伸手不见五指 shen shou bu jian wu zhi tối đen như mực

Explanation

形容光线非常暗淡,什么也看不见。

mô tả một môi trường rất tối tăm mà không có gì nhìn thấy được.

Origin Story

在一个伸手不见五指的黑夜里,小明独自一人走在回家的路上。他紧紧地攥着手电筒,小心翼翼地迈着步子。突然,他听到身后传来一阵沙沙的响声,吓得他赶紧加快了脚步。他回头一看,什么也没有,只有无尽的黑暗。他心里害怕极了,加快脚步跑了起来,直到跑回了家,他才松了一口气。他坐在床上,回想着刚才的经历,心里还是感到后怕。伸手不见五指的夜晚,给他带来了无尽的恐惧。

zai yi ge shen shou bu jian wu zhi de hei ye li, xiao ming du zi yi ren zou zai hui jia de lu shang. ta jin jin de zuan zhe shou dian tong, xiao xin yi yi di mai zhe bu zi. tu ran, ta ting dao shen hou chuan lai yi zhen sha sha de xiang sheng, xia de ta gan jin jia kuai le jiao bu. ta hui tou yi kan, sheng me ye mei you, zhi you wu jin de hei an. ta xin li hai pa ji le, jia kuai jiao bu pao qi lai le, zhi dao pao hui le jia, ta cai song le yi kou qi. ta zuo zai chuang shang, hui xiang zhe gang cai de jing li, xin li hai shi gan dao hou pa. shen shou bu jian wu zhi de ye wan, gei ta dai lai le wu jin de kong ju.

Trong một đêm tối đen như mực, Minh đi bộ về nhà một mình. Cậu ấy giữ chặt đèn pin và bước đi thận trọng. Bỗng nhiên, cậu ấy nghe thấy tiếng xào xạc phía sau lưng, cậu ấy sợ hãi và vội vàng tăng tốc. Cậu ấy quay lại nhìn nhưng không thấy gì cả, chỉ có bóng tối vô tận. Cậu ấy rất sợ hãi và chạy nhanh hơn cho đến khi về đến nhà, cậu ấy mới thở phào nhẹ nhõm. Ngồi trên giường, cậu ấy nhớ lại những gì đã xảy ra và vẫn còn sợ hãi. Đêm tối đen như mực đó đã mang đến cho cậu ấy nỗi sợ hãi vô tận.

Usage

用作谓语、定语;形容黑暗。

yong zuo weiyu, dingyu; xingrong hei an

Được sử dụng như vị ngữ hoặc tính từ; miêu tả bóng tối.

Examples

  • 山洞里伸手不见五指,我们必须打着手电筒才能走进去。

    shan dong li shen shou bu jian wu zhi, women bi xu da zhe shou dian tong cai neng zou jin qu.

    Trong hang tối đen như mực, chúng ta phải dùng đèn pin mới đi vào được. Rừng về đêm tối đen như mực, rất đáng sợ.

  • 夜晚的森林伸手不见五指,令人害怕。

    ye wan de sen lin shen shou bu jian wu zhi, ling ren hai pa