健步如飞 Jian Bu Ru Fei Nhanh như bay

Explanation

形容走路或奔跑非常快,步伐轻盈有力。

Được dùng để miêu tả ai đó đi bộ hoặc chạy rất nhanh, với những bước chân nhẹ nhàng và mạnh mẽ.

Origin Story

很久以前,在一个风景如画的山村里,住着一个名叫小强的年轻人。他从小就喜欢运动,每天清晨都会在山间小路上奔跑。有一天,他听说附近山谷里有一位隐居的武术大师,便决定前往拜师学艺。小强沿着蜿蜒的山路,一路健步如飞,很快就来到了山谷。他看到了大师的茅屋,激动地敲响了门。大师见他如此年轻,却有着如此强健的体魄和毅力,欣然收他为徒。从此,小强跟随大师学习武功,每天刻苦练习,他的武功进步神速,最终成为一代武林高手。他那健步如飞的功夫,更是在江湖上享有盛名。

henjiu yiqian, zai yige fengjing ru hua de shancun li, zhu zhe yige mingjiao xiaoqiang de niangren. ta cong xiao jiu xihuan yundong, meitian qingchen dou hui zai shanjian xiaolu shang benpao. you yitian, ta ting shuo fujin shangu li you yiw ge yinju de wushu dashi, bian jue ding qianwang baishi xueyi. xiaoqiang yan zhe wanyuan de shanlu, yilu jianburufei, henkuai jiulaidaole shangu. ta kan daole dashi de maowu, jidong de qiao xiangle men. dashi jian ta ruci niangqing, que youzhe ruci qiangjian de tipo he yili, xinran shou ta wei tu. cong ci, xiaoqiang gensui dashi xuexi wugong, meitian keku lianxi, ta de wugong jinbu shensu, zhongyu chengwei yidai wulin gaoshu. ta na jianburufei de gongfu, geng shi zai jiang hu shang xiangyou shengming.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng xinh đẹp trên núi, có một chàng trai trẻ tên là Tiêu Kiên. Từ nhỏ anh đã rất thích thể thao và mỗi buổi sáng anh đều chạy trên những con đường mòn trên núi. Một ngày nọ, anh nghe nói rằng có một bậc thầy võ thuật ẩn cư trong một thung lũng gần đó, và anh quyết định đến đó để học võ. Tiêu Kiên, với những bước chân nhanh nhẹn, đã nhanh chóng đến được thung lũng. Anh thấy túp lều của bậc thầy và háo hức gõ cửa. Thấy anh còn trẻ nhưng có thể chất mạnh mẽ và quyết tâm cao độ, bậc thầy vui vẻ nhận anh làm đệ tử. Từ đó, Tiêu Kiên theo thầy học võ, chăm chỉ luyện tập mỗi ngày, võ công của anh tiến bộ nhanh chóng. Cuối cùng, anh trở thành một bậc thầy võ thuật, nổi tiếng khắp võ lâm nhờ tốc độ và sự nhanh nhẹn phi thường của mình.

Usage

多用于形容人或动物快速行走或奔跑的状态。

duoyongyu xingrong ren huo dongwu kuaisu xingzou huo benpao de zhuangtai.

Thường được sử dụng để miêu tả trạng thái đi bộ hoặc chạy nhanh của người hoặc động vật.

Examples

  • 他跑得健步如飞。

    ta paode jianburufei.

    Anh ấy chạy rất nhanh.

  • 运动员们健步如飞地冲向终点。

    yundongyuanmen jianburufei di chongxiang zhongdian

    Các vận động viên chạy nhanh về đích.