千姿百态 Đa dạng
Explanation
形容姿态、形态、色彩、样式等等多种多样,没有相同的。表示丰富多彩,变化多端。
Thành ngữ này mô tả cách tư thế, hình dạng, màu sắc, phong cách, v.v., đa dạng và không có bản sao. Cho thấy sự phong phú và đa dạng.
Origin Story
在一个古老的森林里,住着各种各样的动物,它们形态各异,性格迥异,它们的生活充满了千姿百态。这里有色彩斑斓的孔雀,在林间开屏,展示着它美丽的羽毛;有敏捷的猴子,在枝头跳跃,玩着各种有趣的把戏;有威武的雄狮,在草地上巡视,守护着它的领地;还有勤劳的蜜蜂,在花丛中忙碌,采集着甜蜜的花蜜。这片森林因为动物们的千姿百态而显得更加生机勃勃,充满了活力。
Trong một khu rừng cổ xưa, sống rất nhiều loài động vật, chúng khác nhau về hình dạng và tính cách, cuộc sống của chúng tràn đầy sự đa dạng. Ở đây có những con công đầy màu sắc, nhảy múa trong rừng để khoe những chiếc lông vũ tuyệt đẹp của chúng; có những con khỉ nhanh nhẹn, nhảy nhót trên cành cây và thực hiện những trò chơi vui nhộn; có những con sư tử oai vệ, tuần tra đồng cỏ và bảo vệ lãnh thổ của chúng; và có những con ong chăm chỉ, bận rộn giữa các bông hoa và thu thập mật ngọt. Khu rừng này trông càng thêm sinh động và tràn đầy năng lượng nhờ sự đa dạng của động vật.
Usage
这个成语可以用来形容各种各样的事物,例如:
Thành ngữ này có thể được sử dụng để mô tả nhiều thứ, chẳng hạn như:
Examples
-
这公园里的花儿千姿百态,美不胜收!
zhe gong yuan li de hua er qian zi bai tai, mei bu sheng shou!
Hoa trong công viên này rất đa dạng và đẹp!
-
这场比赛中,各队的战术千姿百态,令人眼花缭乱。
zhe chang bi sai zhong, ge dui de zhan shu qian zi bai tai, ling ren yan hua liao luan.
Trong trận đấu này, chiến thuật của các đội rất đa dạng, rất thú vị khi xem.
-
我们应该看到社会发展中各种千姿百态的现象。
women ying gai kan dao she hui fa zhan zhong ge zhong qian zi bai tai de xian xiang.
Chúng ta nên thấy các hiện tượng đa dạng trong sự phát triển của xã hội.
-
生活中,充满了千姿百态,我们需要用一颗平常心去面对。
sheng huo zhong, chong man le qian zi bai tai, women xu yao yong yi ke ping chang xin qu mian dui.
Cuộc sống đầy rẫy sự đa dạng, chúng ta cần phải đối mặt với nó một cách bình thường.