各取所需 Gè qǔ suǒ xū mỗi người lấy những gì họ cần

Explanation

指双方或多方根据各自的需求选择或获取所需的事物,各取所需,互不干涉。

Điều này đề cập đến tình huống mà hai bên hoặc nhiều bên chọn hoặc lấy những gì họ cần dựa trên nhu cầu riêng của họ, mỗi bên lấy những gì họ cần và không can thiệp lẫn nhau.

Origin Story

在古老的集市上,琳琅满目的商品吸引着来自四面八方的顾客。一位年迈的木匠来到摊位前,他需要一些上好的木材来制作他心爱的木雕。摊主热情地向他介绍各种木材的特性,木匠仔细挑选,最终选择了纹理细腻、质地坚硬的红木。与此同时,一位年轻的画家也来到摊位前,他需要一些色彩鲜艳的颜料来完成他的画作。摊主同样热情地向他介绍各种颜料的特性,画家挑挑拣拣,最终选择了色彩饱满、色泽亮丽的颜料。木匠和画家各取所需,在集市上完成了各自的采购,满载而归。

zai gu lao de ji shi shang, lin lang man mu de shang pin xi yin zhe lai zi si mian ba fang de gu ke. yi wei nian mai de mu jiang lai dao tan wei qian, ta xu yao yi xie shang hao de mu cai lai zhi zuo ta xin ai de mu diao. tan zhu re qing de xiang ta jie shao ge zhong mu cai de te xing, mu jiang zi xi tiao xuan, zui zhong xuan ze le wen li xi ni, zhi di jian ying de hong mu. yu ci tong shi, yi wei nian qing de hua jia ye lai dao tan wei qian, ta xu yao yi xie se cai xian yan de yan liao lai wan cheng ta de hua zuo. tan zhu tong yang re qing de xiang ta jie shao ge zhong yan liao de te xing, hua jia tiao tiao jian jian, zui zhong xuan ze le se cai bao man, se ze liang li de yan liao. mu jiang he hua jia ge qu suo xu, zai ji shi shang wan cheng le ge zi de cai gou, man zai er gui

Tại một khu chợ cổ, vô số mặt hàng thu hút khách hàng từ khắp nơi. Một người thợ mộc già đến một gian hàng, ông cần gỗ chất lượng cao để làm những tác phẩm điêu khắc gỗ yêu thích của mình. Người chủ gian hàng hào hứng giới thiệu cho ông các đặc điểm của nhiều loại gỗ, và người thợ mộc đã chọn lựa cẩn thận, cuối cùng chọn loại gỗ mun có vân mịn và cứng. Đồng thời, một họa sĩ trẻ cũng đến gian hàng; anh ta cần một số màu sắc tươi sáng để hoàn thành bức tranh của mình. Người chủ gian hàng cũng hào hứng giới thiệu cho anh ta các đặc điểm của nhiều loại màu, họa sĩ đã lựa chọn, và cuối cùng chọn loại màu có màu sắc phong phú và độ bóng sáng. Người thợ mộc và họa sĩ mỗi người lấy những gì họ cần, hoàn thành việc mua sắm của họ tại chợ, và vui vẻ trở về nhà.

Usage

用于形容双方或多方根据自身需求进行选择或获取,各取所需,互不干涉。

yong yu xing rong shuang fang huo duo fang gen ju zi shen xu qiu jin xing xuan ze huo huo qu, ge qu suo xu, hu bu gan she

Được sử dụng để mô tả cách hai bên hoặc nhiều bên chọn hoặc lấy những thứ theo nhu cầu riêng của họ, mỗi bên lấy những gì họ cần, mà không can thiệp lẫn nhau.

Examples

  • 这次合作,双方各取所需,最终达成了共赢的局面。

    zhe ci he zuo, shuang fang ge qu suo xu, zui zhong da cheng le gong ying de ju mian

    Trong sự hợp tác này, cả hai bên đều lấy những gì họ cần và cuối cùng đạt được tình huống đôi bên cùng có lợi.

  • 商场竞争激烈,各取所需是常态。

    shang chang jing zheng ji lie, ge qu suo xu shi chang tai

    Cạnh tranh thị trường rất khốc liệt, và mỗi người đều lấy những gì họ cần.

  • 学习也要各取所需,根据自己的实际情况选择适合自己的学习方法。

    xue xi ye yao ge qu suo xu, gen ju zi ji de shi ji qing kuang xuan ze shi he zi ji de xue xi fang fa

    Việc học cũng cần phải lựa chọn những gì phù hợp với nhu cầu của bản thân và chọn phương pháp học tập phù hợp với hoàn cảnh thực tế của mình.