多才多艺 đa tài
Explanation
形容人有多方面的才能和技艺。
Miêu tả một người có nhiều tài năng và kỹ năng.
Origin Story
话说唐朝时期,长安城里住着一位名叫李白的青年才俊,他从小就展现出非凡的才华。他不仅精通诗词歌赋,文采斐然,还擅长书法绘画,技艺超群。更令人惊叹的是,他琴棋书画样样精通,堪称多才多艺的典范。一次,朝廷举行盛大的文武比试,李白技压群雄,以其多才多艺的才能获得第一名,名扬天下。
Có lời kể rằng vào thời nhà Đường, ở thành Trường An sống một chàng trai tài giỏi tên Lý Bạch, ngay từ nhỏ đã bộc lộ tài năng phi thường. Anh không chỉ thành thạo thơ ca, văn xuôi mà còn rất giỏi thư pháp và hội họa. Điều đáng kinh ngạc hơn nữa là anh tinh thông mọi loại hình nghệ thuật, kể cả âm nhạc, khiến anh trở thành hình mẫu của người đa tài. Có lần, triều đình tổ chức một cuộc thi lớn về văn học và võ thuật. Lý Bạch vượt qua tất cả các thí sinh khác và giành được giải nhất nhờ tài năng đa dạng của mình, trở nên nổi tiếng khắp cả nước.
Usage
用来形容人有多方面的才能和技艺。
Được dùng để miêu tả một người có nhiều tài năng và kỹ năng.
Examples
-
李明多才多艺,琴棋书画样样精通。
lǐ míng duō cái duō yì, qín qí shū huà yàng yàng jīng tōng.
Lý Minh đa tài, thành thạo nhiều loại hình nghệ thuật.
-
她多才多艺,在公司很受欢迎。
tā duō cái duō yì, zài gōngsī hěn shòu huānyíng。
Cô ấy đa tài và rất được yêu thích trong công ty.