多种多样 đa dạng
Explanation
形容事物种类繁多,变化多样。
Được sử dụng để mô tả nhiều loại và biến thể.
Origin Story
很久以前,在一个美丽富饶的国度里,住着一位名叫阿美的公主。她喜欢收集各种各样的宝石,无论大小、形状、颜色都来者不拒。她的宝库里堆满了红宝石、蓝宝石、祖母绿、钻石,还有许多奇特的宝石,散发着五彩斑斓的光芒。有一天,一个来自远方的旅行家送给她一件礼物——一块形状不规则的,闪耀着奇异光芒的石头。阿美公主从未见过这样的宝石,欣喜若狂地把它加入自己的收藏。从此,她的宝库里又增添了一份独特的美,这些宝石,多种多样,闪耀着令人眼花缭乱的光芒,象征着这个王国丰富多彩的文化和生活。
Ngày xửa ngày xưa, trong một vương quốc xinh đẹp và giàu có, có một nàng công chúa tên là Amy. Nàng rất thích sưu tầm đủ loại đá quý, bất kể kích thước, hình dạng hay màu sắc. Kho báu của nàng chứa đầy những viên ruby, sapphire, emerald, kim cương và nhiều loại đá quý độc đáo khác, tỏa sáng với vô vàn màu sắc. Một ngày nọ, một thương gia từ một vùng đất xa xôi tặng nàng một món quà—một viên đá hình dạng không đều, tỏa ra ánh sáng kỳ lạ. Công chúa Amy chưa bao giờ nhìn thấy viên đá quý nào như vậy và rất vui mừng khi thêm nó vào bộ sưu tập của mình. Từ ngày đó, kho báu của nàng được làm giàu thêm bằng vẻ đẹp độc đáo. Những viên đá quý đa dạng này tỏa sáng với ánh sáng rực rỡ, tượng trưng cho nền văn hóa và cuộc sống phong phú, đầy màu sắc của vương quốc.
Usage
用于形容种类繁多,变化多样的情况。
Được sử dụng để mô tả nhiều loại và biến thể.
Examples
-
花园里开满了各种各样的花朵。
huāyuán lǐ kāi mǎn le gè zhǒng gè yàng de huāduǒ
Vườn hoa đầy đủ các loại hoa khác nhau.
-
超市里的商品多种多样,琳琅满目。
chāoshì lǐ de shāngpǐn duō zhǒng duō yàng, línlángmǎnmù
Hàng hóa trong siêu thị rất đa dạng và phong phú.
-
这次会议的与会人员来自多种多样不同的背景。
zhè cì huìyì de yǔ huì rényuán lái zì duō zhǒng duō yàng bù tóng de bèijǐng
Những người tham dự cuộc họp này đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.