林林总总 đa dạng
Explanation
形容众多繁杂。
Được sử dụng để mô tả nhiều thứ khác nhau.
Origin Story
在一个古老的集市上,商品琳琅满目,应有尽有。丝绸、瓷器、茶叶、香料,林林总总,数不胜数。来自四面八方的商人们,穿着各异的服装,说着不同的语言,他们的货物堆积如山,叫卖声此起彼伏,热闹非凡。一位来自西域的商人,带来了珍贵的香料和宝石,吸引了众多顾客的目光。他滔滔不绝地介绍着商品的产地、功效和传说,引来阵阵惊叹。而另一位来自东海的渔夫,则带来了新鲜的海鲜,他简单朴实地介绍着今天的收获,也吸引了不少顾客。集市上的人群川流不息,空气中弥漫着各种商品的独特气味,汇聚成一幅生机勃勃的景象,这林林总总的商品和人群,共同构成了这个古老集市独特的魅力。
Trong một khu chợ cổ, hàng hóa rất dồi dào và đa dạng. Lụa, đồ sứ, trà, gia vị—mọi thứ đều có sẵn với vô số biến thể. Các thương gia từ khắp nơi trên thế giới, mặc những bộ quần áo sặc sỡ và nói những ngôn ngữ khác nhau, chất đống hàng hóa của họ thành từng ngọn núi, tiếng gọi bán và mặc cả của họ tạo nên một bầu không khí sôi động. Một thương gia đến từ phương Tây mang theo những loại gia vị và đá quý quý giá, thu hút rất nhiều khách hàng. Ông ấy nói chuyện say sưa về nguồn gốc, đặc tính và truyền thuyết của hàng hóa của mình, thu hút sự ngưỡng mộ nhiều lần. Một ngư dân đến từ phương Đông mang đến những hải sản tươi ngon, trình bày sản phẩm đánh bắt của mình trong ngày với cách thức đơn giản và khiêm tốn, điều này cũng thu hút được nhiều khách hàng. Đám đông liên tục di chuyển, và không khí tràn ngập mùi thơm của các loại hàng hóa khác nhau, tạo nên một khung cảnh nhộn nhịp. Sự phong phú của hàng hóa và con người này đã tạo nên sức hấp dẫn độc đáo của khu chợ cổ này.
Usage
用于形容众多繁杂的事物。
Được dùng để mô tả nhiều thứ khác nhau.
Examples
-
集市上商品琳琅满目,林林总总,令人眼花缭乱。
jíshì shàng shāngpǐn lín láng mǎn mù, lín lín zǒng zǒng, lìng rén yǎnhuā liáoluàn.
Hàng hóa trên chợ rất nhiều và đa dạng, một kaleidoscop thực sự.
-
会议上,代表们就公司发展战略提出了林林总总的意见和建议。
huìyì shàng, dàibiǎo men jiù gōngsī fāzhǎn zhànlüè tí chū le lín lín zǒng zǒng de yìjiàn hé jiànyì.
Tại hội nghị, các đại biểu đã đưa ra nhiều ý kiến và đề xuất khác nhau về chiến lược phát triển của công ty.