千奇百怪 qiān qí bǎi guài kỳ lạ và kỳ quái

Explanation

形容各种各样奇怪的事物。

Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả đủ loại sự vật kỳ lạ và khác thường, ví dụ: vô số loài động vật kỳ lạ trong tự nhiên, vô số hình thù kỳ lạ trong các tác phẩm nghệ thuật, v.v.

Origin Story

在古代中国,有一位名叫李白的诗人,他喜欢游历四方,见识各种奇闻异事。一天,他来到一座山脚下,发现山洞里住着一位老神仙。老神仙告诉李白,自己修炼了几百年,见过无数稀奇古怪的事物,其中最令人惊叹的就是深山里的奇花异草。老神仙说,这些奇花异草千奇百怪,形态各异,有的像金鱼,有的像蝴蝶,有的像龙,有的像凤,真是让人叹为观止。李白听后十分好奇,于是请求老神仙带自己去看一看。老神仙答应了,带着李白走进山洞深处,那里果然生长着各种奇花异草。李白看着这些千奇百怪的植物,不禁感叹大自然的奇妙和神奇,他将这次奇遇写进了诗歌,流传后世。

zai gu dai zhong guo, you yi wei ming jiao li bai de shi ren, ta xi huan you li si fang, jian shi ge zhong qi wen yi shi. yi tian, ta lai dao yi zuo shan jiao xia, fa xian shan dong li zhu zhe yi wei lao shen xian. lao shen xian gao su li bai, zi ji xiu lian le ji bai nian, jian guo wu shu xi qi gu guai de shi wu, qi zhong zui ling ren tan wei zhi de jiu shi shen shan li de qi hua yi cao. lao shen xian shuo, zhe xie qi hua yi cao qian qi bai guai, xing tai ge yi, you de xiang jin yu, you de xiang hu die, you de xiang long, you de xiang feng, zhen shi rang ren tan wei zhi zhi. li bai ting hou shi fen hao qi, yu shi qing qiu lao shen xian dai zi ji qu kan yi kan. lao shen xian da ying le, dai zhuo li bai zou jin shan dong shen chu, na li gu ran sheng chang zhe ge zhong qi hua yi cao. li bai kan zhe zhe xie qian qi bai guai de zhi wu, bu jin gan tan da zi ran de qi miao he shen qi, ta jiang zhe ci qi yu xie jin le shi ge, liu chuan hou shi.

Ở Trung Quốc cổ đại, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, người rất thích du lịch khắp nơi và trải nghiệm đủ loại điều kỳ lạ và tuyệt vời. Một ngày nọ, ông đến chân một ngọn núi và tìm thấy một vị tiên già sống trong một hang động. Vị tiên già nói với Lý Bạch rằng ông đã tu luyện hàng trăm năm và đã nhìn thấy vô số thứ kỳ lạ và kỳ quái, trong đó những thứ tuyệt vời nhất là các loài hoa và cây cối kỳ lạ trong núi sâu. Vị tiên già nói rằng những loài hoa và cây kỳ lạ này đủ loại, có hình dạng và hình dáng khác nhau, một số giống như cá vàng, một số giống như bướm, một số giống như rồng, một số giống như phượng hoàng, thật sự là tuyệt vời. Lý Bạch rất tò mò, nên đã yêu cầu vị tiên già dẫn ông đi xem. Vị tiên già đồng ý và dẫn Lý Bạch đi sâu vào hang động, nơi quả thật có đủ loại hoa và cây kỳ lạ mọc lên. Lý Bạch nhìn những loài cây kỳ lạ và không thể không kinh ngạc trước sự kỳ diệu và phép thuật của thiên nhiên. Ông đã viết về cuộc phiêu lưu này trong thơ của mình và nó đã được lưu truyền qua các thế hệ.

Usage

这个成语一般用来形容各种各样奇特的事物,比如:自然界中千奇百怪的动物,艺术作品中千奇百怪的造型等等。

zhe ge cheng yu yi ban lai yong yu xing rong ge zhong ge yang qi te de shi wu, bi ru: zi ran jie zhong qian qi bai guai de dong wu, yi shu zuo pin zhong qian qi bai guai de zao xing deng deng.

Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả đủ loại sự vật kỳ lạ và khác thường, ví dụ: vô số loài động vật kỳ lạ trong tự nhiên, vô số hình thù kỳ lạ trong các tác phẩm nghệ thuật, v.v.

Examples

  • 马戏团的表演真是千奇百怪,让人眼花缭乱。

    ma xi tuan de biao yan zhen shi qian qi bai guai, rang ren yan hua liao luan.

    Các màn trình diễn xiếc thực sự kỳ lạ và lộng lẫy.

  • 这座古城的建筑千奇百怪,充满了历史的沧桑感。

    zhe zuo gu cheng de jian zhu qian qi bai guai, chong man le li shi de cang sang gan

    Kiến trúc của thành phố cổ này kỳ lạ và đầy dấu ấn lịch sử.