毫无二致 giống hệt nhau
Explanation
毫无二致,指完全一样,没有丝毫差别。
Không có chút khác biệt nào, hoàn toàn giống hệt nhau.
Origin Story
从前,在一个偏远的小山村里,住着两位相貌几乎一模一样的孪生姐妹,她们不仅长得一样,就连性格爱好,说话做事也毫无二致。她们的名字分别叫阿春和阿秀。一天,村里举办了一场盛大的庙会,阿春和阿秀一同前往。在庙会上,她们遇到了一个算命先生,算命先生为阿春算了一卦,说她将来会嫁给一个富家公子,过上幸福的生活。阿秀好奇地问算命先生:“那我的命运呢?”算命先生笑着说:“你的命运与阿春毫无二致。”姐妹俩听得又惊又喜,相视一笑,手拉着手继续逛庙会,心中充满了对未来的憧憬。回到家后,她们各自开始为自己的未来做准备,她们相信,她们的命运毫无二致,她们的未来将会同样美好。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có hai chị em sinh đôi trông gần như giống hệt nhau. Họ không chỉ giống nhau về ngoại hình mà ngay cả tính cách, sở thích, thậm chí cả cách nói năng và hành động cũng giống nhau như đúc. Tên của họ là A Chun và A Xiu. Một ngày nọ, làng tổ chức một lễ hội lớn, và A Chun cùng A Xiu đi cùng nhau. Tại lễ hội, họ gặp một thầy bói, người này xem bói cho A Chun và nói rằng cô ấy sẽ lấy một chàng trai giàu có và sống hạnh phúc. A Xiu tò mò hỏi thầy bói: “Còn số phận của em thì sao?” Thầy bói mỉm cười và nói: “Số phận của em giống hệt với A Chun.” Hai chị em vừa ngạc nhiên vừa vui mừng, họ nhìn nhau cười, tay trong tay tiếp tục dạo chơi lễ hội, lòng tràn đầy hi vọng về tương lai. Về đến nhà, họ bắt đầu chuẩn bị cho tương lai của mình, tin rằng số phận của họ giống nhau và tương lai của họ sẽ tươi sáng như nhau.
Usage
形容事物完全相同,没有丝毫差别。多用于描写事物、观点等方面。
Được dùng để miêu tả sự giống nhau hoàn toàn của các sự vật, không có bất kỳ sự khác biệt nào. Thường được dùng để miêu tả sự vật hoặc quan điểm.
Examples
-
这两幅字画,笔法、构图毫无二致。
zhè liǎng fú zì huà, bǐfǎ, gòutú háo wú èr zhì
Hai bức tranh này, về mặt kỹ thuật và bố cục, hoàn toàn giống nhau.
-
他俩的观点,竟是毫无二致!
tā liǎ de guāndiǎn, jìng shì háo wú èr zhì
Quan điểm của hai người, hóa ra lại hoàn toàn trùng khớp!