实话实说 shí huà shí shuō nói thật

Explanation

指老老实实地说出事实真相,不隐瞒,不夸张。

Điều đó có nghĩa là nói sự thật một cách trung thực và thẳng thắn, không che giấu hay phóng đại bất cứ điều gì.

Origin Story

小明是一个诚实的孩子,无论做什么事情,他都习惯实话实说。一天,他在学校不小心打碎了教室的玻璃,老师问他怎么回事,小明没有犹豫,立刻坦白承认了自己的错误。老师并没有责怪他,反而表扬了他的诚实。小明也因此明白了,说实话虽然有时会带来一些麻烦,但长远来看,诚实才是最重要的。后来,小明无论遇到什么困难,都坚持实话实说,因为他相信,诚实的人会得到大家的尊重和信任。他逐渐在学校里树立起了良好的形象,同学们都喜欢和他交往,因为他总是那么真诚可靠。他的实话实说也帮助他解决了不少难题,因为他能够清晰地表达自己的想法和遇到的问题,这样更容易得到别人的理解和帮助。小明的经历告诉我们,诚实守信是为人处世的基本原则,也是取得成功的关键。

xiaoming shi ge chengshi de haizi, wulun zuo shenme shiqing, ta dou xiguan shihuashishuo. yitian, ta zai xuexiao bu xiaoxin dasui le jiaoshi de boli, laoshi wen ta zenme huishi, xiaoming meiyou youyu, likei tanbai chengren le zijide cuowu. laoshi bing meiyou zeguai ta, faner biaoyang le ta de chengshi. xiaoming ye yinci mingbai le, shuohua suiran youshi hui dai lai yixie mafan, dan changyuan kanlai, chengshi cai shi zui zhongyaode. houlai, xiaoming wulun yudaoshenme kunnan, dou jianchi shihuashishuo, yinwei ta xiangxin, chengshi de ren hui dedao dajia de zunzhong he xinyong. ta zhujian zai xuexiao li shuli qi le lianghao de xingxiang, tongxue men dou xihuan he ta jiao wang, yinwei ta zongshi name zhencheng kekao. ta de shihuashishuo ye bangzhu ta jiejue le bushao nan ti, yinwei ta nenggou qingxi di biaoda zijide xiangfa he yudaode wenti, zheyang geng rongyi dedao bieren de lijie he bangzhu. xiaoming de jingli gaosu women, chengshi shouxin shi wei ren chushi de jiben yuanze, yeshi qude chenggong de guanjian.

Minh là một đứa trẻ trung thực, và bất kể làm gì, cậu ấy luôn nói thật. Một ngày nọ, cậu ấy vô tình làm vỡ cửa sổ lớp học ở trường. Khi cô giáo hỏi chuyện gì đã xảy ra, Minh không ngần ngại và ngay lập tức nhận lỗi. Cô giáo không trách mắng cậu ấy, mà thay vào đó lại khen ngợi sự trung thực của cậu. Minh hiểu rằng nói thật đôi khi gây ra rắc rối, nhưng về lâu dài, sự trung thực là điều quan trọng nhất. Sau đó, bất kể gặp phải khó khăn gì, Minh vẫn kiên trì nói thật, vì cậu ấy tin rằng những người trung thực sẽ được mọi người tôn trọng và tin tưởng. Dần dần, cậu ấy xây dựng được hình ảnh tốt đẹp ở trường, và các bạn cùng lớp thích chơi với cậu ấy vì cậu ấy luôn chân thành và đáng tin cậy. Sự trung thực của cậu ấy cũng giúp cậu ấy giải quyết được nhiều vấn đề, bởi vì cậu ấy có thể diễn đạt rõ ràng suy nghĩ và vấn đề mà cậu ấy gặp phải, nhờ đó dễ dàng được người khác hiểu và giúp đỡ. Câu chuyện của Minh cho chúng ta thấy rằng sự trung thực và liêm chính là những nguyên tắc cơ bản của cuộc sống và là chìa khóa dẫn đến thành công.

Usage

用于形容说话坦率、诚实。多用于口语。

yongyu xingrong shuohua tanlvü chengshi. duo yongyu kouyu

Được sử dụng để mô tả một người nói thẳng thắn và trung thực. Chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói.

Examples

  • 他这个人一向实话实说,从不隐瞒真相。

    ta zhe ge ren yixing shihua shishu, congbu yinman zhenxiang

    Anh ta luôn luôn nói thật, không bao giờ che giấu sự thật.

  • 这次会议上,大家畅所欲言,实话实说,取得了圆满成功。

    zheci huiyi shang, dajia changsuoyuyan, shihuashishuo, qude le yuanman chenggong

    Trong cuộc họp này, mọi người đều thẳng thắn bày tỏ ý kiến của mình và nói thật, đạt được thành công tốt đẹp.