必不可少 rất cần thiết
Explanation
指绝对需要,非常重要,缺少了它就无法实现某种目的或完成某种事情。
Chỉ đến một cái gì đó hoàn toàn cần thiết, rất quan trọng; nếu thiếu nó, một mục tiêu nhất định không thể đạt được hoặc một việc gì đó không thể hoàn thành.
Origin Story
很久以前,在一个偏远的山村里,住着一位名叫阿强的木匠。他以精湛的技艺和勤劳的双手闻名于村里。一天,村长找到阿强,请他帮忙制作一件特别的木质礼品,准备送给邻村一位德高望重的长者。这件礼品结构复杂,需要各种各样的木材和工具。阿强认真地考虑了每一种材料和工具的作用,最终确定了制作方案。其中,有一种特殊的粘合剂是必不可少的,它能够牢固地将各个部件连接在一起,确保礼品的完整性和美观。阿强费尽心思,终于找到了这种珍贵的粘合剂。经过数日的辛勤劳作,阿强完成了这件精美的礼品。它不仅造型独特,而且工艺精湛,深受村长和邻村长者的赞赏。这个故事告诉我们,在很多事情中,有些看似不起眼的小细节,实际上是必不可少的,它们对最终的结果起着至关重要的作用。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, sống một người thợ mộc tên là Aqiang. Ông nổi tiếng trong làng về tay nghề điêu luyện và sự cần cù của mình. Một ngày nọ, trưởng làng tìm đến Aqiang và nhờ ông giúp làm một món quà gỗ đặc biệt để tặng cho một vị trưởng lão đáng kính ở làng bên cạnh. Món quà này có cấu trúc phức tạp, cần nhiều loại gỗ và dụng cụ khác nhau. Aqiang đã cân nhắc kỹ lưỡng vai trò của từng loại vật liệu và dụng cụ, và cuối cùng đã xác định được phương án chế tạo. Trong số đó, một loại keo đặc biệt là điều không thể thiếu, nó có thể liên kết chắc chắn các bộ phận lại với nhau, đảm bảo tính toàn vẹn và vẻ đẹp của món quà. Aqiang đã nỗ lực hết sức mình, cuối cùng cũng tìm được loại keo quý giá này. Sau nhiều ngày làm việc chăm chỉ, Aqiang đã hoàn thành món quà tinh xảo này. Nó không chỉ độc đáo về hình dáng mà còn tinh xảo về kỹ thuật chế tác, và đã được trưởng làng và vị trưởng lão làng bên cạnh hết lời khen ngợi. Câu chuyện này cho chúng ta thấy rằng trong nhiều việc, một số chi tiết nhỏ dường như không đáng kể thực chất lại là điều không thể thiếu, chúng đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với kết quả cuối cùng.
Usage
形容某种事物或因素是绝对必要的,不可或缺的。
Để mô tả một cái gì đó hoặc một yếu tố là hoàn toàn cần thiết và không thể thiếu.
Examples
-
水和空气对人类来说是必不可少的。
shuǐ hé kōngqì duì rénlèi lái shuō shì bì bù kě shǎo de
Nước và không khí là điều cần thiết đối với loài người.
-
氧气对于生命体来说是必不可少的
yǎngqì duìyú shēngmìntǐ lái shuō shì bì bù kě shǎo de
Ôxy là điều cần thiết cho các sinh vật sống