可有可无 kě yǒu kě wú không cần thiết

Explanation

可以有,也可以没有,指有没有都无关紧要。

Có thể có, cũng có thể không; có hay không đều không thành vấn đề.

Origin Story

很久以前,在一个小山村里,住着一对老夫妻。老爷爷年轻时是位有名的木匠,家里虽不富裕,但也衣食无忧。老奶奶精通针线,家中四季衣物不缺。他们唯一的儿子,从小体弱多病,长大后,虽勤劳肯干,却也从未有过什么大的成就,只是在村里做个普通的农夫,娶妻生子,过着平静的生活。村里人常说他可有可无,对村里的发展变化影响不大。 有一天,村里要修建一座新的水坝,需要许多木材。村长四处寻找木匠,但大部分木匠都因为各种原因无法参与。这时,老爷爷主动请缨,说自己虽然年纪大了,但手艺还在。他日夜不停地工作,用他精湛的技艺,为水坝提供了高质量的木料。水坝建成后,灌溉了大片田地,村民们的生活得到了极大的改善。老爷爷的儿子也因为父亲的贡献而感到骄傲,更加努力地工作,为家庭和村庄贡献自己的力量。 这件事后,人们不再觉得老爷爷的儿子可有可无,反而敬佩他的勤劳朴实,以及他默默支持家庭和村庄的精神。他们意识到,每个人都有自己的价值,即使看似微不足道,也能为集体做出贡献。

hěn jiǔ yǐqián, zài yīgè xiǎoshān cūn lǐ, zhù zhe yī duì lǎo fūqī. lǎo yéye niánqīng shí shì wèi yǒumíng de mùjiàng, jiā lǐ suī bù fùyù, dàn yě yīshí wú yōu. lǎo nǎinai jīngtōng zhēnxiàn, jiā zhōng sìjì yīwù bù quē. tāmen wéiyī de érzi, cóng xiǎo tǐ ruò duō bìng, zhǎng dà hòu, suī qínláo kěngàn, què yě cóng wèi yǒuguò shénme dà de chéngjiù, zhǐshì zài cūn lǐ zuò gè pǔtōng de nóngfū, qǔ qī shēng zǐ, guò zhe píngjìng de shēnghuó. cūn lǐ rén cháng shuō tā kě yǒu kě wú, duì cūn lǐ de fāzhǎn biànhuà yǐngxiǎng bù dà.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một cặp vợ chồng già sống với nhau. Ông nội thời trẻ là một người thợ mộc nổi tiếng, và dù gia đình ông không giàu có, nhưng họ vẫn đủ sống. Bà nội khéo tay, giỏi may vá, nên gia đình ông bà không bao giờ thiếu quần áo. Con trai duy nhất của họ, từ nhỏ đã yếu ớt và hay ốm đau, lớn lên trở thành một người lao động cần cù, nhưng chưa bao giờ đạt được thành tựu lớn nào, chỉ làm một người nông dân bình thường trong làng, lập gia đình, nuôi dạy con cái và sống cuộc sống yên bình. Dân làng thường nói anh ta là người thừa, không ảnh hưởng gì đến sự phát triển và thay đổi của làng. Một ngày nọ, làng cần xây một con đập mới, cần rất nhiều gỗ. Trưởng làng tìm kiếm thợ mộc khắp nơi, nhưng hầu hết đều không thể tham gia vì nhiều lý do khác nhau. Lúc này, ông nội tình nguyện giúp đỡ, nói rằng dù ông đã già, nhưng tay nghề vẫn còn nguyên vẹn. Ông làm việc không ngừng nghỉ ngày đêm, cung cấp gỗ chất lượng cao cho con đập bằng tay nghề điêu luyện của mình. Sau khi đập được hoàn thành, nó đã tưới tiêu cho nhiều vùng đất rộng lớn, và đời sống của người dân trong làng được cải thiện đáng kể. Con trai ông nội cũng cảm thấy tự hào về đóng góp của cha mình và làm việc chăm chỉ hơn nữa để đóng góp cho gia đình và làng mạc. Sau sự việc này, mọi người không còn cho rằng con trai ông nội là người thừa nữa, mà ngược lại, họ ngưỡng mộ sự cần cù và trung thực của anh ta, cũng như sự hỗ trợ thầm lặng của anh ta dành cho gia đình và làng mạc. Họ nhận ra rằng mỗi người đều có giá trị của riêng mình, ngay cả những đóng góp nhỏ bé dường như không đáng kể, cũng có thể mang lại lợi ích cho tập thể.

Usage

用作定语,表示事物无关紧要。

yòng zuò dìngyǔ, biǎoshì shìwù wúguān jǐn yào

Được sử dụng như một tính từ để chỉ ra rằng một cái gì đó không quan trọng.

Examples

  • 这次会议,他的发言可有可无。

    cì cì huìyì, tā de fāyán kě yǒu kě wú

    Bài phát biểu của anh ấy trong cuộc họp này không cần thiết.

  • 这个附件可有可无,可以不提交。

    zhège fùjiàn kě yǒu kě wú, kěyǐ bù tíjiāo

    Tệp đính kèm này là tùy chọn và không cần phải gửi.