无足轻重 không đáng kể
Explanation
指无关紧要,不重要。
Chỉ đến một cái gì đó không quan trọng và không đáng kể.
Origin Story
从前,在一个小村庄里,住着一位老农和他的儿子。老农辛勤劳作,种了一片庄稼,但今年的收成却很不好。儿子很担心,问老农怎么办。老农说:“别担心,我们还有其他的收入来源,这些庄稼的收成无足轻重。”原来,老农除了种地,还养了几只鸡,这些鸡下的蛋,就能补贴家用。儿子这才放下心来。后来,老农的鸡又下蛋,又孵出小鸡,老农一家人生活越来越好,他们也渐渐明白了,即使庄稼收成不好,只要勤劳肯干,生活依然可以很美好。
Ngày xửa ngày xưa, trong một ngôi làng nhỏ, có một ông lão nông dân và con trai ông. Ông lão làm việc chăm chỉ và trồng một cánh đồng cây trồng, nhưng vụ mùa năm nay rất kém. Con trai ông rất lo lắng và hỏi ông lão phải làm gì. Ông lão nói: “Đừng lo lắng, chúng ta còn những nguồn thu nhập khác, vụ mùa này không quan trọng.” Hóa ra, ngoài việc làm nông, ông lão còn nuôi một số gà, và trứng gà đủ để bổ sung thu nhập cho gia đình. Con trai ông thở phào nhẹ nhõm. Sau đó, gà của ông lão tiếp tục đẻ trứng và ấp nở ra gà con, gia đình ông lão sống ngày càng tốt hơn, và họ dần dần hiểu ra rằng ngay cả khi mùa màng thất bát, cuộc sống vẫn có thể tươi đẹp miễn là họ chăm chỉ làm việc.
Usage
用于形容事情或人物不重要,对整体局势没有影响。
Được sử dụng để mô tả những thứ hoặc người không quan trọng và không ảnh hưởng đến tình hình tổng thể.
Examples
-
这件事对他来说无足轻重。
zhè jiàn shì duì tā lái shuō wú zú qīng zhòng
Vấn đề này không quan trọng đối với anh ta.
-
会议上他提到的那些问题,无足轻重。
huì yì shàng tā tí dào de nà xiē wèntí, wú zú qīng zhòng
Những vấn đề mà anh ta đề cập trong cuộc họp không đáng kể.