排难解纷 排难解纷
Explanation
排难解纷指的是帮助他人解决困难和纠纷,现在多指调停双方争执。
排难解纷 có nghĩa là giúp đỡ người khác giải quyết khó khăn và tranh chấp; hiện nay nó chủ yếu chỉ việc hòa giải tranh chấp giữa hai bên.
Origin Story
战国时期,齐国著名的谋士鲁仲连以其卓越的智慧和胆识,多次为诸侯国排难解纷。有一次,秦国大军攻打赵国都城邯郸,赵国危在旦夕。鲁仲连不顾个人安危,奔走于各国之间,游说各国援救赵国。他凭借过人的口才和胆识,最终说服了齐国出兵救援赵国,解救了赵国于水火之中。鲁仲连的义举,被后世传为佳话,他的名字也与“排难解纷”紧紧联系在一起。后人常以鲁仲连为榜样,学习他为国为民排忧解难的精神。 此外,在古代中国,许多文人墨客也常常扮演着排难解纷的角色。他们凭借自己的智慧和影响力,调解纠纷,化解矛盾,维护社会和谐。例如,一些著名的诗人,在面对社会不公时,会挺身而出,为百姓排忧解难,他们的诗歌也往往反映了当时的社会现实和百姓疾苦。 在现代社会,排难解纷仍然非常重要。在社会生活中,各种矛盾和纠纷时有发生,需要人们积极地参与到排难解纷的工作中来。无论是社区工作者,还是法律工作者,都需要具备处理各种纠纷的能力。他们需要具备丰富的知识和经验,才能有效地解决各种复杂的矛盾和纠纷,维护社会稳定和和谐。
Trong thời Chiến Quốc, Lỗ Trọng Liên, một chiến lược gia nổi tiếng của nước Tề, đã dùng trí tuệ và dũng cảm phi thường của mình để giải quyết khó khăn và tranh chấp giữa nhiều nước phong kiến. Có lần, quân Tần tấn công Hàm Đan, kinh đô nước Triệu, và Triệu đứng trên bờ vực sụp đổ. Lỗ Trọng Liên, bất chấp an nguy cá nhân, đã đi lại giữa các nước để vận động họ cứu giúp Triệu. Với tài hùng biện và dũng khí xuất chúng, cuối cùng ông đã thuyết phục nước Tề xuất quân cứu viện Triệu, giải cứu Triệu khỏi tình thế nguy hiểm. Sự nghiệp anh hùng của Lỗ Trọng Liên được lưu truyền qua các thế hệ, tên tuổi ông gắn liền với "giải quyết khó khăn và tranh chấp". Các thế hệ sau thường lấy Lỗ Trọng Liên làm tấm gương, học tập tinh thần giải quyết khó khăn và lo lắng cho đất nước và nhân dân của ông. Ngoài ra, ở Trung Quốc cổ đại, nhiều văn nhân học sĩ thường đảm nhiệm vai trò hòa giải tranh chấp. Họ đã dùng trí tuệ và ảnh hưởng của mình để hòa giải tranh chấp, hóa giải mâu thuẫn và duy trì hòa bình xã hội. Ví dụ, một số nhà thơ nổi tiếng, khi đối mặt với bất công xã hội, sẽ đứng lên bảo vệ người dân, và thơ của họ thường phản ánh thực tế xã hội và nỗi khổ của nhân dân thời đó. Trong xã hội hiện đại, giải quyết khó khăn và tranh chấp vẫn vô cùng quan trọng. Trong đời sống xã hội, các mâu thuẫn và tranh chấp thường xuyên xảy ra, đòi hỏi mọi người tích cực tham gia vào công việc giải quyết chúng. Cho dù là người làm công tác cộng đồng hay những người làm luật, họ đều cần có khả năng xử lý các tranh chấp khác nhau. Họ cần có kiến thức và kinh nghiệm phong phú để giải quyết hiệu quả các mâu thuẫn và tranh chấp phức tạp, duy trì sự ổn định và hòa bình xã hội.
Usage
用于描述调解纠纷、解决问题的能力,常用于褒义。
Được dùng để mô tả khả năng hòa giải tranh chấp và giải quyết vấn đề, thường được dùng với nghĩa khen ngợi.
Examples
-
他总是能排难解纷,深受大家的喜爱。
tā zǒng shì néng pái nán jiě fēn, shēn shòu dàjiā de xǐ'ài.
Anh ta luôn có thể giải quyết các tranh chấp và được mọi người rất yêu mến.
-
面对复杂的矛盾,他能够巧妙地排难解纷,维护了社会稳定。
miàn duì fùzá de máodùn, tā nénggòu qiǎomiào de pái nán jiě fēn, wéichí le shèhuì wěndìng.
Đối mặt với những mâu thuẫn phức tạp, anh ta có thể khéo léo giải quyết chúng và duy trì sự ổn định xã hội.
-
这次危机,多亏了他排难解纷,才得以顺利解决。
zhè cì wēijī, duō kuī le tā pái nán jiě fēn, cái déyǐ shùnlì jiějué.
Cuộc khủng hoảng lần này, nhờ sự nỗ lực của anh ta trong việc giải quyết các tranh chấp, đã được giải quyết thành công.