无影无形 wú yǐng wú xíng Vô hình

Explanation

形容事物没有形状和踪迹,完全消失或不存在。也指虚构或难以捉摸的事物。

Miêu tả sự vật không có hình dạng hay dấu vết, hoàn toàn biến mất hoặc không tồn tại. Cũng dùng để chỉ những sự vật hư cấu hoặc khó nắm bắt.

Origin Story

话说唐三藏西天取经,途径一座妖气弥漫的山谷。孙悟空踏着筋斗云率先探路,却发现山谷中空无一物,甚至连风都静止了。一种诡异的寂静笼罩着这片区域。忽然,一股无形的寒气袭来,孙悟空只觉浑身发冷,下意识地念紧了紧金箍棒。他举目四望,却看不见任何敌人,那寒气却越来越重,仿佛来自四面八方,无影无形,令人心惊胆战。孙悟空意识到这是一场看不见的战斗,他闭上眼睛,集中全部精神,用灵敏的猴耳聆听周围的动静。隐约中,他听到了细微的沙沙声,像是某种东西在地下移动。孙悟空猛地一跃而起,用金箍棒在地上猛击。只听一声惨叫,一个巨大的地底妖魔显露出身形,被孙悟空一棒打死。原来,那妖魔善于隐藏,平时无影无形,只有在攻击的时候才会泄露气息。孙悟空战胜了这无影无形的妖魔,继续西行。

hua shuo tang sanzang xitian qujing, tujing yizu yaoqi miman de shangu. sun wukong ta zhe jindouyun xianshou tanlu, que faxian shangu zhong kongwu yi wu, shen zhi lian feng dou jingzhi le. yizhong guyi de jingji longzhao zhe pian quyu. huran, yigu wu xing de hanqi xilai, sun wukong zhi jue hun shen fa leng, yishi xia de nian jin le jin gu bang. ta ju mu si wang, que kan bu jian renhe diren, na hanqi que yue lai yue zhong, fangfo lai zi simian bafang, wu ying wu xing, ling ren xinjing danzhan. sun wukong yishi dao zhe shi yichang kan bu jian de zhandou, ta bi shang yanjing, jizhong quanbu jingshen, yong lingmin de hou er lingting zhouwei de dongjing. yinyue zhong, ta ting dao le xiwei de shasha sheng, xiang shi mouzhong dongxi zai didi yidong. sun wukong meng de yi yue er qi, yong jin gu bang zai di shang meng ji. zhi ting yisheng canjiao, yige juda de didi yaomo xianlu chu shengxing, bei sun wukong yi bang da si. yuanlai, na yaomo shan yu yin cang, ping shi wu ying wu xing, zhi you zai gongji de shihou cai hui xielou qixi. sun wukong zhansheng le zhe wu ying wu xing de yaomo, jixu xixing.

Truyền thuyết kể rằng Đường Tăng, trong hành trình Tây Thiên thỉnh kinh, đã đi qua một thung lũng tràn ngập sát khí. Tôn Ngộ Không, cưỡi mây bay vút đến trước để thám đường, nhưng phát hiện ra thung lũng trống rỗng, ngay cả gió cũng không thổi. Một sự yên tĩnh kỳ lạ bao phủ khu vực này. Bỗng nhiên, một luồng khí lạnh vô hình ập đến, Tôn Ngộ Không cảm thấy lạnh buốt, bản năng siết chặt cây gậy Như Ý. Hắn nhìn quanh, nhưng không thấy kẻ thù nào, thế nhưng luồng khí lạnh lại càng mạnh hơn, dường như đến từ mọi phía, vô hình và đáng sợ. Tôn Ngộ Không nhận ra đây là một trận chiến vô hình. Hắn nhắm mắt lại, tập trung toàn bộ tinh thần, dùng đôi tai khứu giác nhạy bén của loài khỉ để lắng nghe xung quanh. Mờ mịt, hắn nghe thấy tiếng xào xạc nhỏ nhẹ, giống như có thứ gì đó đang di chuyển dưới lòng đất. Tôn Ngộ Không nhảy vọt lên và dùng gậy Như Ý đánh mạnh xuống đất. Một tiếng thét kinh hoàng vang lên, và một con yêu quái khổng lồ từ dưới lòng đất hiện ra, bị Tôn Ngộ Không đánh chết. Hóa ra, con yêu quái này rất giỏi ẩn thân, bình thường vô hình, chỉ khi tấn công mới để lộ khí tức. Tôn Ngộ Không đánh bại con yêu quái vô hình và tiếp tục hành trình về phía Tây.

Usage

常用于形容事物神秘、难以捉摸,或虚无缥缈,也用于形容某些技巧高超、难以察觉的情况。

changyong yu xingrong shiwu shenmi nan yi zhuomo, huo xu wu piaomiao, ye yongyu xingrong mouxie jiqiao gaochao nan yi chajue de qingkuang.

Thường được dùng để miêu tả sự vật bí ẩn, khó nắm bắt hoặc hư ảo. Cũng được dùng để miêu tả những tình huống mà kỹ năng nào đó rất tinh vi và khó phát hiện.

Examples

  • 孙悟空变化无常,无影无形,让人防不胜防。

    sun wukong bianhua wuchang, wu ying wu xing, rang ren fang bu sheng fang.

    Sự biến hóa của Tôn Ngộ Không là vô hình và không thể đoán trước.

  • 他的魔法高深莫测,无影无形,令人惊叹。

    ta de mafa gaoshen mo ce, wu ying wu xing, ling ren jingtan

    Ma thuật của hắn thâm sâu và vô hình, khiến ai nấy đều kinh ngạc.