无形无影 Vô hình và không dấu vết
Explanation
形容事物没有形体和影子,看不见摸不着,也形容事物消失得无影无踪。
Miêu tả một thứ không có hình dạng hoặc bóng dáng, không thể nhìn thấy hoặc chạm vào, và cũng miêu tả một thứ đã biến mất không để lại dấu vết.
Origin Story
传说在古老的秦岭深处,住着一个神秘的女子。她轻盈如燕,身法飘忽,来无影去无踪,宛如山间的精灵。村民们都说她是山神派来的使者,守护着这片古老的山林。一日,山林中出现了一群盗猎者,他们肆意砍伐树木,猎杀珍禽异兽。山神震怒,派女子前去阻止。女子身姿轻盈,如风般穿梭于树林之间,盗猎者们只觉得眼前一花,便被她用巧妙的身法制伏,手中的猎物和工具也纷纷落地。待盗猎者们回过神来,女子已无形无影,只留下山林中回荡的轻风低吟。此后,再也没有人敢在山林中为非作歹,古老的山林恢复了往日的宁静祥和。
Truyền thuyết kể rằng, sâu trong lòng dãy núi Tần Lĩnh cổ xưa, sống một người phụ nữ bí ẩn. Bà nhẹ nhàng như chim én, động tác linh hoạt, xuất hiện và biến mất không dấu vết, giống như một linh hồn trong núi. Dân làng nói rằng bà là sứ giả do thần núi phái xuống để bảo vệ khu rừng cổ này. Một ngày nọ, một nhóm thợ săn trộm xuất hiện trong rừng, ngang nhiên chặt cây và săn bắt chim muông quý hiếm. Thần núi nổi giận và sai người phụ nữ đi ngăn chặn chúng. Thân hình người phụ nữ nhẹ nhàng và nhanh nhẹn, bà di chuyển trong rừng như gió. Những tên thợ săn trộm chỉ kịp thấy một tia sáng lóe lên trước khi bị bà khống chế bằng các động tác điêu luyện, con mồi và dụng cụ của chúng rơi xuống đất. Khi những tên thợ săn trộm hoàn hồn lại, người phụ nữ đã biến mất không dấu vết, chỉ còn lại tiếng thì thầm nhẹ nhàng của gió vọng lại trong rừng. Từ đó về sau, không ai dám làm điều xấu trong rừng nữa, khu rừng cổ xưa lại trở về với sự yên bình và hài hòa như trước.
Usage
常用来形容事物或行动难以察觉,神秘莫测。
Thường được dùng để miêu tả những điều hoặc hành động khó phát hiện, bí ẩn và không thể đoán trước.
Examples
-
他做事总是神出鬼没,无形无影。
tā zuòshì zǒngshì shénchūguǐmò, wú xíng wú yǐng
Anh ta luôn hành động một cách bí mật và không thể phát hiện.
-
敌人的行动非常诡秘,无形无影,令人防不胜防。
dírén de xíngdòng fēicháng guǐmì, wú xíng wú yǐng, lìng rén fáng bù shèng fáng
Các hoạt động của kẻ thù rất bí mật và vô hình, khiến cho việc đề phòng trở nên khó khăn.