曲径通幽 con đường quanh co dẫn đến nơi yên tĩnh
Explanation
曲径通幽,形容风景优美,幽静深远。比喻事物发展变化的过程,表面上曲折,但最终能达到美好的结局。
Một con đường ngoằn ngoèo dẫn đến một nơi hẻo lánh. Nó miêu tả một khung cảnh đẹp, yên tĩnh và hẻo lánh, và tượng trưng cho một quá trình thoạt nhìn có vẻ ngoằn ngoèo nhưng cuối cùng đạt được kết quả tích cực.
Origin Story
在古老的江南小镇上,有一座百年古寺,寺庙掩映在深山之中,一条曲折蜿蜒的小路是通往寺庙的唯一路径。这条小路旁,古树参天,绿荫蔽日,溪流潺潺,鸟语花香,曲径通幽,景色宜人。许多香客和游客慕名而来,沿着这条小路,一步一步地走向寺庙,感受着宁静与祥和。这条路虽然蜿蜒曲折,但最终都能到达寺庙,象征着人生道路虽然曲折,但只要坚持不懈,就能最终到达成功的彼岸。
Ở một thị trấn cổ kính ở miền Nam Trung Quốc, có một ngôi đền cổ kính hàng trăm năm tuổi ẩn sâu trong lòng núi. Con đường duy nhất để đến đó là một con đường ngoằn ngoèo. Dọc theo con đường, những cây cổ thụ sừng sững tạo bóng mát, những dòng suối róc rách, chim chóc hót líu lo. Con đường đẹp và hẻo lánh này dẫn đến một thiên đường ẩn giấu. Nhiều du khách và người hành hương đến đây để đi trên con đường này, từng bước một, tiến về ngôi đền, để trải nghiệm sự tĩnh lặng và bình yên. Mặc dù con đường ngoằn ngoèo và không trực tiếp, nhưng cuối cùng nó cũng dẫn đến ngôi đền, tượng trưng cho việc dù con đường đời có đôi khi quanh co, sự kiên trì sẽ dẫn đến thành công.
Usage
常用于描写风景优美,环境幽静的地方。也可比喻人生道路虽然曲折,但只要坚持不懈,最终会达到目标。
Thường được dùng để miêu tả những nơi đẹp và yên tĩnh. Nó cũng có thể được dùng để tượng trưng cho con đường đời: Dù có gập ghềnh, sự kiên trì sẽ dẫn đến thành công.
Examples
-
这条曲径通幽的小路,通向一座古老的寺庙。
zhè tiáo qū jìng tōng yōu de xiǎo lù, tōng xiàng yī zuò gǔ lǎo de sì miào.
Con đường ngoằn ngoèo này dẫn đến một ngôi đền cổ.
-
花园深处,曲径通幽,别有洞天。
huā yuán shēn chù, qū jìng tōng yōu, bié yǒu dòng tiān.
Sâu trong khu vườn, một con đường hẻo lánh dẫn đến một thế giới khác.