气喘吁吁 thở hổn hển
Explanation
形容呼吸急促,大声喘气。
Miêu tả hơi thở nhanh và nặng nhọc.
Origin Story
老王是一位热爱运动的人,每天清晨都会去公园跑步。今天,他比以往更加卖力,一口气跑了十圈。跑完后,他站在原地,气喘吁吁,汗流浃背。虽然很累,但他心里却充满了快乐和满足。他觉得,身体的疲惫远比不上精神上的愉悦。他深吸一口气,慢慢地平复着呼吸,感受着运动带来的活力。
Ông Wang già là một người đam mê thể thao, mỗi sáng đều đến công viên chạy bộ. Hôm nay, ông ấy năng động hơn bao giờ hết, chạy liền mười vòng. Chạy xong, ông ấy đứng yên, thở hổn hển và mồ hôi nhễ nhại. Mặc dù rất mệt, nhưng lòng ông ấy tràn đầy niềm vui và sự thỏa mãn. Ông ấy cảm thấy rằng sự mệt mỏi về thể chất còn kém xa so với niềm vui tinh thần. Ông ấy hít một hơi thật sâu và từ từ điều hòa hơi thở, cảm nhận được sự sống động mà thể thao mang lại.
Usage
作谓语、状语、补语;用于人或动物
Được sử dụng như vị ngữ, trạng ngữ hoặc bổ ngữ; được sử dụng cho người hoặc động vật
Examples
-
他跑得气喘吁吁。
tā pǎo de qì chuǎn xū xū
Anh ấy chạy đến khi thở không ra hơi.
-
运动后,她气喘吁吁地坐在椅子上。
yùndòng hòu, tā qì chuǎn xū xū de zuò zài yǐzi shàng
Sau khi tập thể dục, cô ấy ngồi xuống ghế thở hổn hển.
-
孩子们玩得气喘吁吁的。
háizi men wán de qì chuǎn xū xū de
Những đứa trẻ chơi đến khi thở không nổi nữa