满坑满谷 Mǎn Kēng Mǎn Gǔ đầy ắp

Explanation

形容数量极多,到处都是。

được sử dụng để mô tả một con số rất lớn, ở khắp mọi nơi

Origin Story

很久以前,在一个富饶的村庄里,每家每户都辛勤劳作。一年秋天,丰收的季节到了,村民们喜笑颜开地收割着金灿灿的稻谷。谷仓里堆满了饱满的稻谷,田野里还留着等待收割的稻穗。家家户户的谷仓都堆得满满当当,有的甚至溢出了谷仓,堆在了院子里,堆在了路边。孩子们在金黄色的谷堆里玩耍,大人们忙着将稻谷运回家中。整个村庄都沉浸在丰收的喜悦中。一年到头辛苦劳作的汗水换来了丰厚的回报,村民们脸上洋溢着幸福的笑容。而那些空置的田地和沟壑里,也因着这丰收的喜悦,显出一种别样的活力。这个村庄,从田间地头到房前屋后,到处都充满了丰收的喜悦,到处都是金灿灿的稻谷,用一个词语来形容,那就是——满坑满谷。

hěn jiǔ yǐ qián, zài yīgè fù ráo de cūn zhuāng lǐ, měi jiā měi hù dōu xīn qín láo zuò. yī nián qiū tiān, fēng shōu de jì jié dào le, cūn mín men xǐ xiào yán kāi de shōu gē zhe jīn càn càn de dào gǔ. gǔ cāng lǐ duī mǎn le bǎo mǎn de dào gǔ, tián yě lǐ hái liú zhe děng dài shōu gē de dào suì. jiā jiā hù hù de gǔ cāng dōu duī de mǎn mǎn dāng dāng, yǒu de shèn zhì yì chū le gǔ cāng, duī zài yuàn zi lǐ, duī zài lù biān. hái zi men zài jīn huáng sè de gǔ duī lǐ wán shuǎ, dà rén men máng zhe jiāng dào gǔ yùn huí jiā zhōng. zhěng gè cūn zhuāng dōu chén jìn zài fēng shōu de xǐ yuè zhōng. yī nián dào tóu xīn kǔ láo zuò de hàn shuǐ huàn lái le fēng hòu de huí bào, cūn mín men liǎn shang yáng yì zhe xìng fú de xiào róng. ér nà xiē kōng zhì de tián dì hé gōu hè lǐ, yě yīn zhe zhè fēng shōu de xǐ yuè, xiǎn chū yī zhǒng bié yàng de huó lì. zhège cūn zhuāng, cóng tián jiān dì tóu dào fáng qián wū hòu, dào chù dōu chōng mǎn le fēng shōu de xǐ yuè, dào chù dōu shì jīn càn càn de dào gǔ, yòng yīgè cí yǔ lái xíng róng, nà jiù shì —— mǎn kēng mǎn gǔ.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng giàu có, mỗi gia đình đều chăm chỉ làm việc. Một mùa thu, mùa thu hoạch đến, và người dân làng vui vẻ thu hoạch lúa vàng. Các kho chứa đầy lúa chất lượng cao, và trên các cánh đồng vẫn còn những bông lúa chờ thu hoạch. Kho của mỗi gia đình đều chất đầy, thậm chí có những nơi tràn ra khỏi kho, chất đống trong sân, chất đống bên đường. Trẻ em chơi đùa trên đống lúa vàng, và người lớn bận rộn vận chuyển lúa về nhà. Toàn bộ ngôi làng chìm đắm trong niềm vui của mùa thu hoạch. Lao động vất vả suốt cả năm đã mang lại phần thưởng dồi dào, và khuôn mặt của người dân làng rạng rỡ niềm vui. Và những cánh đồng trống và những khe núi, nhờ niềm vui thu hoạch này, đã thể hiện sức sống độc đáo. Ngôi làng này, từ cánh đồng cho đến trước nhà, ở khắp mọi nơi đều tràn ngập niềm vui thu hoạch, ở khắp mọi nơi đều là lúa vàng, một từ để miêu tả nó, đó là - đầy ắp.

Usage

通常作状语,用来形容数量非常多。

tōng cháng zuò zhuàng yǔ, yòng lái xíng róng shù liàng fēi cháng duō

thường được sử dụng như một trạng từ, để mô tả một con số rất lớn.

Examples

  • 田里种满了庄稼,谷仓里堆满了粮食,真是满坑满谷。

    tian li zhong man le zhuāngjia, gǔcāng lǐ duī mǎn le liángshi, zhēn de shì mǎn kēng mǎn gǔ

    Ruộng đầy cây trồng, kho đầy lương thực. Thật sự là đầy ắp.

  • 这次会议,人满坑满谷,座无虚席。

    zhe cì huìyì, rén mǎn kēng mǎn gǔ, zuò wú xū xí

    Trong cuộc họp này, mọi người đông nghịt, không còn chỗ ngồi