瑕不掩瑜 Xiá bù yǎn yú Ưu điểm che lấp nhược điểm

Explanation

瑕不掩瑜,指缺点掩盖不了优点,优点是主要的,缺点是次要的。比喻事物好的方面超过坏的方面,整体上还是好的。

Điều này có nghĩa là những khuyết điểm không thể che khuất được những ưu điểm. Ưu điểm là chính và khuyết điểm là phụ. Đây là một phép ẩn dụ có nghĩa là những khía cạnh tốt của một vật vượt trội hơn những khía cạnh xấu của nó, do đó nhìn chung nó là tốt.

Origin Story

很久以前,在一个美丽富饶的国家,住着一位技艺高超的玉雕师。他雕琢的玉器,精巧绝伦,深受人们喜爱。然而,一次,他雕刻的一件珍贵的玉佩,却出现了一个小小的瑕疵——一个细小的裂纹。这个裂纹虽然微不足道,但玉雕师却为此苦恼不已,他反复斟酌,最终决定保留这个瑕疵。他认为,这小小的瑕疵,并没有影响玉佩整体的美丽和价值,反而增添了一丝独特韵味。他将这件略有瑕疵却光彩照人的玉佩命名为‘瑕不掩瑜’。人们纷纷赞叹玉佩的美丽,并从此用‘瑕不掩瑜’来形容那些拥有缺点,但优点更为突出的人或事物。

hěn jiǔ yǐqián, zài yīgè měilì fùráo de guójiā, zhùzhe yī wèi jìyì gāochāo de yù diāoshī。tā diāozhuó de yùqì, jīngqiǎo jūelún, shēnshòu rénmen xǐ'ài。rán'ér, yīcì, tā diāokè de yī jiàn zhēnguì de yù pèi, què chūxiànle yīgè xiǎoxiǎo de xiácī——yīgè xìxiǎo de lièwén。zhège lièwén suīrán wēi bùzúdào, dàn yù diāoshī què wèicǐ kǔnǎo bù yǐ, tā fǎnfù zhēnzhùo, zuìzhōng juédìng bǎoliú zhège xiácī。tā rènwéi, zhè xiǎoxiǎo de xiácī, bìng méiyǒu yǐngxiǎng yù pèi zhěngtǐ de měilì hé jiàzhí, fǎn'ér zēngtiānle yīsī dútè yùnwèi。tā jiāng zhè jiàn luò yǒu xiácī què guāngcǎi zhàorén de yù pèi mìngmíng wèi ‘xiá bù yǎn yú’。rénmen fēnfēn zàntàn yù pèi de měilì, bìng cóngcǐ yòng ‘xiá bù yǎn yú’ lái xiānróng nàxiē yǒngyǒu quēdiǎn, dàn yōudiǎn gèng wéi tūchū de rén huò shìwù。

Ngày xửa ngày xưa, ở một đất nước xinh đẹp và giàu có, sống một người thợ chạm khắc ngọc bích tài giỏi. Những đồ tạo tác bằng ngọc bích mà ông chạm khắc rất tinh xảo và được mọi người yêu thích. Tuy nhiên, một lần, một chiếc mặt dây chuyền ngọc bích quý giá mà ông chạm khắc lại có một khuyết điểm nhỏ - một vết nứt nhỏ. Mặc dù vết nứt này rất nhỏ, nhưng người thợ chạm khắc ngọc bích lại rất lo lắng. Ông suy nghĩ rất lâu và cuối cùng quyết định giữ nguyên khuyết điểm đó. Ông tin rằng khuyết điểm nhỏ này không làm giảm vẻ đẹp và giá trị của chiếc mặt dây chuyền ngọc bích, mà ngược lại, nó còn làm tăng thêm một chút nét quyến rũ độc đáo. Ông đặt tên cho chiếc mặt dây chuyền ngọc bích hơi có khuyết điểm nhưng vẫn rạng rỡ này là “Ưu điểm che lấp nhược điểm”. Mọi người đều trầm trồ trước vẻ đẹp của chiếc mặt dây chuyền, và từ đó, thành ngữ “Ưu điểm che lấp nhược điểm” được sử dụng để mô tả những người hoặc những thứ có khuyết điểm, nhưng ưu điểm của họ lại nổi bật hơn.

Usage

用来形容虽然有缺点,但优点更多,整体上还是好的。常用来评价人或事物。

yòng lái xiānróng suīrán yǒu quēdiǎn, dàn yōudiǎn gèng duō, zhěngtǐ shàng háishi hǎo de。cháng yòng lái píngjià rén huò shìwù。

Thành ngữ này được sử dụng để mô tả một thứ gì đó có một vài nhược điểm, nhưng nhìn chung là tốt. Nó thường được sử dụng để đánh giá con người hoặc sự vật.

Examples

  • 他虽然有些小缺点,但瑕不掩瑜,整体来说还是个优秀的人才。

    tā suīrán yǒuxiē xiǎo quēdiǎn, dàn xiá bù yǎn yú, zhěngtǐ lái shuō háishi gè yōuxiù de réncái。

    Mặc dù anh ta có một vài nhược điểm nhỏ, nhưng ưu điểm của anh ta che lấp những nhược điểm đó, nhìn chung anh ta là một người tài giỏi.

  • 这部电影虽然有些不足之处,但瑕不掩瑜,整体上还是一部值得推荐的好片。

    zhè bù diànyǐng suīrán yǒuxiē bùzú zhī chù, dàn xiá bù yǎn yú, zhěngtǐ shàng háishi yībù zhídé tuījiàn de hǎo piàn。

    Mặc dù bộ phim này có một vài thiếu sót, nhưng ưu điểm của nó vẫn vượt trội hơn những thiếu sót đó, nhìn chung đây vẫn là một bộ phim hay đáng để xem.