略知皮毛 hiểu biết sơ sài
Explanation
比喻只是略微懂得一点儿皮毛,知识肤浅,理解不深。
Đây là một thành ngữ chỉ sự hiểu biết hời hợt về một vấn đề nào đó, không có sự thấu hiểu sâu sắc.
Origin Story
小明从小对中国历史很感兴趣,他读了不少相关的书籍,但由于时间有限,他只能对一些重要事件略知皮毛。一次,他和历史老师讨论秦始皇的生平,小明只记得秦始皇统一六国,修建长城,焚书坑儒这些片段,对很多细节和背景知识都无法深入解释。老师听后,笑着说:“看来你对中国历史只是略知皮毛啊,想要深入了解还需要继续努力。”小明听了老师的话,意识到自己对中国历史的了解还很肤浅,他决定更加努力地学习,争取对中国历史有更深入的理解。
Nam rất thích thú với lịch sử Việt Nam. Anh ấy đã đọc rất nhiều sách, nhưng do thời gian có hạn nên anh ấy chỉ có hiểu biết sơ sài về một số sự kiện quan trọng. Một lần, anh ấy thảo luận về thời Trần với giáo viên lịch sử của mình. Nam chỉ nhớ một số vị vua và cuộc chiến quan trọng, rất nhiều chi tiết và kiến thức nền tảng mà anh ấy không biết. Giáo viên nói: "Em chỉ có hiểu biết sơ sài về lịch sử Việt Nam, để có kiến thức sâu rộng hơn, em cần phải học chăm chỉ hơn."
Usage
用作谓语、定语;指对某事物的了解仅限于表面,不深入。
Được dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ; chỉ sự hiểu biết nông cạn về một vấn đề nào đó.
Examples
-
他对这门学问只略知皮毛,不能妄加评论。
tā duì zhè mén xuéwèn zhǐ lüè zhī pí máo, bù néng wàng jiā pínglùn.
Anh ấy chỉ có hiểu biết sơ sài về vấn đề này, nên không thể bình luận bừa bãi.
-
他虽然学过几年绘画,但只是略知皮毛,水平有限。
tā suīrán xué guò jǐ nián huìhuà, dàn zhǐshì lüè zhī pí máo, shuǐpíng yǒuxiàn
Mặc dù anh ấy đã học vẽ vài năm, nhưng anh ấy chỉ biết những điều cơ bản và có kỹ năng hạn chế.