硕果累累 shuò guǒ lěi lěi trĩu quả

Explanation

形容收获很大,成果很多。也比喻取得的成就很多。

Để mô tả một vụ mùa bội thu hoặc nhiều thành tựu. Cũng mang nghĩa bóng cho nhiều thành tựu.

Origin Story

老张家世代务农,祖祖辈辈都勤勤恳恳地耕耘着这片土地。今年,老张家的果园迎来了丰收,漫山遍野的果树上挂满了沉甸甸的果实,红彤彤的苹果,金灿灿的梨子,紫莹莹的葡萄,让人看了垂涎欲滴。老张看着这硕果累累的景象,心里充满了喜悦。他想起过去那些艰辛的岁月,想起为了这片果园付出的汗水和努力,眼角不禁湿润了。他知道,这丰收的景象不仅仅是自然的馈赠,更是几代人辛勤劳作的结果。这硕果累累的果园,是他们对土地的热爱,对生活的执着,对未来的希望的最好诠释。 这丰收的喜悦不仅仅属于老张一家,也属于整个村庄。村里人纷纷前来祝贺,分享着这丰收的喜悦。老张热情地款待着每一位来客,向他们讲述着果园背后的故事,也分享着他的经验和教训。他希望,村里的人都能像他一样,辛勤耕耘,收获属于自己的硕果累累。

lǎo zhāng jiā shìdài wùnóng, zǔ zǔ bèibèi dōu qínqín kěn kěnde gēngyúnzhe zhè piàn tǔdì. jīnnián, lǎo zhāng jiā de guǒyuán yíng lái le fēngshōu, màn shān biàn yě de guǒshù shàng guà mǎn le chéngdiàndiàn de guǒshí, hóng tóngtóng de píngguǒ, jīn càncàn de lízi, zǐ yíngyíng de pútao, ràng rén kàn le chuíxiányùdī. lǎo zhāng kànzhe zhè shuòguǒ lěilěi de jǐngxiàng, xīn lǐ chōngmǎn le xǐyuè. tā xǐng qǐ guòqù nàxiē jiānxīn de suìyuè, xǐng qǐ wèile zhè piàn guǒyuán fùchū de hànshuǐ hé nǔlì, yǎnjiǎo bù jīng shīrùn le. tā zhīdào, zhè fēngshōu de jǐngxiàng bù jǐn jǐn shì zìrán de kuìzèng, ér shì jǐ dài rén xīnqín láozuò de jiéguǒ. zhè shuòguǒ lěilěi de guǒyuán, shì tāmen duì tǔdì de rè'ài, duì shēnghuó de zhīzhuó, duì wèilái de xīwàng de zuì hǎo qiǎnshì.

Gia đình họ Trương đã làm nông nghiệp qua nhiều thế hệ, cần cù vun trồng mảnh đất này. Năm nay, vườn của họ đã đón nhận một mùa bội thu, những ngọn đồi phủ đầy những trái cây nặng trĩu. Những quả táo đỏ, quả lê vàng óng và những chùm nho tím mọng nước treo trên cây, một cảnh tượng khiến người ta thèm thuồng. Ông Trương, khi nhìn thấy cảnh tượng những trái cây sum sê này, lòng tràn đầy niềm vui. Ông nhớ lại những tháng ngày khó khăn trước đây, mồ hôi và công sức ông đã bỏ ra cho khu vườn này, và khóe mắt ông cay cay. Ông biết rằng vụ mùa bội thu này không chỉ là món quà của thiên nhiên, mà còn là kết quả của bao công sức lao động cần cù của nhiều thế hệ. Khu vườn trĩu quả này là lời giải thích tốt nhất cho tình yêu của họ đối với mảnh đất, sự bền bỉ của họ trong cuộc sống và niềm hy vọng của họ vào tương lai.

Usage

用于形容丰收的景象,也用于比喻取得的成就很多。

yòng yú xíngróng fēngshōu de jǐngxiàng, yě yòng yú bǐyù qǔdé de chéngjiù hěn duō

Được sử dụng để mô tả cảnh tượng mùa màng bội thu, và cũng để nói bóng gió về nhiều thành tựu.

Examples

  • 经过几代人的努力,我们终于取得了硕果累累的成就。

    jīngguò jǐ dài rén de nǔlì, wǒmen zhōngyú qǔdé le shuòguǒ lěilěi de chéngjiù

    Sau nhiều thế hệ nỗ lực, cuối cùng chúng ta đã đạt được những thành tựu đáng kể.

  • 他的辛勤劳动换来了硕果累累的收获。

    tā de xīnqín láodòng huàn lái le shuòguǒ lěilěi de shōuhuò

    Lao động cần cù của anh ấy đã mang lại cho anh ấy những phần thưởng dồi dào.