颗粒无收 Mất mùa
Explanation
指庄稼歉收,一点收成也没有。通常指因灾害而造成绝收。
Chỉ đến vụ mùa thất bát, không có thu hoạch nào cả. Thông thường đề cập đến việc mất mùa hoàn toàn do thiên tai gây ra.
Origin Story
很久以前,在一个偏僻的小山村里,住着一位勤劳的农民老张。他世代务农,靠着辛勤的汗水养活一家老小。每年春天,老张都会早早地播下种子,精心呵护着庄稼的成长。然而,天有不测风云。那年春天,一场突如其来的冰雹袭击了小山村,一夜之间,老张辛苦种植的庄稼被摧毁殆尽,颗粒无收。面对绝收的现实,老张心里充满了绝望。他望着田地里残败的景象,不禁老泪纵横。村里其他农民也遭受了同样的命运,家家户户都面临着粮食短缺的困境。为了帮助村民渡过难关,村长带领大家四处筹集粮食,并向政府求助。政府及时伸出援手,为村民们送来了救济粮。老张一家最终也得到了救济,渡过了难关。虽然那年颗粒无收,但却让老张体会到了人间的温暖和政府的关怀,更让他坚定了继续务农的信念。来年春天,老张依旧早早地播下种子,脸上洋溢着希望的笑容。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một người nông dân cần cù tên là Lão Trương. Ông là nông dân nhiều đời và nuôi sống gia đình bằng chính sức lao động cần mẫn của mình. Mỗi mùa xuân, Lão Trương đều gieo hạt sớm và chăm sóc cẩn thận sự phát triển của cây trồng. Tuy nhiên, thiên nhiên khó lường. Mùa xuân năm ấy, một trận mưa đá bất ngờ ập đến làng quê. Chỉ trong một đêm, mùa màng mà Lão Trương đã vất vả gây dựng bị tàn phá hoàn toàn, không thu hoạch được gì. Đối mặt với thực tế mất mùa, Lão Trương vô cùng tuyệt vọng. Ông nhìn cảnh tượng tan hoang trên cánh đồng và không kìm được nước mắt. Những người nông dân khác trong làng cũng chung số phận, mỗi gia đình đều thiếu lương thực. Để giúp đỡ bà con vượt qua khó khăn, trưởng làng đã dẫn dắt mọi người đi khắp nơi quyên góp lương thực và cầu cứu chính quyền. Chính quyền đã kịp thời hỗ trợ và gửi lương thực cứu trợ đến cho bà con. Gia đình Lão Trương cuối cùng cũng nhận được cứu trợ và vượt qua khó khăn. Dù năm đó mất mùa nhưng Lão Trương đã cảm nhận được sự ấm áp của tình người và sự quan tâm của chính quyền, điều này càng thôi thúc ông quyết tâm tiếp tục làm nghề nông. Mùa xuân năm sau, Lão Trương lại gieo hạt sớm, trên khuôn mặt ông ánh lên nụ cười hi vọng.
Usage
多用于形容因灾害等原因造成农作物绝收的情况,也泛指没有任何收获或结果。
Đa phần được dùng để mô tả trường hợp mùa màng thất bát hoàn toàn do thiên tai và các nguyên nhân khác gây ra, và nói chung cũng dùng để chỉ bất kỳ trường hợp nào không có thu hoạch hoặc kết quả.
Examples
-
今年雨水过多,导致许多地方颗粒无收。
jīn nián yǔ shuǐ guò duō, dǎozhì xǔ duō dì fāng kē lì wú shōu.
Mưa nhiều năm nay đã dẫn đến mất mùa ở nhiều nơi.
-
连续几年的旱灾,使农民颗粒无收,生活十分困难。
lián xù jǐ nián de hàn zāi, shǐ nóng mín kē lì wú shōu, shēng huó shí fēn kùn nán
Hạn hán kéo dài nhiều năm qua đã khiến nông dân mất mùa và gặp rất nhiều khó khăn trong cuộc sống.