一无所获 không thu được gì
Explanation
指没有任何收获,什么也没得到。
Điều đó có nghĩa là không có gì thu hoạch được, không có gì đạt được.
Origin Story
话说唐朝时期,有个名叫李白的书生,他怀揣着满腔抱负,千里迢迢来到长安城,一心想求得功名,光宗耀祖。他四处拜访达官显贵,希望得到他们的赏识与提拔。然而,他怀才不遇,求官之路十分坎坷。他四处奔波,递交了无数封求官信,却总是石沉大海,毫无音讯。即使偶然得到一些官员的接见,也往往因为他的性格过于直率,言语得罪了权贵,最终一无所获,空手而归。在长安城住了许多年,他不但没有得到任何官职,反而囊中羞涩,生活日渐窘迫。无奈之下,他只好离开了长安,踏上了漫漫的旅程,继续追寻自己的理想。最终,他还是在诗歌创作上取得了巨大的成就,名扬天下。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một học sĩ tên là Lý Bạch, với hoài bão lớn lao, đã đi một chặng đường dài đến thành Trường An, với hy vọng đạt được danh vọng và vinh quang, làm rạng rỡ tổ tiên của mình. Ông đã đến thăm nhiều quan lại cấp cao và hy vọng nhận được sự đánh giá cao và thăng tiến của họ. Tuy nhiên, ông không tìm được việc làm, và con đường sự nghiệp của ông rất gập ghềnh. Ông đã đi nhiều nơi và gửi rất nhiều đơn xin việc, nhưng luôn không có hồi đáp. Ngay cả khi ông thỉnh thoảng gặp được một viên chức, ông thường làm mất lòng họ bằng tính cách thẳng thắn và lời nói của mình, và cuối cùng ra về tay không. Sau nhiều năm ở Trường An, ông không chỉ không đạt được bất kỳ chức vụ nào, mà còn trở nên nghèo khó, và hoàn cảnh sống của ông ngày càng tồi tệ. Cuối cùng, ông phải rời bỏ Trường An và bắt đầu một hành trình dài để theo đuổi ước mơ của mình. Tuy nhiên, cuối cùng, ông đã đạt được thành công lớn trong lĩnh vực sáng tác thơ ca và trở nên nổi tiếng khắp thế giới.
Usage
用于形容没有得到任何收获。
Được dùng để mô tả tình huống không thu được gì.
Examples
-
经过几个月的努力,他最终还是一无所获。
jingguo jige yue de nuli, ta zhongyu haishi yi wuso huo. ta zhao gongzuo zhao le henjiu, yi wuso huo, feichang jusang
Sau nhiều tháng nỗ lực, cuối cùng anh ta vẫn không thu được gì.
-
他找工作找了很久,一无所获,非常沮丧。
Anh ta tìm việc rất lâu mà không có kết quả, và anh ta rất chán nản.