徒劳无功 Vô ích
Explanation
徒劳无功,指白白付出劳动而没有成效。
徒劳无功 có nghĩa là làm việc chăm chỉ mà không mang lại kết quả.
Origin Story
从前,在一个偏远的小村庄里,住着一位名叫张老汉的农民。张老汉勤劳善良,每天起早贪黑地种地,希望能过上好日子。可天公不作美,连年干旱,庄稼颗粒无收,张老汉辛苦劳作却一无所获。他尝试了各种方法,请教了老农,甚至求助于神灵,但都徒劳无功。最终,张老汉还是没能摆脱贫困,依然过着困苦的生活。
Ngày xưa, ở một ngôi làng hẻo lánh, sống một người nông dân tên là Trương Lão Hán. Trương Lão Hán là người chăm chỉ và tốt bụng, làm việc từ sáng sớm đến tối khuya trên cánh đồng của mình, hy vọng sẽ có một cuộc sống tốt đẹp. Nhưng thời tiết không thuận lợi, hạn hán kéo dài nhiều năm, mùa màng thất thu. Nỗ lực của Trương Lão Hán đều vô ích. Ông đã thử mọi cách, hỏi ý kiến nông dân già và thậm chí cầu xin sự giúp đỡ từ thần linh, nhưng tất cả đều vô vọng. Cuối cùng, Trương Lão Hán vẫn không thoát khỏi cảnh nghèo khó và tiếp tục sống cuộc sống khó khăn.
Usage
这个成语常用来形容做事没有成效,白费力气。
Thành ngữ này thường được sử dụng để miêu tả việc làm việc mà không mang lại kết quả, lãng phí sức lực.
Examples
-
他花了几个月时间,却依然徒劳无功。
tā huā le jǐ ge yuè shí jiān, què yīrán tú láo wú gōng.
Anh ấy đã cố gắng trong nhiều tháng, nhưng vẫn không có kết quả.
-
为了这个项目,我们已经投入了大量的人力物力,但最终还是徒劳无功。
wèi le zhège xiàng mù, wǒ men yǐ jīng tóu rù le dà liàng de rén lì wù lì, dàn zuì zhōng hái shì tú láo wú gōng
Chúng tôi đã đầu tư rất nhiều nhân lực và tài nguyên cho dự án này, nhưng cuối cùng vẫn vô ích.