笔墨纸砚 bǐ mò zhǐ yàn Bút, mực, giấy và nghiên

Explanation

笔墨纸砚是中国传统书写工具的总称,通常指毛笔、墨、宣纸和砚台。它们是文人墨客创作的重要工具,也象征着中国文化的传承和底蕴。

Bút, mực, giấy và nghiên là thuật ngữ chung chỉ các dụng cụ viết truyền thống của Trung Quốc, thường đề cập đến bút lông, mực, giấy Xuan và nghiên. Đây là những dụng cụ quan trọng đối với các học giả và nghệ sĩ, đồng thời cũng tượng trưng cho sự kế thừa và tinh hoa của văn hóa Trung Quốc.

Origin Story

话说唐朝时期,一位名叫李白的诗仙,正在书房内挥毫泼墨,创作一首气势磅礴的诗篇。案桌上摆放着笔墨纸砚,散发着淡淡的墨香。笔尖在宣纸上舞动,行云流水般写下了一幅幅精妙绝伦的字迹。他时而凝神沉思,时而豪情万丈,笔走龙蛇,尽情展现着文采飞扬的才华。写完之后,李白放下毛笔,轻轻地拂去宣纸上的墨迹,仔细欣赏着自己创作的诗篇。笔墨纸砚,见证着无数文人墨客的辛勤创作,也见证着中华文化的传承与发展。

shuō huà táng cháo shí qī, yī wèi míng jiào lǐ bái de shī xiān, zhèng zài shū fáng nèi huī háo pō mò, chuàng zuò yī shǒu qì shì bàng bó de shī piān. àn zhuō shang bǎi fàng zhe bǐ mò zhǐ yàn, fāsàn zhe dàn dàn de mò xiāng. bǐ jiān zài xuān zhǐ shang wǔ dòng, xíng yún liú shuǐ bān xiě xià le yī fú fú jīng miào jué lún de zì jī. tā shí ér níng shén chén sī, shí ér háo qíng wàn zhàng, bǐ zǒu lóng shé, jìn qíng zhǎn xiàn zhe wén cǎi fēi yáng de cái huá. xiě wán zhī hòu, lǐ bái fàng xià máo bǐ, qīng qīng de fú qù xuān zhǐ shang de mò jī, zǐ xì xīn shǎng zhe zì jǐ chuàng zuò de shī piān. bǐ mò zhǐ yàn, jiàn zhèng zhe wú shù wén rén mò kè de xīn qín chuàng zuò, yě jiàn zhèng zhe zhōng huá wén huá de chuán chéng yǔ fā zhǎn.

Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, một thi sĩ tên là Lý Bạch, được biết đến với danh hiệu "Thi tiên", đang viết một bài thơ tuyệt vời trong thư phòng của mình. Trên bàn đặt bút, mực, giấy và nghiên, tỏa ra mùi thơm nhè nhẹ của mực. Ngòi bút nhảy múa trên giấy Xuan, và những câu thơ tuôn chảy như dòng nước. Có lúc ông đắm chìm trong suy tư sâu lắng, có lúc lại hào hứng dâng trào, nét chữ uốn lượn như con rắn. Khi hoàn thành, Lý Bạch đặt bút xuống, nhẹ nhàng lau sạch vết mực trên giấy, và chiêm ngưỡng tác phẩm của mình. Bút, mực, giấy và nghiên đã chứng kiến sự cần cù lao động của vô số học giả và nghệ sĩ, và cũng đã chứng kiến sự phát triển của nền văn hóa Trung Hoa.

Usage

笔墨纸砚通常用作主语或宾语,指的是书写工具的统称。

bǐ mò zhǐ yàn tóngcháng yòng zuò zhǔyǔ huò bìnyǔ, zhǐ de shì shūxiě gōngjù de tǒngchēng.

Bút, mực, giấy và nghiên thường được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, chỉ thuật ngữ chung cho các dụng cụ viết.

Examples

  • 他铺开笔墨纸砚,开始写字。

    tā pū kāi bǐ mò zhǐ yàn, kāishǐ xiě zì.

    Anh ấy trải ra bút, mực, giấy và nghiên, rồi bắt đầu viết.

  • 桌上摆着笔墨纸砚,散发着墨香。

    zhuō shang bǎi zhe bǐ mò zhǐ yàn, fāsàn zhe mò xiāng.

    Trên bàn đặt bút, mực, giấy và nghiên, tỏa ra mùi thơm của mực.