绵绵不绝 vô tận
Explanation
形容事物连续不断,源源不断。
Mô tả một cái gì đó liên tục và không ngừng.
Origin Story
很久以前,在一个山清水秀的小村庄里,住着一对善良的夫妇。他们靠着种植水稻为生,生活虽然清贫,却也平静幸福。每年春天,他们都会辛勤地耕耘,播下希望的种子。到了秋天,金黄色的稻穗随风摇曳,仿佛在向他们诉说着丰收的喜悦。然而,有一天,一场突如其来的暴风雨袭击了村庄,许多庄稼都被摧毁了,这对夫妇的稻田也不例外。面对着遭受重创的稻田,他们并没有灰心丧气,而是互相鼓励,重新播种。他们日复一日,年复一年,辛勤劳作,他们的努力终于有了回报,稻田里再次结出了丰收的果实。他们的毅力与坚持,如同那绵绵不绝的溪流,滋养着他们的生活,也带给他们无限的希望。从那时起,村里人便把他们的事迹广为流传,称赞他们坚韧不拔的精神。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng xinh đẹp, có một cặp vợ chồng hiền lành. Họ kiếm sống bằng cách trồng lúa, và mặc dù cuộc sống của họ nghèo khó, nhưng vẫn yên bình và hạnh phúc. Mỗi mùa xuân, họ đều cần mẫn cày cấy và gieo hạt giống hy vọng. Đến mùa thu, những bông lúa chín vàng óng ánh đung đưa trong gió, như muốn kể cho họ nghe về niềm vui mùa màng bội thu. Tuy nhiên, một ngày nọ, một cơn bão bất ngờ ập đến làng, tàn phá nhiều vụ mùa, trong đó có cả ruộng lúa của đôi vợ chồng. Đứng trước ruộng lúa bị tàn phá, họ không nản chí, mà động viên nhau và gieo lại. Ngày này qua ngày khác, năm này qua năm khác, họ chăm chỉ làm việc, và cuối cùng những nỗ lực của họ cũng được đền đáp, ruộng lúa lại cho thu hoạch bội thu. Sự kiên trì và bền bỉ của họ, giống như dòng suối không bao giờ cạn, nuôi dưỡng cuộc sống của họ và mang đến cho họ niềm hy vọng vô tận. Từ đó, người dân trong làng truyền tai nhau câu chuyện của họ, ca ngợi tinh thần bất khuất của họ.
Usage
用于形容事物连续不断,源源不断。
Được sử dụng để mô tả một cái gì đó liên tục và không ngừng.
Examples
-
长江滚滚,奔流不息,绵绵不绝。
Changjiang guangun, benliu buxi, mianmian bujue.
Sông Dương Tử chảy không ngừng.
-
这首诗歌的意境绵绵不绝,令人回味无穷。
Zhe shou shige de yijing mianmian bujue, lingren huiwei wuqiong.
Ý tưởng của bài thơ này là vô tận và kích thích tư duy.