腹背受敌 Bị tấn công từ phía trước và phía sau
Explanation
比喻前后受到敌人的夹攻。
Đây là một phép ẩn dụ để miêu tả tình huống bị kẻ thù bao vây từ phía trước và phía sau.
Origin Story
话说三国时期,蜀汉名将赵云在一次战斗中率领少量士兵深入敌后,意图营救被困的刘备。不料,敌军早已设下埋伏,赵云率领的部队被前后夹击,陷入腹背受敌的险境。赵云凭借其高超的武艺和英勇的作战,拼死杀敌,最终杀出一条血路,成功突围,保护了刘备的安全。
Trong thời Tam Quốc, vị tướng nổi tiếng của Thục Hán là Triệu Vân, dẫn đầu một số lượng nhỏ binh lính, đã tiến hành một cuộc đột kích sâu vào lãnh thổ của kẻ thù để giải cứu Lưu Bị đang bị mắc kẹt. Không ngờ, quân địch đã mai phục sẵn, và quân đội của Triệu Vân đã bị tấn công từ cả phía trước và phía sau. Với khả năng võ thuật siêu phàm và lòng dũng cảm của mình, Triệu Vân đã chiến đấu quyết liệt, và cuối cùng đã tìm ra đường thoát khỏi trận chiến và bảo vệ sự an toàn của Lưu Bị.
Usage
作谓语、定语、宾语;用于战争状态
Làm vị ngữ, tính từ, tân ngữ; được sử dụng trong bối cảnh các tình huống chiến tranh.
Examples
-
面对敌人的前后夹击,我军腹背受敌,情况危急。
miàn duì dí rén de qián hòu jiā jī,wǒ jūn fù bèi shòu dí, qíng kuàng wēi jī.
Đối mặt với sự tấn công của kẻ thù từ phía trước và phía sau, quân đội của chúng ta đã bị bao vây, tình hình rất nguy cấp.
-
此次战役,敌军对我军腹背受敌,造成重大损失。
cǐ cì zhàn yì,dí jūn duì wǒ jūn fù bèi shòu dí,zào chéng zhòng dà sǔn shī
Trong trận chiến này, quân địch đã bao vây quân đội của chúng ta từ phía trước và phía sau, gây ra thiệt hại nặng nề.