自强不息 Tự cường bất khuất
Explanation
指自觉地努力向上,永不松懈。体现了一种积极进取、不屈不挠的精神。
Chỉ sự nỗ lực tự giác vươn lên, không bao giờ lơ là. Thể hiện tinh thần tích cực, kiên trì, không khuất phục.
Origin Story
话说很久以前,在一个偏僻的小山村里,住着一个名叫小明的勤劳孩子。他的家庭贫寒,父母都是老实巴交的农民,靠着辛勤的双手养活一家老小。小明从小就懂得生活的艰辛,他知道只有努力学习,才能改变自己和家人的命运。每天清晨,当村里其他孩子还在睡梦中的时候,小明已经起床开始读书了。他学习非常刻苦认真,常常挑灯夜战,废寝忘食。即使遇到困难和挫折,他也没有放弃,而是更加努力地学习。他用自己的实际行动诠释了“自强不息”的精神。功夫不负有心人,小明最终考上了城里的大学,毕业后他成为了一名工程师,为国家做出了许多贡献。他的故事激励着无数的人,让他们明白,只要努力,就一定能够改变自己的命运。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một cậu bé chăm chỉ tên là Tiêu Minh. Gia đình cậu rất nghèo, cha mẹ cậu là những người nông dân chất phác, sống bằng nghề làm ruộng vất vả. Từ nhỏ, Tiêu Minh đã hiểu được những khó khăn của cuộc sống, cậu biết rằng chỉ có học hành chăm chỉ mới có thể thay đổi số phận của mình và gia đình. Mỗi sáng sớm, khi các bạn cùng làng còn đang ngủ say, Tiêu Minh đã dậy và bắt đầu đọc sách. Cậu học hành rất chăm chỉ, thường xuyên thức khuya dậy sớm, quên ăn quên ngủ. Dù gặp khó khăn và trở ngại, cậu vẫn không bỏ cuộc, mà càng học hành chăm chỉ hơn. Cậu đã dùng hành động của mình để thể hiện tinh thần “tự cường bất khuất”. Nỗ lực của cậu cuối cùng đã được đền đáp, Tiêu Minh thi đậu vào một trường đại học ở thành phố. Sau khi tốt nghiệp, cậu trở thành một kỹ sư, đóng góp nhiều công sức cho đất nước. Câu chuyện của cậu đã truyền cảm hứng cho biết bao nhiêu người, giúp họ hiểu rằng chỉ cần nỗ lực, nhất định sẽ thay đổi được số phận của mình.
Usage
形容人有意志力,不轻易放弃。常用于赞扬那些努力向上的人。
Miêu tả người có ý chí mạnh mẽ, không dễ dàng từ bỏ. Thường được dùng để ca ngợi những người luôn nỗ lực vươn lên.
Examples
-
他自强不息,最终取得了成功。
tā zì qiáng bù xī, zuì zhōng qǔ dé le chéng gōng.
Anh ấy đã đạt được thành công nhờ sự kiên trì và quyết tâm của mình.
-
我们要学习他自强不息的精神
wǒmen yào xué xí tā zì qiáng bù xī de jīng shén
Chúng ta cần học hỏi tinh thần kiên trì và quyết tâm của anh ấy