蒙在鼓里 bị giữ trong bóng tối
Explanation
比喻受蒙蔽,对事情一无所知。
Một phép ẩn dụ để mô tả một người hoàn toàn không biết về điều gì đó.
Origin Story
从前,在一个偏僻的小山村里,住着一位名叫阿牛的年轻人。阿牛为人老实憨厚,却总容易被别人蒙蔽。一天,村里来了个江湖郎中,自称能治百病,还表演了许多神奇的医术,村民们纷纷掏钱求医。阿牛起初有些怀疑,但郎中信誓旦旦地保证,阿牛最终还是相信了,并掏光了家底请郎中为自己久病的母亲治病。郎中收了钱,却只给了阿牛几包普通的草药,根本没有认真医治。阿牛的母亲病情并没有好转,反而更加严重。阿牛一直蒙在鼓里,直到村里有人揭露郎中是骗子,阿牛才恍然大悟,痛悔不已。从此以后,阿牛变得更加谨慎,不再轻易相信别人的花言巧语,也学会了独立思考,不再轻易被蒙在鼓里。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một chàng trai trẻ tên là An Niu. An Niu thật thà và tốt bụng, nhưng anh ta luôn dễ bị lừa gạt. Một ngày nọ, một thầy lang lang thang đến làng, tự xưng là có thể chữa khỏi mọi bệnh tật. Ông ta đã thực hiện nhiều màn chữa bệnh kỳ diệu, và dân làng đã trả cho ông ta rất nhiều tiền. An Niu ban đầu tỏ ra nghi ngờ, nhưng thầy lang đã đảm bảo với anh ta rằng ông ta có thể giúp đỡ người mẹ bệnh tật của anh ta. An Niu đã đưa tất cả tiền của mình cho thầy lang, nhưng thầy lang chỉ đưa cho anh ta một vài gói thuốc thảo dược thông thường, mà không hề điều trị cho mẹ anh ta một cách nghiêm túc. Tình trạng của mẹ anh ta không hề khá hơn, mà lại tệ hơn. An Niu vẫn cứ mù mờ cho đến khi một người dân làng vạch trần thầy lang là kẻ lừa đảo. An Niu đã nhận ra sai lầm của mình và học được cách thận trọng hơn, không dễ dàng tin người khác.
Usage
多用于口语,形容对某事完全不知情。
Hầu hết được sử dụng trong lời nói để mô tả một người hoàn toàn không biết về điều gì đó.
Examples
-
他一直被蒙在鼓里,直到事情败露才真相大白。
ta yizhi bei meng zai gu li, zhidao shiqing bailu cai zhenxiang dabai.
Anh ta bị giữ trong bóng tối cho đến khi vụ việc bị phơi bày.
-
会议的最终决定,他竟然蒙在鼓里,一点也不知道。
huiyi de zui zhong jueding, ta jingran meng zai gu li, yidian ye bu zhidao.
Anh ta hoàn toàn không hay biết gì về quyết định cuối cùng của cuộc họp.