虎背熊腰 hǔ bèi xióng yāo Lưng rộng, eo khỏe

Explanation

形容人身体魁梧健壮。

Miêu tả một người có thân hình mạnh mẽ và cường tráng.

Origin Story

话说梁山好汉武松,他从小习武,身强体壮,虎背熊腰,一双铁拳能打虎,一双腿能跑马,行走江湖,替天行道,惩恶扬善,威震四方。那日,武松路过景阳冈,喝了十八碗酒,醉眼朦胧,却遇上了猛虎。他凭借着过人的武艺和虎背熊腰的强健体魄,与猛虎搏斗,最终把猛虎打死,成为一段佳话。武松的虎背熊腰,不仅是他的体格特征,更是他英雄气概的象征。他那强健的体魄,是长期磨练的结果,也正是这强健的体魄,使他能够战胜猛虎,完成一系列的壮举。

huà shuō liáng shān hǎohàn wǔ sōng, tā cóng xiǎo xí wǔ, shēn qiáng tǐ zhuàng, hǔ bèi xióng yāo, yī shuāng tiě quán néng dǎ hǔ, yī shuāng tuǐ néng pǎo mǎ, xíng zǒu jiāng hú, tì tiān xíng dào, chéng è yáng shàn, wēi zhèn sì fāng. nà rì, wǔ sōng lù guò jǐng yáng gāng, hē le shí bā wǎn jiǔ, zuì yǎn méng lóng, què yù shàng le měng hǔ. tā píng jiè zhe guò rén de wǔ yì hé hǔ bèi xióng yāo de qiáng jiàn tǐ pò, yǔ měng hǔ bó dòu, zuì zhōng bǎ měng hǔ dǎ sǐ, chéng wéi yī duàn jiā huà. wǔ sōng de hǔ bèi xióng yāo, bù jǐn shì tā de tǐ gé tè zhēng, gèng shì tā yīng xióng qì gài de xiàng zhēng. tā nà qiáng jiàn de tǐ pò, shì cháng qī mó liàn de jié guǒ, yě zhèng shì zhè qiáng jiàn de tǐ pò, shǐ tā néng gòu zhàn shèng měng hǔ, wán chéng yī xì liè de zhuàng jǔ.

Người ta kể rằng Vũ Tùng, một anh hùng của Lương Sơn Bạc, đã học võ từ nhỏ và có thân hình cường tráng, lực lưỡng. Cú đấm thép của anh ta có thể đánh bại hổ, và đôi chân của anh ta có thể chạy nhanh như ngựa. Anh ta đi khắp nơi, hành thiện, trừng phạt những kẻ xấu, và danh tiếng của anh ta vang xa. Một ngày nọ, Vũ Tùng đi ngang qua Cảnh Dương Cảng, anh ta uống mười tám chén rượu, và mắt anh ta trở nên mờ mịt, khi anh ta gặp một con hổ dữ tợn. Với kỹ năng võ thuật tuyệt vời và thể chất mạnh mẽ của mình, anh ta đã chiến đấu với con hổ và cuối cùng đã giết chết nó, và điều đó trở thành một câu chuyện đẹp. Thân hình cường tráng của Vũ Tùng không chỉ là đặc điểm thể chất của anh ta, mà còn là biểu tượng của lòng dũng cảm của anh ta. Thân hình cường tráng của anh ta là kết quả của quá trình luyện tập lâu dài, và chính thân hình cường tráng đó đã cho phép anh ta đánh bại con hổ và hoàn thành một loạt kỳ tích.

Usage

作宾语、定语;形容体格健壮

zuò bīnyǔ, dìngyǔ; xiángróng tǐ gé jiànzhuàng

Được sử dụng như một tân ngữ và một tính từ; miêu tả một thể chất mạnh mẽ.

Examples

  • 那名大力士,虎背熊腰,孔武有力。

    nà míng dà lì shì, hǔ bèi xióng yāo, kǒng wǔ yǒu lì.

    Người đàn ông lực sĩ ấy, lưng rộng và eo khỏe, rất mạnh mẽ.

  • 他虎背熊腰,一看就是个练家子。

    tā hǔ bèi xióng yāo, yī kàn jiù shì gè liàn jia zi。

    Anh ta có thân hình cường tráng, rõ ràng là một người luyện võ.