弱不禁风 ruò bù jīn fēng yếu ớt

Explanation

形容身体虚弱,经不起风吹。

Được dùng để miêu tả người rất yếu ớt và mong manh, không chịu nổi ngay cả gió nhẹ.

Origin Story

从前,在一个小山村里住着一位美丽的姑娘,名叫小莲。小莲生得天生丽质,眉清目秀,可是她却体弱多病,弱不禁风。一场大病之后,她的身体更加虚弱,常常咳嗽不止,脸色苍白,仿佛一阵风就能把她吹倒。村里人都很同情她,经常送些补品给她,希望她能早日康复。 小莲的父母非常担心她的身体,每天都细心照料她,生怕她会有什么闪失。他们请来了村里最好的郎中,郎中开了许多补药,但小莲的身体依然不见好转。 有一天,一位云游四方的道士来到村里,他听说小莲的情况后,便主动上门为她诊治。道士仔细为小莲把脉,然后说道:“小莲姑娘的病并非药石可医,而是心病。” 小莲不解地问:“什么是心病呢?” 道士解释道:“你从小娇生惯养,过着衣食无忧的生活,你的心境过于平静,缺乏磨练,因此你的身体才会如此弱不禁风。要想治好你的病,你必须走出家门,去体验生活,去感受人间的酸甜苦辣。” 小莲听后,深思熟虑,她决定听从道士的建议,开始了一段充满挑战的旅程。她去了不同的城市,见到了形形色色的人,经历了许多从未体验过的事情。在旅途中,她学会了坚强,学会了独立,学会了勇敢地面对困难。 经过几年的历练,小莲不仅身体健康了,而且性格也变得更加开朗乐观。她明白了道士所说的“心病”,其实是指她缺乏生活的磨练和挑战。只有不断地努力,才能战胜自身的弱点,才能拥有健康的身体和快乐的人生。

cóng qián, zài yīgè xiǎoshān cūn lǐ zhùzhe yī wèi měilì de gūniang, míng jiào xiǎolián. xiǎolián shēng de tiānshēng lìzhì, méi qīng mù xiù, kěshì tā què tǐ ruò duō bìng, ruò bù jīn fēng. yī chǎng dà bìng zhī hòu, tā de shēntǐ gèngjiā xūruò, chángcháng késòu bùzhǐ, liǎnsè cāngbái, fǎngfú yī zhèn fēng jiù néng bǎ tā chuī dǎo. cūn lǐ rén dōu hěn tóngqíng tā, jīngcháng sòng xiē bǔpǐn gěi tā, xīwàng tā néng zǎorì kāngfù.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, sống một cô gái xinh đẹp tên là Tiểu Liên. Tiểu Liên xinh đẹp tự nhiên, nhưng cô lại yếu ớt và thường xuyên đau ốm. Sau một trận ốm nặng, thân thể cô càng yếu hơn, cô ho liên tục, và khuôn mặt tái nhợt, cứ như thể một cơn gió cũng có thể làm cô ngã quỵ. Dân làng thương hại cô và thường xuyên gửi thuốc bổ cho cô, hy vọng cô sớm bình phục. Cha mẹ Tiểu Liên rất lo lắng về sức khỏe của cô và chăm sóc cô từng ngày, sợ rằng điều gì xấu sẽ xảy ra với cô. Họ gọi thầy thuốc giỏi nhất làng đến, thầy thuốc kê rất nhiều thuốc bổ, nhưng tình trạng của Tiểu Liên vẫn không khá hơn. Một ngày nọ, một đạo sĩ du hành đến làng. Nghe về tình trạng của Tiểu Liên, ông tình nguyện chữa trị cho cô. Đạo sĩ cẩn thận bắt mạch cho Tiểu Liên, rồi nói: “Tiểu Liên, bệnh của cô không phải do thuốc men có thể chữa khỏi, mà là bệnh tâm lý.” Tiểu Liên ngơ ngác hỏi: “Bệnh tâm lý là gì?” Đạo sĩ giải thích: “Cô được nuông chiều từ nhỏ và sống một cuộc đời vô tư lự. Tâm trí cô quá an tĩnh và thiếu thốn thử thách, vì vậy thân thể cô mới yếu ớt như vậy. Để chữa khỏi bệnh, cô phải rời khỏi nhà, trải nghiệm cuộc sống và cảm nhận sự cay đắng ngọt bùi của cuộc đời.” Tiểu Liên suy nghĩ và quyết định nghe theo lời khuyên của đạo sĩ, bắt đầu một cuộc hành trình đầy thách thức. Cô đến nhiều thành phố khác nhau, gặp gỡ đủ loại người và trải nghiệm nhiều điều chưa từng có trước đây. Trong chuyến hành trình, cô học được cách mạnh mẽ, độc lập và can đảm đối mặt với khó khăn. Sau nhiều năm tôi luyện, Tiểu Liên không chỉ khỏe mạnh mà còn trở nên vui vẻ và lạc quan hơn. Cô hiểu ý của đạo sĩ khi nói “bệnh tâm lý”: cô thiếu những thử thách và gian khổ của cuộc sống. Chỉ bằng nỗ lực không ngừng, con người mới có thể vượt qua điểm yếu của bản thân, mới có thể có được một thân thể khỏe mạnh và cuộc sống hạnh phúc.

Usage

用于形容人身体虚弱,经不起风吹。常用于描写女性。

yòng yú xiáoróng rén shēntǐ xūruò, jīng bù qǐ fēng chuī. cháng yòng yú miáoxiě nǚxìng

Được dùng để miêu tả người yếu ớt về thể chất và dễ bị bệnh vì gió. Thường được dùng để miêu tả phụ nữ.

Examples

  • 她身体弱不禁风,稍微有点风吹草动就生病。

    tā shēntǐ ruò bù jīn fēng, shāowēi yǒudiǎn fēng chuī cǎodòng jiù shēngbìng.

    Cô ấy yếu ớt, chỉ cần gió nhẹ thôi cũng đủ khiến cô ấy bị bệnh.

  • 他从小体弱多病,弱不禁风。

    tā cóng xiǎo tǐ ruò duō bìng, ruò bù jīn fēng

    Từ nhỏ anh ấy đã yếu đuối và hay ốm yếu