言谈举止 lời nói và hành động
Explanation
指人的言语、举动、行为。
Chỉ lời nói, cử chỉ và hành vi của một người.
Origin Story
话说唐朝时期,有一位名叫李白的诗仙,他不仅诗作才华横溢,而且言谈举止也十分洒脱不羁。一次,李白应邀参加一位达官贵人的宴会,席间,众人皆衣冠楚楚,规规矩矩,唯独李白,衣衫不整,随意席地而坐,甚至不时发出爽朗的大笑。众人对其言谈举止颇感不适,纷纷窃窃私语。然而,李白却毫不在意,他依然兴致勃勃地与人谈笑风生,展现出他独特的个性魅力。他那豪迈不羁的言谈举止,与他那浪漫飘逸的诗风相得益彰,也为他的传奇人生增添了浓墨重彩的一笔。
Có câu chuyện kể rằng vào thời nhà Đường, có một thi nhân tên là Lý Bạch, người không chỉ tài hoa trong thơ ca mà còn nổi tiếng với phong thái phóng khoáng, không theo khuôn phép. Một lần, Lý Bạch được mời dự một bữa tiệc do một quan lớn tổ chức. Trong khi tất cả khách khác đều ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực, Lý Bạch lại ăn mặc xuề xòa, ngồi thoải mái trên sàn nhà, thậm chí thỉnh thoảng còn cười lớn. Các vị khách khác cảm thấy không thoải mái với cách cư xử của ông và thì thầm với nhau. Tuy nhiên, Lý Bạch không bận tâm; ông vẫn tiếp tục trò chuyện sôi nổi, thể hiện cá tính độc đáo của mình. Phong thái tự do, không bị ràng buộc của ông bổ sung cho phong cách thơ mộng mị và phóng khoáng của ông, tô đậm thêm một nét đặc sắc cho cuộc đời huyền thoại của ông.
Usage
常用来形容人的言语和行为。
Thường được dùng để miêu tả lời nói và hành động của một người.
Examples
-
他的言谈举止十分优雅。
tā de yántán jǔzhǐ shífēn yōuyǎ.
Lời nói và hành động của anh ấy rất tao nhã.
-
从言谈举止可以看出他是一个有教养的人。
cóng yántán jǔzhǐ kěyǐ kàn chū tā shì yīgè yǒu jiàoyǎng de rén.
Qua lời nói và hành động, có thể thấy anh ấy là người có giáo dục.
-
言谈举止要得体。
yántán jǔzhǐ yào détǐ
Lời nói và hành động cần phải đúng mực.