鞠躬尽瘁 cù cung tận tuế
Explanation
形容恭敬谨慎,竭尽全力。
Miêu tả sự tôn trọng, thận trọng và sự cống hiến hoàn toàn.
Origin Story
话说三国时期,蜀国丞相诸葛亮,鞠躬尽瘁,为蜀国操劳一生。他辅佐刘备建立蜀汉,又为蜀汉的稳定和发展呕心沥血,鞠躬尽瘁。多次北伐,虽然未能成功,却也为蜀国争取到了宝贵的喘息之机。他精通天文地理,军事谋略,内政外交,样样精通,堪称一代贤相。诸葛亮临终前写下《出师表》,表达了他对蜀汉的一片赤诚之心,以及他为国尽忠的决心。他的一生,虽然充满挑战和艰辛,但他始终坚持自己的信念,为蜀国奉献了一切,最终“鞠躬尽瘁,死而后已”。后世之人,都敬佩他高尚的人格和忠诚的品德。诸葛亮的“鞠躬尽瘁,死而后已”,不仅是一个成语,更是一种精神,一种对事业的执着追求,一种对国家和人民的无私奉献。他的一生,为我们树立了光辉的榜样。
Trong thời Tam Quốc, Gia Cát Lượng, thừa tướng nước Thục, đã cống hiến cả cuộc đời mình để phục vụ đất nước. Ông đã giúp Lưu Bị lập nên nhà Thục Hán và dành cả đời mình cho sự ổn định và phát triển của nó. Mặc dù các cuộc Bắc phạt của ông không phải lúc nào cũng thành công, nhưng chúng vẫn mang lại cho Thục những thời gian quý giá để dưỡng sức. Ông am hiểu về thiên văn, địa lý, chiến lược quân sự và các vấn đề nội chính, ngoại giao, trở thành một chính khách kiệt xuất. Trước khi qua đời, Gia Cát Lượng đã viết “Báo cáo xuất sư”, bày tỏ lòng trung thành bất khuất của mình đối với Thục. Bất chấp những thử thách và khó khăn mà ông phải đối mặt, Gia Cát Lượng luôn luôn trung thành với niềm tin của mình và cống hiến tất cả cho Thục. Nhân cách cao quý và lòng trung thành kiên định của ông đã được nhiều thế hệ ngưỡng mộ. "鞠躬尽瘁,死而后已" không chỉ là một thành ngữ; nó đại diện cho sự tận tâm, theo đuổi mục tiêu đầy nhiệt huyết và lòng cống hiến quên mình cho đất nước và nhân dân. Cuộc đời ông vẫn là một tấm gương sáng cho chúng ta.
Usage
用于形容人做事认真负责,尽心尽力。
Được dùng để miêu tả người làm việc tận tâm và tận tụy.
Examples
-
诸葛亮鞠躬尽瘁,死而后已,为蜀汉政权的稳定和发展做出了巨大的贡献。
zhūgé liàng jūgōngjìncuì, sǐ'érhòuyǐ, wèi shǔ hàn zhèngquán de wěndìng hé fāzhǎn zuò chū le jùdà de gòngxiàn
Tả Trị Trọng đã cống hiến cả cuộc đời mình cho chính quyền Thục Hán và đóng góp to lớn vào sự ổn định và phát triển của nó.
-
他为了这个项目鞠躬尽瘁,废寝忘食。
tā wèi le zhège xiàngmù jūgōngjìncuì, fèiqǐn wàngshí
Anh ta đã cống hiến hết mình cho dự án này và làm việc ngày đêm không ngừng nghỉ