下属管理 Quản lý cấp dưới xiàshǔ guǎnlǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

经理:小王,你的团队最近业绩有所下滑,有什么原因吗?
小王:经理,我们团队最近遇到一些挑战,比如新产品的市场反应不如预期,以及一些老客户的流失。
经理:具体来说呢?你能详细解释一下吗?
小王:新产品在推广过程中,我们发现客户对它的某些功能不太适应,这导致销售量低于预期。同时,部分老客户因为竞争对手的低价策略而流失。
经理:好的,谢谢你提供的详细情况。我们来一起分析一下,看看如何解决这些问题。我们可以考虑调整新产品的推广策略,以及加强与老客户的沟通维护。你觉得怎么样?
小王:好的,经理,我同意您的建议。我会立刻着手制定新的推广计划,并积极与老客户联系。
经理:很好,我相信你能够带领团队克服这些挑战,扭转局面。

拼音

jingli:xiaowang,nin de tuandui zuijin yeji yousuo xiaohua,you shenme yuanyin ma?
xiaowang:jingli,women tuandui zuijin yuda yixie tiaozhan,biru xinchanpin de shichang fanying buru yuqi,yiji yixie laokehu de liushi。
jingli:juticui laine?nin neng xiangxi jieshi yixia ma?
xiaowang:xinchanpin zai tuiguang guocheng zhong,women faxian kehu dui ta de mouxie gongneng bu tai shiping,zhe daozhi xiaoshouliang diyu yuqi。tongshi,bufen laokehu yinwei jingzheng duishou de dijia celue er liushi。
jingli:haode,xiexie nin tigong de xiangxi qingkuang。women lai yiqi fenxi yixia,kan kan ruhe jiejue zhexie wenti。women keyi kaolv diaozheng xinchanpin de tuiguang celue,yiji jiangqiang yu laokehu de gou tong weicheng。nin jue de zenmeyang?
xiaowang:haode,jingli,wo tongyi nin de jianyi。wo hui liji zhouzhu zhiding xin de tuiguang jihua,bing jiji yu laokehu lianxi。
jingli:hen hao,wo xiangxin nin nenggou dailing tuandui keku zhexie tiaozhan,niuzhuan ju mian。

Vietnamese

Quản lý: Tiểu Vương, hiệu quả công việc của nhóm bạn gần đây giảm sút. Nguyên nhân là gì vậy?
Tiểu Vương: Quản lý, nhóm chúng tôi gần đây gặp một số thách thức, chẳng hạn như phản hồi thị trường đối với sản phẩm mới không được như kỳ vọng và một số khách hàng cũ đã rời bỏ.
Quản lý: Cụ thể là gì? Bạn có thể giải thích chi tiết hơn được không?
Tiểu Vương: Trong quá trình quảng bá sản phẩm mới, chúng tôi phát hiện ra rằng khách hàng không mấy hài lòng với một số chức năng của sản phẩm, điều này dẫn đến doanh số bán hàng thấp hơn dự kiến. Đồng thời, một số khách hàng cũ đã mất do chiến lược giá thấp của các đối thủ cạnh tranh.
Quản lý: Được rồi, cảm ơn bạn đã cung cấp thông tin chi tiết. Chúng ta hãy cùng phân tích và xem làm thế nào để giải quyết những vấn đề này. Chúng ta có thể xem xét điều chỉnh chiến lược quảng bá sản phẩm mới và tăng cường giao tiếp, duy trì mối quan hệ với khách hàng cũ. Bạn nghĩ sao?
Tiểu Vương: Được rồi, quản lý, tôi đồng ý với đề xuất của bạn. Tôi sẽ lập tức bắt tay vào xây dựng kế hoạch quảng bá mới và tích cực liên hệ với khách hàng cũ.
Quản lý: Rất tốt, tôi tin rằng bạn có thể dẫn dắt nhóm vượt qua những thách thức này và xoay chuyển tình thế.

Các cụm từ thông dụng

下属管理

xiàshǔ guǎnlǐ

Quản lý cấp dưới

Nền văn hóa

中文

中国文化讲究上下级关系的和谐,通常会比较委婉地指出问题,避免直接批评。

在正式场合,称呼要规范,多用敬语。

在非正式场合,可以比较随意,但也要注意分寸。

拼音

zhōngguó wénhuà jiǎngjiù shàngxià jí guānxi de héxié,tōngcháng huì bǐjiào wěi wǎn de zhǐ chū wèntí,bìmiǎn zhíjiē pīpíng。

zài zhèngshì chǎnghé,chēnghu yào guīfàn,duō yòng jìngyǔ。

zài fēi zhèngshì chǎnghé,kěyǐ bǐjiào suíyì,dàn yě yào zhùyì fēncùn。

Vietnamese

Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, sự thẳng thắn và cởi mở trong giao tiếp thường được đánh giá cao, nhưng sự chuyên nghiệp và tôn trọng luôn là điều cần thiết.

Các chức danh trang trọng (Ông, Bà, Tiến sĩ) thường được sử dụng trong các môi trường chuyên nghiệp.

Giao tiếp không trang trọng có thể được chấp nhận giữa các đồng nghiệp có mối quan hệ làm việc thân thiết, nhưng điều quan trọng là phải duy trì sự chuyên nghiệp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“我们应该积极主动地寻找解决方案,而不是被动地等待问题出现。”

“我们需要建立一个高效的沟通机制,确保信息能够及时准确地传递。”

“我们需要定期评估团队的绩效,并根据实际情况调整策略。”

拼音

“wǒmen yīnggāi jījí zhǔdòng de xúnzhǎo jiějué fāng'àn,ér bùshì bìdòng de děngdài wèntí chūxiàn。”

“wǒmen xūyào jiànlì yīgè gāoxiào de gōutōng jīzhì,quèbǎo xìnxī nénggòu jíshí zhǔnquè de chuándì。”

“wǒmen xūyào dìngqī pínggū tuánduì de jìxiào, bìng gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng cèlüè。”

Vietnamese

“Chúng ta nên chủ động tìm kiếm giải pháp thay vì bị động chờ đợi vấn đề phát sinh.”

“Chúng ta cần thiết lập một cơ chế giao tiếp hiệu quả để đảm bảo thông tin được truyền đạt kịp thời và chính xác.”

“Chúng ta cần định kỳ đánh giá hiệu quả công việc của nhóm và điều chỉnh chiến lược dựa trên tình hình thực tế.”

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合批评下属,要尊重下属的个人尊严。

拼音

bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé pīpíng xiàshǔ,yào zūnzhòng xiàshǔ de gèrén zūnyán。

Vietnamese

Tránh chỉ trích cấp dưới trước mặt người khác; hãy tôn trọng phẩm giá cá nhân của họ.

Các điểm chính

中文

下属管理的关键在于有效的沟通和明确的目标。需要根据下属的特点,采取不同的管理方式。

拼音

xiàshǔ guǎnlǐ de guānjiàn zàiyú yǒuxiào de gōutōng hé míngquè de mùbiāo。xūyào gēnjù xiàshǔ de tèdiǎn,cǎiqǔ bùtóng de guǎnlǐ fāngshì。

Vietnamese

Chìa khóa quản lý cấp dưới nằm ở giao tiếp hiệu quả và mục tiêu rõ ràng. Cần áp dụng các phong cách quản lý khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm của cấp dưới.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟真实的场景。

注意语气和语调,体现尊重和理解。

尝试运用不同的表达方式,灵活应对不同的情况。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn,mómǐ zhēnshí de chǎngjǐng。

zhùyì yǔqì hé yǔdiào,tǐxiàn zūnjìng hé lǐjiě。

chángshì yòngyùn bùtóng de biǎodá fāngshì, línghuó yìngduì bùtóng de qíngkuàng。

Vietnamese

Thực hành đóng vai để mô phỏng các tình huống trong đời thực.

Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để thể hiện sự tôn trọng và thấu hiểu.

Thử nghiệm các cách diễn đạt khác nhau để linh hoạt ứng phó với các tình huống khác nhau.