交流手办收集 Trao đổi bộ sưu tập mô hình nhân vật jiāoliú shǒubàn shōují

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我最近迷上了收集手办,你呢?
B:我也是!我主要收集的是动漫手办,你呢?
C:我比较喜欢游戏角色的手办,特别是那种细节非常丰富的。你收藏了哪些比较有代表性的手办?
B:我收藏了限定版的海贼王索隆手办,还有初音未来的几个版本。你呢?
C:我最近入手了一个限定版的游戏角色手办,做工非常精致,我很喜欢。
B:哇,听起来很棒!有机会可以互相交流一下,看看彼此的收藏。
A:好啊!

拼音

A:nǐ hǎo, wǒ zuìjìn mí shàng le shōují shǒubàn, nǐ ne?
B:wǒ yě shì! wǒ zhǔyào shōují de shì dòngmàn shǒubàn, nǐ ne?
C:wǒ bǐjiào xǐhuan yóuxì juésè de shǒubàn, tèbié shì nà zhǒng xìjié fēicháng fēngfù de。nǐ cóngcáng le nǎxiē bǐjiào yǒu dàibiǎoxìng de shǒubàn?
B:wǒ cóngcáng le xiàndiànbǎn de hǎizào wáng suǒlóng shǒubàn, háiyǒu chūyīn wèilái de jǐ gè bǎnběn。nǐ ne?
C:wǒ zuìjìn shǒurù le yīgè xiàndiànbǎn de yóuxì juésè shǒubàn, zuògōng fēicháng jīngzhì, wǒ hěn xǐhuan。
B:wa, tīng qǐlái hěn bàng! yǒu jīhuì kěyǐ hùxiāng jiāoliú yīxià, kànkan bǐcǐ de shōucáng。
A:hǎo a!

Vietnamese

A: Chào, dạo này mình đang mê sưu tầm mô hình nhân vật, còn bạn thì sao?
B: Mình cũng vậy! Chủ yếu mình sưu tầm mô hình nhân vật anime, còn bạn?
C: Mình thích mô hình nhân vật game hơn, nhất là loại chi tiết rất phong phú. Bạn sưu tầm những mô hình nhân vật tiêu biểu nào?
B: Mình sưu tầm mô hình Zoro One Piece phiên bản giới hạn, và một vài phiên bản Hatsune Miku. Còn bạn?
C: Mình mới tậu được một mô hình nhân vật game phiên bản giới hạn, làm rất tinh xảo, mình rất thích.
B: Tuyệt vời! Có dịp mình cùng nhau trao đổi, xem bộ sưu tầm của nhau nhé.
A: Được chứ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 我最近入手了一个限定版的手办,特别喜欢!
B: 哦?是什么手办?可以看看吗?
C: 当然可以!你看,这个细节处理得特别好,很精致。
B: 哇,真漂亮!我也很喜欢收集手办,最近在考虑买一个限定版的初音未来手办。
A: 初音未来啊,我也挺喜欢的,有机会可以互相交流一下心得。

拼音

A:wǒ zuìjìn shǒurù le yīgè xiàndiànbǎn de shǒubàn, tèbié xǐhuan!
B:ó?shì shénme shǒubàn?kěyǐ kànkan ma?
C:dāngrán kěyǐ! nǐ kàn, zhège xìjié chǔlǐ de tèbié hǎo, hěn jīngzhì。
B:wa, zhēn piàoliang! wǒ yě hěn xǐhuan shōují shǒubàn, zuìjìn zài kǎolǜ mǎi yīgè xiàndiànbǎn de chūyīn wèilái shǒubàn。
A:chūyīn wèilái a, wǒ yě tǐng xǐhuan de, yǒu jīhuì kěyǐ hùxiāng jiāoliú yīxià xīnde。

Vietnamese

A: Mình mới tậu được một mô hình nhân vật phiên bản giới hạn, thích lắm!
B: Ồ? Mô hình nhân vật gì thế? Cho mình xem được không?
C: Được chứ! Nhìn này, chi tiết được làm rất tỉ mỉ, rất tinh tế.
B: Tuyệt vời! Mình cũng rất thích sưu tầm mô hình nhân vật, dạo này đang tính mua mô hình Hatsune Miku phiên bản giới hạn.
A: Hatsune Miku à, mình cũng thích lắm, có dịp mình cùng nhau trao đổi kinh nghiệm nhé.

Các cụm từ thông dụng

我喜欢收集手办

wǒ xǐhuan shōují shǒubàn

Mình thích sưu tầm mô hình nhân vật

你收集什么类型的手办?

nǐ shōují shénme lèixíng de shǒubàn?

Bạn sưu tầm những loại mô hình nhân vật nào?

这是我的珍藏

zhè shì wǒ de zhēncáng

Đây là bộ sưu tầm của mình

Nền văn hóa

中文

在中国,手办收藏是一种新兴的爱好,尤其在年轻群体中非常流行。

不同类型的手办,例如动漫、游戏、影视等,都有其对应的粉丝群体。

手办收藏也衍生出许多相关的文化活动,例如展览、交易会等。

拼音

zài zhōngguó, shǒubàn shōucáng shì yī zhǒng xīngxīng de àihào, yóuqí zài niánqīng qūntǐ zhōng fēicháng liúxíng。

bùtóng lèixíng de shǒubàn, lìrú dòngmàn, yóuxì, yǐngshì děng, dōu yǒu qí duìyìng de fěnsi qūntǐ。

shǒubàn shōucáng yě yǎnshēng chū xǔduō xiāngguān de wénhuà huódòng, lìrú zhǎnlǎn, jiāoyìhuì děng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc sưu tầm mô hình nhân vật đang là một sở thích đang phát triển, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ.

Các loại mô hình nhân vật khác nhau, ví dụ như anime, game, điện ảnh, đều có lượng fan hâm mộ riêng.

Việc sưu tầm mô hình nhân vật cũng tạo ra nhiều hoạt động văn hóa liên quan, chẳng hạn như triển lãm, hội chợ giao dịch…

Các biểu hiện nâng cao

中文

我对日系手办情有独钟

这款手办的做工堪称完美

这件手办具有极高的收藏价值

拼音

wǒ duì rìxì shǒubàn qíng yǒu dúzhōng

zhè kuǎn shǒubàn de zuògōng kān chēng wánměi

zhè jiàn shǒubàn jùyǒu jí gāo de shōucáng jiàzhí

Vietnamese

Mình rất thích mô hình nhân vật Nhật Bản.

Mô hình nhân vật này được làm rất tinh xảo, hoàn hảo.

Mô hình nhân vật này có giá trị sưu tầm rất cao.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在交流过程中贬低他人的收藏,要尊重彼此的喜好。

拼音

biànmiǎn zài jiāoliú guòchéng zhōng biǎndī tārén de shōucáng, yào zūnzhòng bǐcǐ de xǐhào。

Vietnamese

Tránh việc hạ thấp bộ sưu tầm của người khác trong quá trình trao đổi, hãy tôn trọng sở thích của nhau.

Các điểm chính

中文

这个场景适用于对二次元文化感兴趣的年轻人或成年人之间的交流。

拼音

zhège chǎngjǐng shìyòng yú duì èrcìyuán wénhuà gǎn xìngqù de niánqīng rén huò chéngnián rén zhī jiān de jiāoliú。

Vietnamese

Tình huống này phù hợp với cuộc trò chuyện giữa những người trẻ hoặc người lớn quan tâm đến văn hóa 2D.

Các mẹo để học

中文

可以根据自己的实际收藏情况进行练习。

可以尝试使用一些更高级的表达方式,例如:‘这款手办的细节处理非常精妙’。

可以练习在不同语境下表达自己的喜好。

拼音

kěyǐ gēnjù zìjǐ de shíjì shōucáng qíngkuàng jìnxíng liànxí。

kěyǐ chángshì shǐyòng yīxiē gèng gāojí de biǎodá fāngshì, lìrú:‘zhè kuǎn shǒubàn de xìjié chǔlǐ fēicháng jīngmiào’。

kěyǐ liànxí zài bùtóng yǔjìng xià biǎodá zìjǐ de xǐhào。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập dựa trên tình trạng sưu tầm thực tế của mình.

Bạn có thể thử sử dụng một số cách diễn đạt nâng cao hơn, ví dụ: ‘Chi tiết của mô hình nhân vật này được làm rất tinh xảo’.

Bạn có thể luyện tập việc thể hiện sở thích của mình trong các ngữ cảnh khác nhau.