介绍书籍收藏 Giới thiệu bộ sưu tập sách jièshào shūjí shōucáng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好!我最近迷上了收集书籍,尤其是中国古典文学。
B:哦,真有意思!你都收集了哪些书?
C:我收集了不少线装书,还有很多不同版本的《红楼梦》、《西游记》等等。
B:哇,听起来收藏规模不小啊!你是从什么时候开始收集的呢?
A:大概从五年前开始的,当时读到一本喜欢的书,就萌生了收藏的念头。
B:那你一定读了很多书吧?有什么推荐的书吗?
A:当然,有很多!我最近在读《史记》,非常推荐。
B:谢谢你的推荐,我也很想尝试一下!

拼音

A:nǐ hǎo! wǒ zuìjìn mí shàng le shōují shūjí, yóuqí shì zhōngguó gǔdiǎn wénxué.
B:ó, zhēn yǒuyìsi! nǐ dōu shōují le nǎxiē shū?
C:wǒ shōují le bù shǎo xiànzhuāng shū, hái yǒu hěn duō bùtóng bǎnběn de 《hónglóumèng》 、《xī yóujì》 děng děng.
B:wā, tīng qǐlái shōucáng guīmó bù xiǎo a! nǐ shì cóng shénme shíhòu kāishǐ shōují de ne?
A:dàgài cóng wǔ nián qián kāishǐ de, dāngshí dú dào yī běn xǐhuan de shū, jiù méngshēng le shōucáng de niàntou.
B:nà nǐ yīdìng dú le hěn duō shū ba? yǒu shénme tuījiàn de shū ma?
A:dāngrán, yǒu hěn duō! wǒ zuìjìn zài dú 《shǐjì》, fēicháng tuījiàn.
B:xièxie nǐ de tuījiàn, wǒ yě hěn xiǎng chángshì yīxià!

Vietnamese

A: Xin chào! Dạo này mình rất thích sưu tầm sách, nhất là văn học cổ điển Trung Quốc.
B: Ồ, thú vị đấy! Bạn sưu tầm những loại sách nào vậy?
C: Mình sưu tầm khá nhiều sách bìa chỉ, và nhiều phiên bản khác nhau của “Hồng Lâu Mộng”, “Tây Du Ký”, v.v...
B: Ồ, nghe có vẻ bộ sưu tập rất lớn đấy! Bạn bắt đầu sưu tầm từ khi nào vậy?
A: Khoảng năm năm trước, khi mình đọc được một cuốn sách mình rất thích, mình nảy ra ý định sưu tầm.
B: Thế thì bạn chắc đã đọc rất nhiều sách rồi! Bạn có sách nào muốn giới thiệu không?
A: Dĩ nhiên rồi, rất nhiều! Mình đang đọc “Sử Ký”, mình rất khuyến khích bạn đọc.
B: Cảm ơn lời giới thiệu của bạn, mình cũng muốn thử đọc xem sao!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好!我最近迷上了收集书籍,尤其是中国古典文学。
B:哦,真有意思!你都收集了哪些书?
C:我收集了不少线装书,还有很多不同版本的《红楼梦》、《西游记》等等。
B:哇,听起来收藏规模不小啊!你是从什么时候开始收集的呢?
A:大概从五年前开始的,当时读到一本喜欢的书,就萌生了收藏的念头。
B:那你一定读了很多书吧?有什么推荐的书吗?
A:当然,有很多!我最近在读《史记》,非常推荐。
B:谢谢你的推荐,我也很想尝试一下!

Vietnamese

A: Xin chào! Dạo này mình rất thích sưu tầm sách, nhất là văn học cổ điển Trung Quốc.
B: Ồ, thú vị đấy! Bạn sưu tầm những loại sách nào vậy?
C: Mình sưu tầm khá nhiều sách bìa chỉ, và nhiều phiên bản khác nhau của “Hồng Lâu Mộng”, “Tây Du Ký”, v.v...
B: Ồ, nghe có vẻ bộ sưu tập rất lớn đấy! Bạn bắt đầu sưu tầm từ khi nào vậy?
A: Khoảng năm năm trước, khi mình đọc được một cuốn sách mình rất thích, mình nảy ra ý định sưu tầm.
B: Thế thì bạn chắc đã đọc rất nhiều sách rồi! Bạn có sách nào muốn giới thiệu không?
A: Dĩ nhiên rồi, rất nhiều! Mình đang đọc “Sử Ký”, mình rất khuyến khích bạn đọc.
B: Cảm ơn lời giới thiệu của bạn, mình cũng muốn thử đọc xem sao!

Các cụm từ thông dụng

我喜欢收集书籍。

wǒ xǐhuan shōují shūjí

Mình thích sưu tầm sách.

我的藏书不少。

wǒ de cángshū bù shǎo

Mình có kha khá sách.

我主要收集中国古典文学。

wǒ zhǔyào shōují zhōngguó gǔdiǎn wénxué

Mình chủ yếu sưu tầm văn học cổ điển Trung Quốc.

Nền văn hóa

中文

介绍书籍收藏是中国文化交流中一个常见的社交话题,可以拉近彼此距离。

谈论书籍收藏时,可以根据对方的兴趣和身份调整谈话内容和方式,避免过于正式或随意。

在中国,赠送书籍也是一种常见的礼仪,体现了对对方的尊重和重视。

拼音

jièshào shūjí shōucáng shì zhōngguó wénhuà jiāoliú zhōng yīgè chángjiàn de shèjiāo huàtí, kěyǐ lā jìn bǐcǐ jùlí。

tánlùn shūjí shōucáng shí, kěyǐ gēnjù duìfāng de xìngqù hé shēnfèn tiáozhěng tánhuà nèiróng hé fāngshì, bìmiǎn guòyú zhèngshì huò suíyì。

zài zhōngguó, zèngsòng shūjí yě shì yī zhǒng chángjiàn de lǐyí, tǐxiàn le duì duìfāng de zūnjìng hé zhòngshì。

Vietnamese

Việc giới thiệu bộ sưu tập sách là một chủ đề giao tiếp xã hội phổ biến trong giao lưu văn hóa Trung Quốc, có thể giúp xích lại gần nhau hơn.

Khi thảo luận về bộ sưu tập sách, bạn có thể điều chỉnh nội dung và cách thức trò chuyện dựa trên sở thích và địa vị của người khác, tránh quá trang trọng hoặc quá thoải mái.

Ở Trung Quốc, tặng sách cũng là một nghi thức phổ biến, thể hiện sự tôn trọng và coi trọng đối với người được tặng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我的藏书以中国古典小说为主,兼及一些外国文学名著。

我对线装书的装帧设计很感兴趣,每一本都是一件艺术品。

我的藏书不仅是书籍,更是我人生历程的记录。

拼音

wǒ de cángshū yǐ zhōngguó gǔdiǎn xiǎoshuō wéi zhǔ, jiānjí yīxiē wàiguó wénxué míngzhù。

wǒ duì xiànzhuāng shū de zhuāngzhēn shèjì hěn gǎn xìngqù, měi yīběn dōu shì yī jiàn yìshùpǐn。

wǒ de cángshū bù jǐn shì shūjí, gèng shì wǒ rénshēng lìchéng de jìlù。

Vietnamese

Bộ sưu tập sách của mình chủ yếu tập trung vào tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc, cùng với một số tác phẩm văn học nổi tiếng nước ngoài.

Mình rất thích thú với thiết kế bìa sách bìa chỉ; mỗi cuốn đều là một tác phẩm nghệ thuật.

Bộ sưu tập sách của mình không chỉ là sách, mà còn là ghi chép hành trình cuộc đời mình.

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论敏感话题,例如政治、宗教等。尊重对方的喜好,避免评价对方的收藏价值。

拼音

bìmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng。zūnjìng duìfāng de xǐhào, bìmiǎn píngjià duìfāng de shōucáng jiàzhí。

Vietnamese

Tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo, v.v… Hãy tôn trọng sở thích của người khác và tránh đánh giá giá trị bộ sưu tập của họ.

Các điểm chính

中文

介绍书籍收藏时,要注意场合和对象,选择合适的语言和方式。要真诚、热情,表达对书籍的热爱和对收藏的认真态度。

拼音

jièshào shūjí shōucáng shí, yào zhùyì chǎnghé hé duìxiàng, xuǎnzé héshì de yǔyán hé fāngshì。yào zhēnchéng, rèqíng, biǎodá duì shūjí de rè'ài hé duì shōucáng de rènzhēn tàidu。

Vietnamese

Khi giới thiệu bộ sưu tập sách, hãy chú ý đến hoàn cảnh và đối tượng, lựa chọn ngôn ngữ và cách thức phù hợp. Hãy chân thành, nhiệt tình, thể hiện tình yêu của bạn đối với sách và thái độ nghiêm túc đối với việc sưu tầm.

Các mẹo để học

中文

可以准备一些自己收藏的书籍图片或照片,方便与他人分享。

多与他人交流,学习如何更清晰、准确地表达自己的收藏爱好。

可以尝试用不同的语言介绍自己的收藏,提升跨文化交流能力。

拼音

kěyǐ zhǔnbèi yīxiē zìjǐ shōucáng de shūjí túpiàn huò zhàopiàn, fāngbiàn yǔ tārén fēnxiǎng。

duō yǔ tārén jiāoliú, xuéxí rúhé gèng qīngxī, zhǔnquè de biǎodá zìjǐ de shōucáng àihào。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de yǔyán jièshào zìjǐ de shōucáng, tíshēng kuà wénhuà jiāoliú nénglì。

Vietnamese

Bạn có thể chuẩn bị một số hình ảnh hoặc ảnh chụp những cuốn sách mình sưu tầm để dễ dàng chia sẻ với người khác.

Hãy giao lưu nhiều hơn với mọi người để học cách thể hiện sở thích sưu tầm của mình một cách rõ ràng và chính xác hơn.

Bạn có thể thử giới thiệu bộ sưu tập của mình bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau để nâng cao khả năng giao lưu văn hóa.