介绍网络社交 Giới thiệu về giao tiếp trực tuyến
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好!最近在玩什么网络游戏呀?
B:你好!我最近迷上了一个叫“王者荣耀”的MOBA游戏,你玩过吗?
A:玩过玩过!我也是王者荣耀玩家,你玩什么位置?
B:我主要玩辅助,你呢?
A:我什么位置都玩,不过最擅长射手。最近在练习新英雄。
B:厉害!我辅助玩得还不错,要不要一起组队玩几局?
A:好啊好啊!加个好友吧,我的游戏ID是……
拼音
Vietnamese
A: Chào! Dạo này bạn đang chơi game online nào vậy?
B: Chào! Dạo này mình đang nghiện một game MOBA tên là "Honor of Kings", bạn có chơi chưa?
A: Có chứ! Mình cũng chơi Honor of Kings. Bạn chơi vị trí nào?
B: Mình chủ yếu chơi hỗ trợ, còn bạn?
A: Mình chơi tất cả các vị trí, nhưng xạ thủ là vị trí mình chơi giỏi nhất. Dạo này mình đang luyện tập một vị tướng mới.
B: Tuyệt vời! Mình chơi hỗ trợ khá tốt, muốn cùng nhau đánh vài trận không?
A: Được chứ! Kết bạn với mình đi, ID game của mình là……
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你好!最近在玩什么网络游戏呀?
B:你好!我最近迷上了一个叫“王者荣耀”的MOBA游戏,你玩过吗?
A:玩过玩过!我也是王者荣耀玩家,你玩什么位置?
B:我主要玩辅助,你呢?
A:我什么位置都玩,不过最擅长射手。最近在练习新英雄。
B:厉害!我辅助玩得还不错,要不要一起组队玩几局?
A:好啊好啊!加个好友吧,我的游戏ID是……
Vietnamese
A: Chào! Dạo này bạn đang chơi game online nào vậy?
B: Chào! Dạo này mình đang nghiện một game MOBA tên là "Honor of Kings", bạn có chơi chưa?
A: Có chứ! Mình cũng chơi Honor of Kings. Bạn chơi vị trí nào?
B: Mình chủ yếu chơi hỗ trợ, còn bạn?
A: Mình chơi tất cả các vị trí, nhưng xạ thủ là vị trí mình chơi giỏi nhất. Dạo này mình đang luyện tập một vị tướng mới.
B: Tuyệt vời! Mình chơi hỗ trợ khá tốt, muốn cùng nhau đánh vài trận không?
A: Được chứ! Kết bạn với mình đi, ID game của mình là……
Các cụm từ thông dụng
网络社交
Giao tiếp trực tuyến
Nền văn hóa
中文
在中国,网络社交已经成为人们生活中不可或缺的一部分,尤其是在年轻人中。微信、QQ、微博等社交平台非常普及。
网络社交的礼仪也值得注意,例如避免在公共场合大声喧哗,尊重他人隐私等。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, giao tiếp trực tuyến đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của mọi người, đặc biệt là giới trẻ. Các nền tảng mạng xã hội như WeChat, QQ và Weibo rất phổ biến.
Nên chú ý đến phép lịch sự khi giao tiếp trực tuyến, ví dụ như tránh nói chuyện lớn tiếng ở nơi công cộng và tôn trọng quyền riêng tư của người khác.
Các biểu hiện nâng cao
中文
“你对哪个社交平台比较熟悉?” (Nǐ duì nǎ ge shèjiāo píngtái bǐjiào shúxī?)
“我比较喜欢用……来分享我的生活点滴。” (Wǒ bǐjiào xǐhuan yòng……lái fēnxiǎng wǒ de shēnghuó diǎndī.)
拼音
Vietnamese
"Bạn quen thuộc với nền tảng mạng xã hội nào hơn?"
"Mình thích dùng … để chia sẻ những khoảnh khắc đời thường hơn."
Các bản sao văn hóa
中文
避免在网络上发布敏感信息,尊重他人隐私,不随意评论他人。
拼音
Bìmiǎn zài wǎngluò shàng fābù mǐngǎn xìnxī, zūnjìng tārén yǐnsī, bù suíyì pínglùn tārén.
Vietnamese
Tránh đăng tải thông tin nhạy cảm trên mạng, tôn trọng quyền riêng tư của người khác và không bình luận tùy tiện về người khác.Các điểm chính
中文
网络社交的场景非常广泛,从日常聊天到商务交流都有涉及。要根据不同的场景选择合适的语言和表达方式。
拼音
Vietnamese
Bối cảnh giao tiếp trực tuyến rất rộng, từ những cuộc trò chuyện hàng ngày đến giao tiếp thương mại. Cần lựa chọn ngôn ngữ và cách diễn đạt phù hợp với từng bối cảnh.Các mẹo để học
中文
多练习使用不同的社交平台,了解其规则和礼仪。
模仿对话示例进行练习,逐渐提高自己的表达能力。
和朋友或家人一起练习,通过真实的场景提升自己的沟通能力。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập sử dụng nhiều nền tảng mạng xã hội khác nhau để hiểu rõ các quy tắc và phép lịch sự.
Hãy luyện tập bằng cách bắt chước các ví dụ hội thoại để dần dần nâng cao khả năng diễn đạt của bản thân.
Hãy luyện tập cùng bạn bè hoặc gia đình để nâng cao khả năng giao tiếp trong các tình huống thực tế.