会员支付 Thanh toán bằng Thẻ Thành viên
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:你好,我想用会员卡支付。
送餐员:好的,请出示您的会员卡或扫码。
顾客:这是我的会员卡。
送餐员:(扫码后)支付成功,谢谢!您的会员积分已更新。
顾客:好的,谢谢!
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn thanh toán bằng thẻ thành viên.
Người giao hàng: Được rồi, vui lòng xuất trình thẻ thành viên hoặc quét mã QR.
Khách hàng: Đây là thẻ thành viên của tôi.
Người giao hàng: (Sau khi quét) Thanh toán thành công, cảm ơn bạn! Điểm thành viên của bạn đã được cập nhật.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客:我可以用支付宝会员支付吗?
送餐员:可以的,请您打开支付宝扫码支付。
顾客:好的,我扫码了。
送餐员:支付成功,谢谢!
顾客:谢谢!
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Tôi có thể thanh toán bằng tài khoản Alipay không?
Người giao hàng: Được, vui lòng mở Alipay và quét mã để thanh toán.
Khách hàng: Được rồi, tôi đang quét.
Người giao hàng: Thanh toán thành công, cảm ơn bạn!
Khách hàng: Cảm ơn bạn!
Các cụm từ thông dụng
会员支付
Thanh toán bằng thẻ thành viên
Nền văn hóa
中文
在中国,使用会员卡或手机支付(如支付宝、微信)已经非常普遍,尤其是在外卖快递领域。这体现了中国移动支付的便捷性和普及程度。
会员支付通常在非正式场合使用。
许多外卖平台都提供会员积分奖励计划,以鼓励用户注册成为会员。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc sử dụng thẻ thành viên hoặc thanh toán di động (như Momo, ZaloPay) đã trở nên phổ biến, đặc biệt là trong lĩnh vực giao đồ ăn và giao hàng. Điều này phản ánh sự tiện lợi và phổ biến của thanh toán di động ở Việt Nam.
Thanh toán bằng thẻ thành viên thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức.
Nhiều nền tảng giao đồ ăn cung cấp các chương trình tích điểm thành viên để khuyến khích người dùng đăng ký làm thành viên.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以使用我们的会员积分兑换优惠券。
本次消费已为您累计xx积分。
您的会员等级为xx,可享受xx折扣优惠。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể sử dụng điểm thành viên của chúng tôi để đổi lấy phiếu giảm giá.
Giao dịch này đã tích lũy cho bạn xx điểm.
Cấp độ thành viên của bạn là xx, bạn có thể được hưởng giảm giá xx%.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在与不熟悉的人进行交易时使用会员支付功能,以防个人信息泄露。
拼音
Bìmiǎn zài yǔ bù shúxī de rén jìnxíng jiāoyì shí shǐyòng huìyuán zhīfù gōngnéng, yǐfáng gèrén xìnxī xièlòu。
Vietnamese
Tránh sử dụng chức năng thanh toán bằng thẻ thành viên khi giao dịch với những người lạ để tránh rò rỉ thông tin cá nhân.Các điểm chính
中文
适用年龄:所有年龄段均可使用;身份适用性:适用于所有消费者;常见错误提醒:确认会员卡信息是否正确,确保网络连接稳定。
拼音
Vietnamese
Độ tuổi áp dụng: Tất cả các nhóm tuổi; Khả năng áp dụng về nhận dạng: Áp dụng cho tất cả người tiêu dùng; Lời nhắc về lỗi thường gặp: Hãy đảm bảo rằng thông tin trên thẻ thành viên chính xác và kết nối mạng ổn định.Các mẹo để học
中文
角色扮演:模拟顾客和送餐员的对话场景。
情景模拟:根据不同的会员卡类型和支付方式进行练习。
语言表达:注意礼貌用语和清晰的表达。
拼音
Vietnamese
Nhập vai: Mô phỏng các tình huống đối thoại giữa khách hàng và người giao hàng.
Mô phỏng tình huống: Thực hành với các loại thẻ thành viên và phương thức thanh toán khác nhau.
Cách diễn đạt: Chú trọng đến lời lẽ lịch sự và cách diễn đạt rõ ràng.