会员特权 Quyền lợi thành viên
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:你好,我是你们的会员,请问外卖配送费可以打折吗?
外卖员:您好,会员可以享受免配送费的优惠哦!
顾客:太好了!那如果超过起送价呢?
外卖员:超过起送价也免配送费,这是我们平台的会员特权。
顾客:太棒了,真是太方便了!谢谢!
外卖员:不客气,祝您用餐愉快!
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào, tôi là thành viên của các bạn, phí giao hàng có giảm giá không?
Người giao hàng: Xin chào, thành viên được hưởng ưu đãi miễn phí giao hàng!
Khách hàng: Tuyệt vời! Vậy nếu vượt quá giá đặt hàng tối thiểu thì sao?
Người giao hàng: Vượt quá giá đặt hàng tối thiểu vẫn được miễn phí giao hàng, đây là đặc quyền dành riêng cho thành viên của chúng tôi.
Khách hàng: Tuyệt cú mèo, thật tiện lợi! Cảm ơn!
Người giao hàng: Không có gì, chúc bạn ngon miệng!
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客A:你好,我今天第一次使用你们平台点外卖,请问会员权益是什么?
外卖员A:您好!我们的会员权益很多,比如免配送费,还有很多优惠券。
顾客A:免配送费?那具体是什么条件?
外卖员A:只要是会员,无论订单金额多少,都能免配送费,这是我们的会员特权之一。
顾客A:太好了,谢谢!
外卖员A:不客气,欢迎您加入会员!
拼音
Vietnamese
undefined
Các cụm từ thông dụng
会员特权
Đặc quyền dành cho thành viên
Nền văn hóa
中文
在中国,会员制度非常普遍,各种商家都会推出会员卡或会员账户,以吸引顾客并提供额外的服务和优惠。会员特权通常包括折扣、积分奖励、优先服务等。
外卖平台的会员特权通常更加注重便捷性和实用性,例如免配送费、专属优惠券等,目的是提高用户体验,增加用户粘性。
拼音
Vietnamese
Tại Việt Nam, chương trình thành viên rất phổ biến. Nhiều doanh nghiệp tung ra thẻ thành viên hoặc tài khoản thành viên để thu hút khách hàng và cung cấp thêm dịch vụ và giảm giá. Đặc quyền thành viên thường bao gồm giảm giá, tích điểm thưởng, dịch vụ ưu tiên, v.v...
Đặc quyền thành viên của các nền tảng giao đồ ăn thường tập trung hơn vào sự tiện lợi và tính thực tiễn, chẳng hạn như giao hàng miễn phí, phiếu giảm giá độc quyền, v.v... Mục đích là để nâng cao trải nghiệm người dùng và tăng độ gắn kết của người dùng
Các biểu hiện nâng cao
中文
尊贵的会员,您可享受免配送费等一系列专属特权。
我们平台为会员提供定制化服务,让您体验更便捷的外卖服务。
拼音
Vietnamese
Thân chào thành viên, bạn có thể tận hưởng loạt đặc quyền riêng biệt như giao hàng miễn phí.
Nền tảng của chúng tôi cung cấp dịch vụ cá nhân hóa cho thành viên, giúp bạn trải nghiệm dịch vụ đặt món dễ dàng hơn
Các bản sao văn hóa
中文
在与顾客交流时,要避免使用带有歧视性或冒犯性语言。注意顾客的年龄和身份,选择合适的称呼和语气。不要夸大其词,要实事求是地介绍会员特权。
拼音
Zài yǔ gùkè jiāoliú shí,yào bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì xìng huò màofàn xìng yǔyán。Zhùyì gùkè de niánlíng hé shēnfèn,xuǎnzé héshì de chēnghu hé yǔqì。Bùyào kuā dà qí cí,yào shíshìqiúshì de jièshào huìyuán tèquán。
Vietnamese
Khi giao tiếp với khách hàng, hãy tránh sử dụng ngôn từ phân biệt đối xử hoặc xúc phạm. Chú ý đến độ tuổi và thân phận của khách hàng, chọn cách xưng hô và giọng điệu phù hợp. Không cường điệu hóa, hãy trình bày đặc quyền thành viên một cách trung thực.Các điểm chính
中文
使用场景:外卖下单时,顾客咨询会员特权。适用人群:所有外卖平台会员。关键点:准确介绍会员特权内容,避免夸大或误导。常见错误:对会员特权理解不清,无法准确解答顾客问题。
拼音
Vietnamese
Tình huống sử dụng: Khi đặt món ăn giao tận nhà, khách hàng hỏi về quyền lợi thành viên. Đối tượng áp dụng: Tất cả thành viên của nền tảng giao đồ ăn. Điểm mấu chốt: Trình bày chính xác nội dung quyền lợi thành viên, tránh cường điệu hoặc gây hiểu nhầm. Lỗi thường gặp: Hiểu không rõ về quyền lợi thành viên, không thể trả lời chính xác câu hỏi của khách hàng.Các mẹo để học
中文
多练习模拟对话,提高反应速度和表达能力。
与朋友或家人进行角色扮演,体验真实场景。
关注外卖平台的会员政策变化,及时更新知识。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập đối thoại mô phỏng để nâng cao tốc độ phản xạ và khả năng diễn đạt.
Nhập vai cùng bạn bè hoặc người thân để trải nghiệm các tình huống thực tế.
Theo dõi những thay đổi trong chính sách thành viên của nền tảng giao đồ ăn và cập nhật kiến thức kịp thời