住宿申请 Đơn xin chỗ ở
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
您好,我想申请在贵单位提供的文化交流项目期间的住宿。
拼音
Vietnamese
Xin chào, tôi muốn đăng ký chỗ ở trong thời gian chương trình giao lưu văn hóa do tổ chức của các bạn cung cấp.
Cuộc trò chuyện 2
中文
请问需要准备哪些材料?
拼音
Vietnamese
Tôi cần chuẩn bị những giấy tờ gì?
Cuộc trò chuyện 3
中文
您需要提供护照复印件、学校证明以及文化交流项目的邀请函。
拼音
Vietnamese
Bạn cần cung cấp bản sao hộ chiếu, giấy chứng nhận của trường học và thư mời tham gia chương trình giao lưu văn hóa.
Cuộc trò chuyện 4
中文
好的,我明白了。请问申请截止日期是多久?
拼音
Vietnamese
Được rồi, tôi hiểu rồi. Hạn chót nộp đơn là khi nào?
Cuộc trò chuyện 5
中文
申请截止日期是下个月的15号。请您在截止日期前提交申请材料。
拼音
Vietnamese
Hạn chót nộp đơn là ngày 15 tháng sau. Vui lòng nộp đầy đủ hồ sơ trước hạn.
Các cụm từ thông dụng
住宿申请
Đơn xin chỗ ở
Nền văn hóa
中文
在中国,官方机构通常会提供住宿申请表和详细的申请指南,申请人需要认真填写并按要求提交材料。
住宿申请一般需要提前进行,建议提前一个月甚至更长时间申请。
在中国,官方机构的办事效率可能会有差异,建议提前咨询并做好时间规划。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, các cơ quan chính phủ thường cung cấp mẫu đơn xin chỗ ở và hướng dẫn nộp đơn chi tiết. Người nộp đơn cần điền đầy đủ và chính xác thông tin và nộp các tài liệu cần thiết.
Việc xin chỗ ở thường cần được thực hiện trước; nên xin trước một tháng hoặc thậm chí lâu hơn nữa.
Ở Trung Quốc, hiệu quả làm việc của các cơ quan chính phủ có thể khác nhau. Nên hỏi trước và lập kế hoạch thời gian hợp lý.
Các biểu hiện nâng cao
中文
鉴于此次文化交流活动的重要性,我希望能尽早获得住宿安排的确认。
为确保我的住宿安排顺利进行,请告知我所需提交的全部材料。
拼音
Vietnamese
Nhìn vào tầm quan trọng của sự kiện giao lưu văn hóa này, tôi hy vọng có thể nhận được xác nhận về việc sắp xếp chỗ ở của mình càng sớm càng tốt.
Để đảm bảo việc sắp xếp chỗ ở của tôi diễn ra suôn sẻ, vui lòng cho tôi biết tất cả các giấy tờ cần thiết.
Các bản sao văn hóa
中文
在与官方机构沟通时,应保持礼貌和尊重,避免使用粗鲁或不敬的语言。
拼音
zài yǔ guānfāng jīgòu gōutōng shí, yīng bǎochí lǐmào hé zūnjìng, bìmiǎn shǐyòng cūlǔ huò bùjìng de yǔyán.
Vietnamese
Khi giao tiếp với các cơ quan chính phủ, nên giữ thái độ lịch sự và tôn trọng, tránh dùng lời lẽ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.Các điểm chính
中文
住宿申请需要提前准备,并根据官方要求提交相关材料,确保申请顺利进行。
拼音
Vietnamese
Việc xin chỗ ở cần chuẩn bị trước và nộp các tài liệu cần thiết theo yêu cầu của cơ quan chính phủ để đảm bảo quá trình xin chỗ ở diễn ra suôn sẻ.Các mẹo để học
中文
模拟与官方工作人员的对话场景,练习流畅自然的表达。
熟练掌握常用语句,并根据实际情况灵活运用。
注意语气和语调,保持礼貌和尊重。
拼音
Vietnamese
Mô phỏng các tình huống hội thoại với nhân viên chính phủ để luyện tập cách diễn đạt trôi chảy và tự nhiên.
Nắm vững các câu nói thường dùng và sử dụng linh hoạt tùy theo tình huống thực tế.
Chú ý giọng điệu và ngữ điệu, giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.