住房公积金 Quỹ nhà ở Zhùfáng gōngjījīn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小王:你好,请问一下,关于住房公积金提取,有哪些规定?
工作人员:您好,提取住房公积金需要满足一定的条件,例如购买首套房、大病医疗等等。您是想了解哪方面的规定?
小王:我想了解一下购买首套房提取公积金的流程。
工作人员:好的,您需要先准备好购房合同、房产证等材料,然后到公积金中心提交申请,审核通过后就可以提取公积金了。
小王:审核大概需要多久?
工作人员:一般情况下,审核会在15个工作日内完成。
小王:好的,谢谢!

拼音

Xiao Wang: Nin hao, qing wen yi xia, guan yu zhu fang gong ji jin ti qu, you na xie gui ding?
Gongzuo renyuan: Nin hao, ti qu zhu fang gong ji jin xu yao man zu yi ding de tiao jian, li ru gou mai shou tao fang, da bing yi liao deng deng. Nin shi xiang le jie na fang mian de gui ding?
Xiao Wang: Wo xiang le jie yi xia gou mai shou tao fang ti qu gong ji jin de liucheng.
Gongzuo renyuan: Hao de, nin xu yao xian zhun bei hao gou fang he tong, fang chan zheng deng cai liao, ran hou dao gong ji jin zhong xin ti jiao shen qing, shen he tong guo hou jiu ke yi ti qu gong ji jin le.
Xiao Wang: Shen he da gai xu yao duo jiu?
Gongzuo renyuan: Yi ban qing kuang xia, shen he hui zai 15 ge gong zuo ri nei wan cheng.
Xiao Wang: Hao de, xie xie!

Vietnamese

Ông Wang: Xin chào, tôi muốn hỏi về các quy định về việc rút tiền quỹ nhà ở.
Nhân viên: Xin chào, việc rút tiền quỹ nhà ở cần đáp ứng một số điều kiện nhất định, ví dụ như mua nhà lần đầu, điều trị bệnh nặng, v.v. Ông muốn tìm hiểu về quy định nào?
Ông Wang: Tôi muốn tìm hiểu quy trình rút tiền quỹ nhà ở khi mua nhà lần đầu.
Nhân viên: Được rồi, ông cần chuẩn bị các giấy tờ như hợp đồng mua nhà, giấy chứng nhận quyền sở hữu, sau đó nộp đơn lên trung tâm quỹ nhà ở. Ông có thể rút tiền sau khi đơn được phê duyệt.
Ông Wang: Thời gian xem xét đơn khoảng bao lâu?
Nhân viên: Thông thường, thời gian xem xét sẽ hoàn thành trong vòng 15 ngày làm việc.
Ông Wang: Được rồi, cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

小王:你好,请问一下,关于住房公积金提取,有哪些规定?
工作人员:您好,提取住房公积金需要满足一定的条件,例如购买首套房、大病医疗等等。您是想了解哪方面的规定?
小王:我想了解一下购买首套房提取公积金的流程。
工作人员:好的,您需要先准备好购房合同、房产证等材料,然后到公积金中心提交申请,审核通过后就可以提取公积金了。
小王:审核大概需要多久?
工作人员:一般情况下,审核会在15个工作日内完成。
小王:好的,谢谢!

Vietnamese

Ông Wang: Xin chào, tôi muốn hỏi về các quy định về việc rút tiền quỹ nhà ở.
Nhân viên: Xin chào, việc rút tiền quỹ nhà ở cần đáp ứng một số điều kiện nhất định, ví dụ như mua nhà lần đầu, điều trị bệnh nặng, v.v. Ông muốn tìm hiểu về quy định nào?
Ông Wang: Tôi muốn tìm hiểu quy trình rút tiền quỹ nhà ở khi mua nhà lần đầu.
Nhân viên: Được rồi, ông cần chuẩn bị các giấy tờ như hợp đồng mua nhà, giấy chứng nhận quyền sở hữu, sau đó nộp đơn lên trung tâm quỹ nhà ở. Ông có thể rút tiền sau khi đơn được phê duyệt.
Ông Wang: Thời gian xem xét đơn khoảng bao lâu?
Nhân viên: Thông thường, thời gian xem xét sẽ hoàn thành trong vòng 15 ngày làm việc.
Ông Wang: Được rồi, cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

住房公积金

zhùfáng gōngjījīn

Quỹ nhà ở

Nền văn hóa

中文

住房公积金是中国特有的住房保障制度,它是一种强制储蓄制度,由职工和单位共同缴纳。

提取住房公积金需要满足一定的条件,不同地区、不同情况,规定可能略有不同。

拼音

zhùfáng gōngjījīn shì zhōngguó tèyǒu de zhùfáng bǎozhàng zhìdù, tā shì yī zhǒng qiángzhì chǔxù zhìdù, yóu zhīgōng hé dānwèi gòngtóng jiǎonà。

tíqǔ zhùfáng gōngjījīn xūyào mǎnzú yīdìng de tiáojiàn, bùtóng dìqū, bùtóng qíngkuàng, guīdìng kěnéng luè yǒu bùtóng。

Vietnamese

Quỹ nhà ở là một hệ thống an sinh nhà ở độc đáo ở Trung Quốc. Đây là một hệ thống tiết kiệm bắt buộc do người lao động và người sử dụng lao động đóng góp chung.

Việc rút tiền quỹ nhà ở cần đáp ứng các điều kiện nhất định, và các quy định có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào khu vực và hoàn cảnh cụ thể

Các biểu hiện nâng cao

中文

根据相关政策规定,提取住房公积金需满足特定条件。

申请住房公积金贷款,需提供相应证明材料。

拼音

gēnjù xiāngguān zhèngcè guīdìng, tíqǔ zhùfáng gōngjījīn xū mǎnzú tèdìng tiáojiàn。

shēnqǐng zhùfáng gōngjījīn dàikuǎn, xū tígōng xiāngyìng zhèngmíng cáiliào。

Vietnamese

Theo quy định của các chính sách có liên quan, việc rút tiền quỹ nhà ở cần đáp ứng các điều kiện cụ thể.

Để xin vay tiền quỹ nhà ở, cần phải cung cấp các giấy tờ chứng minh cần thiết

Các bản sao văn hóa

中文

在与他人讨论住房公积金相关事宜时,避免涉及个人隐私信息,如具体的存款金额等。

拼音

Zài yǔ tārén tǎolùn zhùfáng gōngjījīn xiāngguān shìyí shí, bìmiǎn shèjí gèrén yǐnsī xìnxī, rú jùtǐ de chǔkǔn jīn'é děng。

Vietnamese

Khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến quỹ nhà ở với người khác, tránh tiết lộ thông tin cá nhân, ví dụ như số tiền gửi cụ thể.

Các điểm chính

中文

了解当地住房公积金的具体规定,不同城市政策可能存在差异。

拼音

Liǎojiě dāngdì zhùfáng gōngjījīn de jùtǐ guīdìng, bùtóng chéngshì zhèngcè kěnéng cúnzài chāyì。

Vietnamese

Hãy tìm hiểu các quy định cụ thể của quỹ nhà ở địa phương, vì các chính sách có thể khác nhau giữa các thành phố

Các mẹo để học

中文

模拟对话,练习用不同语气表达请求。

查找相关政策文件,熟悉流程及所需材料。

拼音

Móni de duìhuà, liànxí yòng bùtóng yǔqì biǎodá qǐngqiú。

Cházhǎo xiāngguān zhèngcè wénjiàn, shúxī liúchéng jí suǒxū cáiliào。

Vietnamese

Thực hành trò chơi nhập vai để luyện tập cách diễn đạt yêu cầu bằng nhiều giọng điệu khác nhau.

Tìm kiếm các tài liệu chính sách liên quan để làm quen với quy trình và các tài liệu cần thiết