体验民俗餐 Trải nghiệm ẩm thực truyền thống Trung Hoa Tǐyàn mínsú cān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问几位?
顾客:两位。
服务员:好的,请这边坐。请问需要点什么?
顾客:我们想体验一下贵店的特色菜,您能推荐几道吗?
服务员:当然可以,我们店里的宫保鸡丁、麻婆豆腐和回锅肉都非常受欢迎,您看怎么样?
顾客:听起来不错,我们就点这三道菜,再来一碗米饭。
服务员:好的,请稍等。

拼音

fuwuyuan:nǐn hǎo,qǐngwèn jǐ wèi?
kehù:liǎng wèi。
fuwuyuan:hǎo de,qǐng zhè biān zuò。qǐngwèn xūyào diǎn shénme?
kehù:wǒmen xiǎng tǐyàn yīxià guì diàn de tèsè cài,nín néng tuījiàn jǐ dào ma?
fuwuyuan:dāngrán kěyǐ,wǒmen diàn lǐ de gōngbǎo jīdīng、mápo dòufu hé huíguōròu dōu fēicháng huānyíng,nín kàn zěnmeyàng?
kehù:tīng qǐlái bùcuò,wǒmen jiù diǎn zhè sān dào cài,zàilái yī wǎn mǐfàn。
fuwuyuan:hǎo de,qǐng shāoděng。

Vietnamese

Phục vụ: Xin chào, quý khách bao nhiêu người?
Khách: Hai người ạ.
Phục vụ: Vâng, mời quý khách ngồi đây ạ. Quý khách muốn gọi món gì ạ?
Khách: Chúng tôi muốn thử một số món ăn đặc sản của nhà hàng. Anh/chị có thể gợi ý một vài món được không ạ?
Phục vụ: Được chứ ạ, món Gà Kung Pao, Đậu phụ Mapo và Thịt lợn kho tiêu rất được ưa chuộng ạ. Quý khách thấy sao ạ?
Khách: Nghe hay đấy ạ. Chúng tôi gọi ba món này và một bát cơm ạ.
Phục vụ: Vâng, mời quý khách đợi chút ạ.

Các cụm từ thông dụng

体验民俗餐

tǐyàn mínsú cān

Trải nghiệm ẩm thực truyền thống Trung Hoa

Nền văn hóa

中文

民俗餐通常指具有当地特色的餐饮,菜品和用餐方式都体现了当地的饮食文化。

在正式场合,用餐时应注意礼仪,例如不要发出大声,使用筷子时要小心轻放。

在非正式场合,可以较为随意一些,但仍需保持基本的礼貌。

拼音

mínsú cān tōngcháng zhǐ jùyǒu dāngdì tèsè de cānyǐn,cài pǐn hé yōncān fāngshì dōu tǐxiàn le dāngdì de yǐnshí wénhuà。

zài zhèngshì chǎnghé,yōncān shí yīng zhùyì lǐyí,lìrú bù yào fāchū dàshēng,shǐyòng kuàizi shí yào xiǎoxīn qīngfàng。

zài fēi zhèngshì chǎnghé,kěyǐ jiào wéi suíyì yīxiē,dàn réng xū bǎochí jīběn de lǐmào。

Vietnamese

Ẩm thực truyền thống Trung Hoa phản ánh văn hóa địa phương trong các món ăn và phong tục ẩm thực.

Trong các bối cảnh trang trọng, phép tắc ứng xử đúng mực rất quan trọng, ví dụ như ăn uống nhẹ nhàng và sử dụng đũa một cách cẩn thận.

Trong các bối cảnh không trang trọng, người ta có thể thoải mái hơn một chút, nhưng vẫn cần duy trì sự lịch sự cơ bản.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“这道菜色香味俱全,令人回味无穷。”

“您对我们餐厅的菜品有什么评价吗?”

“请问还有其他推荐吗?”

拼音

“zhè dào cài sè xiāng wèi jù quán,lìng rén huíwèi wúqióng。”

“nín duì wǒmen cāntīng de cài pǐn yǒu shénme píngjià ma?”

“qǐngwèn hái yǒu qítā tuījiàn ma?”

Vietnamese

"Món ăn này đầy đủ cả màu sắc, hương vị và mùi thơm, thực sự khó quên."

"Quý khách nghĩ sao về các món ăn của nhà hàng chúng tôi?"

"Anh/chị có gợi ý khác không ạ?"

Các bản sao văn hóa

中文

不要用筷子指着别人,不要把筷子插在米饭里。

拼音

bùyào yòng kuàizi zhǐzhe biérén,bùyào bǎ kuàizi chā zài mǐfàn lǐ。

Vietnamese

Tránh dùng đũa chỉ vào người khác, và tránh cắm đũa vào bát cơm.

Các điểm chính

中文

在点餐时,可以询问服务员关于菜品的特色和口味,以便更好地选择适合自己的菜品。用餐时,注意用餐礼仪,例如使用筷子时不要发出响声,不要随意翻动菜盘中的菜肴。

拼音

zài diǎncān shí,kěyǐ xúnwèn fúwùyuán guānyú càipǐn de tèsè hé kǒuwèi,yǐbiàn gèng hǎo de xuǎnzé shìhé zìjǐ de càipǐn。yōncān shí,zhùyì yōncān lǐyí,lìrú shǐyòng kuàizi shí bù yào fāchū xiǎngshēng,bù yào suíyì fāndòng càipán zhōng de càiyáo。

Vietnamese

Khi gọi món, bạn có thể hỏi nhân viên phục vụ về đặc điểm và hương vị của món ăn để lựa chọn món ăn phù hợp với khẩu vị của mình. Khi ăn, hãy chú ý đến phép lịch sự trong bữa ăn, ví dụ như không nên phát ra tiếng động khi sử dụng đũa, không nên tùy tiện đảo lộn các món ăn trong đĩa.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友一起练习点餐对话,模拟真实的点餐场景。

可以尝试用不同的语气和表达方式来练习,提高表达能力。

可以根据不同的餐厅环境和菜品来调整对话内容。

拼音

kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí diǎncān duìhuà,mǒní zhēnshí de diǎncān chǎngjǐng。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì lái liànxí,tígāo biǎodá nénglì。

kěyǐ gēnjù bùtóng de cāntīng huánjìng hé càipǐn lái tiáozhěng duìhuà nèiróng。

Vietnamese

Có thể luyện tập các cuộc hội thoại gọi món cùng với bạn bè để mô phỏng các tình huống gọi món thực tế.

Có thể thử sử dụng các giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau để luyện tập, nâng cao khả năng diễn đạt.

Có thể điều chỉnh nội dung cuộc hội thoại tùy thuộc vào môi trường nhà hàng và các món ăn khác nhau.