光污染 Ô nhiễm ánh sáng Guāng wūrǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:晚上散步的时候,感觉城市里的灯光太刺眼了,好像光污染很严重。
B:是啊,特别是那些高楼大厦,晚上灯光通明,感觉眼睛都受不了了。你看,就连星星都看不到了。
C:光污染不仅影响我们的视力,还会影响生态环境,比如影响鸟类的迁徙和植物的生长。
A:那我们应该怎么做呢?
B:我们可以从自身做起,尽量减少不必要的照明,选择低能耗的灯具。也可以向有关部门反映情况。
C:对,还可以推广使用一些更环保的照明技术,比如LED灯。政府也应该加强管理,制定更严格的标准。

拼音

A:wǎnshang sàn bù de shíhòu,gǎnjué chéngshì lǐ de dēngguāng tài cìyǎn le,hǎoxiàng guāng wūrǎn hěn yánzhòng。
B:shì a,tèbié shì nàxiē gāolóu dàshà,wǎnshang dēngguāng tōngmíng,gǎnjué yǎnjīng dōu shòu bù liǎo le。nǐ kàn,lián xīngxīng dōu kàn bù dào le。
C:guāng wūrǎn bù jǐn yǐngxiǎng wǒmen de shìlì,hái huì yǐngxiǎng shēngtài huánjìng,bǐrú yǐngxiǎng niǎolèi de qiānxí hé zhíwù de shēngzhǎng。
A:nà wǒmen yīnggāi zěnme zuò ne?
B:wǒmen kěyǐ cóng zìshēn zuò qǐ,jǐnliàng jiǎnshǎo bù bìyào de zhàomíng,xuǎnzé dī nénghào de dēngjù。yě kěyǐ xiàng yǒuguān bùmén fǎnyìng qíngkuàng。
C:duì,hái kěyǐ tuīguǎng shǐyòng yīxiē gèng huánbǎo de zhàomíng jìshù,bǐrú LED dēng。zhèngfǔ yě yīnggāi jiāqiáng guǎnlǐ,zhìdìng gèng yángé de biāozhǔn。

Vietnamese

A: Khi tôi đi dạo buổi tối, tôi cảm thấy ánh sáng thành phố quá chói mắt, có vẻ như ô nhiễm ánh sáng rất nghiêm trọng.
B: Đúng vậy, đặc biệt là những tòa nhà chọc trời, vào ban đêm ánh sáng sáng trưng, tôi cảm thấy mắt không chịu nổi. Nhìn này, ngay cả những ngôi sao cũng không nhìn thấy.
C: Ô nhiễm ánh sáng không chỉ ảnh hưởng đến thị lực của chúng ta mà còn ảnh hưởng đến môi trường sinh thái, ví dụ như ảnh hưởng đến sự di cư của chim và sự phát triển của thực vật.
A: Vậy chúng ta nên làm gì?
B: Chúng ta có thể bắt đầu từ bản thân mình, cố gắng giảm thiểu ánh sáng không cần thiết và chọn những thiết bị chiếu sáng tiết kiệm năng lượng. Chúng ta cũng có thể phản ánh tình hình này cho các cơ quan có liên quan.
C: Đúng rồi, chúng ta cũng có thể quảng bá việc sử dụng các công nghệ chiếu sáng thân thiện với môi trường hơn, chẳng hạn như đèn LED. Chính phủ cũng cần phải tăng cường quản lý và ban hành các tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn.

Các cụm từ thông dụng

光污染

guāng wūrǎn

Ô nhiễm ánh sáng

Nền văn hóa

中文

光污染在中国日益成为一个关注的焦点,尤其是在快速发展的城市。许多人开始意识到光污染对健康和环境的负面影响。

拼音

guāng wūrǎn zài zhōngguó rìyì chéngwéi yīgè guānzhù de jiāodiǎn,yóuqí shì zài kuàisù fāzhǎn de chéngshì。xǔduō rén kāishǐ yìshí dào guāng wūrǎn duì jiànkāng hé huánjìng de fùmiàn yǐngxiǎng。

Vietnamese

Ô nhiễm ánh sáng đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Nhận thức ngày càng cao về tác động của nó đối với sức khỏe con người và môi trường đang thúc đẩy các nỗ lực để giảm thiểu nó

Các biểu hiện nâng cao

中文

光污染的防治需要多方合作,政府、企业和个人都应积极参与。

加强城市照明规划,合理控制光照强度和范围。

推广使用节能环保型照明产品。

拼音

guāng wūrǎn de fángzhì xūyào duōfāng hézuò,zhèngfǔ、qǐyè hé gèrén dōu yīng jījí cānyù。

jiāqiáng chéngshì zhàomíng guīhuà,hélǐ kòngzhì guāngzhào qiángdù hé fànwéi。

tuīguǎng shǐyòng jiéné huánbǎoxíng zhàomíng chǎnpǐn。

Vietnamese

Việc phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm ánh sáng đòi hỏi sự hợp tác đa phương; chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân đều nên tích cực tham gia.

Củng cố quy hoạch chiếu sáng đô thị và kiểm soát hợp lý cường độ cũng như phạm vi chiếu sáng.

Tuyên truyền sử dụng các sản phẩm chiếu sáng tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.

Các bản sao văn hóa

中文

在谈论光污染时,避免过度批评政府或相关部门的管理措施,以免造成不必要的冲突。

拼音

zài tánlùn guāng wūrǎn shí,bìmiǎn guòdù pīpíng zhèngfǔ huò yǒuguān bùmén de guǎnlǐ cuòshī,yǐmiǎn zàochéng bù bìyào de chōngtú。

Vietnamese

Khi thảo luận về ô nhiễm ánh sáng, hãy tránh chỉ trích quá mức các biện pháp quản lý của chính phủ hoặc các cơ quan liên quan để tránh gây ra những xung đột không cần thiết.

Các điểm chính

中文

光污染相关对话适用于各种场合,尤其是在环境保护宣传、社区活动等公共场合。参与者可以是任何年龄段的人,但需根据年龄和身份调整表达方式。

拼音

guāng wūrǎn xiāngguān duìhuà shìyòng yú gè zhǒng chǎnghé,yóuqí shì zài huánjìng bǎohù xuānchuán、shèqū huódòng děng gōnggòng chǎnghé。cānyù zhě kěyǐ shì rènhé niánlíng duàn de rén,dàn xū gēnjù niánlíng hé shēnfèn tiáozhěng biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Các cuộc trò chuyện về ô nhiễm ánh sáng phù hợp với nhiều hoàn cảnh khác nhau, đặc biệt là trong các hoạt động tuyên truyền bảo vệ môi trường, các hoạt động cộng đồng và các sự kiện công cộng khác. Người tham gia có thể thuộc bất kỳ độ tuổi nào, nhưng cách diễn đạt cần được điều chỉnh cho phù hợp với độ tuổi và thân phận.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如在朋友之间、家人之间或与陌生人之间。

尝试使用不同的表达方式来描述光污染及其影响。

注意倾听对方意见,并根据对话内容调整自己的表达。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà,lìrú zài péngyou zhī jiān、jiārén zhī jiān huò yǔ mòshēng rén zhī jiān。

chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái miáoshù guāng wūrǎn jí qí yǐngxiǎng。

zhùyì qīngtīng duìfāng yìjiàn,bìng gēnjù duìhuà nèiróng tiáozhěng zìjǐ de biǎodá。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc trò chuyện trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như giữa những người bạn, các thành viên trong gia đình hoặc những người lạ mặt.

Hãy thử sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để mô tả ô nhiễm ánh sáng và tác động của nó.

Hãy chú ý lắng nghe ý kiến của người khác và điều chỉnh cách diễn đạt của bạn sao cho phù hợp với nội dung của cuộc trò chuyện.