入住时间 Thời gian nhận phòng rù zhù shí jiān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房东:您好,请问您预订的房间入住时间是几点?
客人:您好,我预订的是下午两点入住,请问可以提前入住吗?
房东:不好意思,下午两点之前房间还没打扫好,请您按时入住。
客人:好的,谢谢。
房东:不客气,祝您入住愉快!

拼音

fángdōng: nínhǎo, qǐngwèn nín yùdìng de fángjiān rùzhù shíjiān shì jǐ diǎn?
kèrén: nínhǎo, wǒ yùdìng de shì xiàwǔ liǎng diǎn rùzhù, qǐngwèn kěyǐ tíqián rùzhù ma?
fángdōng: bù hǎoyìsi, xiàwǔ liǎng diǎn zhīqián fángjiān hái méi dǎsǎo hǎo, qǐng nín ànshí rùzhù.
kèrén: hǎode, xièxie.
fángdōng: bù kèqì, zhù nín rùzhù yúkuài!

Vietnamese

Chủ nhà: Xin chào, giờ nhận phòng cho phòng đã đặt của quý khách là mấy giờ?
Khách: Xin chào, tôi đã đặt phòng nhận phòng lúc 2 giờ chiều. Có thể nhận phòng sớm hơn được không?
Chủ nhà: Xin lỗi, phòng chưa được dọn dẹp trước 2 giờ chiều. Vui lòng nhận phòng đúng giờ.
Khách: Được rồi, cảm ơn.
Chủ nhà: Không có gì, chúc quý khách có kỳ nghỉ vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

入住时间

rù zhù shí jiān

Giờ nhận phòng

提前入住

tí qián rù zhù

Nhận phòng sớm

延迟入住

yán chí rù zhù

Nhận phòng muộn

Nền văn hóa

中文

在中国,酒店民宿通常会在下午2点或3点之后提供入住服务,但具体时间会因酒店民宿而异。

提前入住或延迟入住通常需要提前与酒店民宿联系并确认。

拼音

zài zhōngguó, jiǔdiàn mínsù tōngcháng huì zài xiàwǔ liǎng diǎn huò sān diǎn zhīhòu tígōng rùzhù fúwù, dàn jùtǐ shíjiān huì yīn jiǔdiàn mínsù ér yì.

tíqián rùzhù huò yánchí rùzhù tōngcháng xūyào tíqián yǔ jiǔdiàn mínsù liánxì bìng què rèn。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, các khách sạn và nhà nghỉ thường cung cấp dịch vụ nhận phòng từ 2 giờ chiều hoặc 3 giờ chiều trở đi, nhưng thời gian cụ thể sẽ khác nhau tùy thuộc vào khách sạn hoặc nhà nghỉ.

Nhận phòng sớm hoặc muộn thường yêu cầu liên hệ và xác nhận trước với khách sạn hoặc nhà nghỉ

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵宾房的入住时间是否有弹性?

能否安排一个灵活的入住时间?

拼音

qǐngwèn guìbīn fáng de rùzhù shíjiān shìfǒu yǒu tánxìng?

néngfǒu ānpái yīgè línghuó de rùzhù shíjiān?

Vietnamese

Có sự linh hoạt nào về giờ nhận phòng cho phòng VIP không?

Chúng ta có thể sắp xếp giờ nhận phòng linh hoạt được không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在入住时间上与酒店民宿发生激烈的争执,尽量保持平和友好的沟通方式。

拼音

bú yào zài rùzhù shíjiān shàng yǔ jiǔdiàn mínsù fāshēng jīliè de zhēngzhī, jǐnliàng bǎochí pínghé yǒuhǎo de gōutōng fāngshì.

Vietnamese

Tránh tranh cãi gay gắt với khách sạn hoặc nhà nghỉ về giờ nhận phòng; cố gắng duy trì phong cách giao tiếp bình tĩnh và thân thiện.

Các điểm chính

中文

入住时间对于酒店民宿的运营至关重要,提前了解并遵守相关规定,避免不必要的麻烦。

拼音

rùzhù shíjiān duìyú jiǔdiàn mínsù de yùnyíng zhìguān zhòngyào, tíqián liǎojiě bìng zūnshou xiāngguān guīdìng, bìmiǎn bù bìyào de máfan.

Vietnamese

Thời gian nhận phòng rất quan trọng đối với hoạt động của khách sạn và nhà nghỉ. Hãy tìm hiểu và tuân thủ các quy định liên quan trước để tránh những rắc rối không cần thiết.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情况下的表达方式,例如提前入住、延迟入住、特殊情况等。

与朋友或家人进行角色扮演练习,模拟真实场景。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngkuàng xià de biǎodá fāngshì, lìrú tíqián rùzhù, yánchí rùzhù, tèshū qíngkuàng děng.

yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn liànxí, mónǐ zhēnshí chǎngjǐng。

Vietnamese

Hãy luyện tập cách diễn đạt trong những trường hợp khác nhau, ví dụ như nhận phòng sớm, nhận phòng muộn, trường hợp đặc biệt, v.v.

Hãy diễn tập nhập vai với bạn bè hoặc người thân trong gia đình để mô phỏng các tình huống thực tế