入学政策 Chính sách tuyển sinh
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问关于贵校的入学政策,有哪些需要注意的地方?
B:您好!欢迎咨询。我们学校的入学政策主要包括以下几个方面:首先是申请材料,需要提交高中毕业证、成绩单、推荐信等。其次是语言考试成绩要求,例如雅思或托福成绩。最后是面试环节,我们会根据学生的综合素质进行评估。您还有什么其他问题吗?
C:好的,谢谢!请问申请材料的截止日期是多久?
B:申请材料的截止日期是每年5月1日。请您务必在此日期前提交所有申请材料。
A:明白了。如果我的雅思成绩没有达到要求,还有其他机会吗?
B:有的,如果您雅思成绩未达到要求,但其他方面表现优秀,您可以尝试参加学校的补充材料审核,学校会根据学生的综合情况进行综合考虑,不完全以分数为准。
C:非常感谢您的解答!
拼音
Vietnamese
A:Chào bạn, có điều gì quan trọng cần lưu ý về chính sách tuyển sinh của trường?
B:Chào bạn! Rất vui được hỗ trợ bạn. Chính sách tuyển sinh của trường chúng tôi bao gồm các khía cạnh chính sau: Thứ nhất, hồ sơ đăng ký, bao gồm bằng tốt nghiệp trung học, bảng điểm, thư giới thiệu, v.v. Thứ hai, yêu cầu điểm thi ngoại ngữ, ví dụ như điểm IELTS hoặc TOEFL. Cuối cùng là phần phỏng vấn, chúng tôi sẽ đánh giá năng lực tổng hợp của sinh viên. Bạn còn câu hỏi nào khác không?
C:Được rồi, cảm ơn bạn! Vậy hạn chót nộp hồ sơ là khi nào?
B:Hạn chót nộp hồ sơ là ngày 1 tháng 5 hàng năm. Vui lòng đảm bảo nộp đầy đủ hồ sơ trước ngày này.
A:Mình hiểu rồi. Nếu điểm IELTS của mình không đạt yêu cầu thì có cơ hội nào khác không?
B:Có chứ, nếu điểm IELTS của bạn không đạt yêu cầu nhưng bạn có thành tích tốt ở các khía cạnh khác, bạn có thể thử tham gia xem xét hồ sơ bổ sung của trường. Trường sẽ xem xét tổng thể tình hình của sinh viên, không chỉ dựa vào điểm số.
C:Cảm ơn bạn rất nhiều về những giải thích này!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:明白了。如果我的雅思成绩没有达到要求,还有其他机会吗?
B:有的,如果您雅思成绩未达到要求,但其他方面表现优秀,您可以尝试参加学校的补充材料审核,学校会根据学生的综合情况进行综合考虑,不完全以分数为准。
C:非常感谢您的解答!
Vietnamese
A:Mình hiểu rồi. Nếu điểm IELTS của mình không đạt yêu cầu thì có cơ hội nào khác không?
B:Có chứ, nếu điểm IELTS của bạn không đạt yêu cầu nhưng bạn có thành tích tốt ở các khía cạnh khác, bạn có thể thử tham gia xem xét hồ sơ bổ sung của trường. Trường sẽ xem xét tổng thể tình hình của sinh viên, không chỉ dựa vào điểm số.
C:Cảm ơn bạn rất nhiều về những giải thích này!
Các cụm từ thông dụng
入学政策
Chính sách tuyển sinh
申请材料
Hồ sơ đăng ký
截止日期
Hạn chót
语言考试
Kì thi ngoại ngữ
综合素质
Năng lực tổng hợp
Nền văn hóa
中文
在中国,入学政策通常由教育部或各高校自行制定,并会公开发布。
申请材料的准备和提交需要谨慎对待,因为任何遗漏都可能导致申请失败。
面试环节通常考察学生的综合素质,包括学习能力、表达能力、思维能力等。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, chính sách tuyển sinh thường do từng trường đại học hoặc cao đẳng tự quyết định và công bố công khai.
Việc chuẩn bị và nộp hồ sơ cần được thực hiện cẩn trọng, vì bất kỳ thiếu sót nào cũng có thể dẫn đến việc hồ sơ bị loại.
Phần phỏng vấn thường đánh giá năng lực tổng hợp của sinh viên, bao gồm khả năng học tập, khả năng diễn đạt và khả năng tư duy.
Các biểu hiện nâng cao
中文
贵校的入学标准是否有所调整?
请问贵校对国际学生的入学要求有何特殊规定?
除了标准的申请材料外,学校是否还接受其他补充材料?
拼音
Vietnamese
Tiêu chuẩn tuyển sinh của trường có được điều chỉnh không?
Trường có quy định đặc biệt nào đối với yêu cầu tuyển sinh của sinh viên quốc tế không?
Ngoài các loại hồ sơ chuẩn, trường có chấp nhận thêm các loại hồ sơ bổ sung không?
Các bản sao văn hóa
中文
避免直接质疑学校政策的合理性,应以礼貌平和的语气提出问题。
拼音
bìmiǎn zhíjiē zhìyí xuéxiào zhèngcè de hélǐxìng, yīng yǐ lǐmào pínghé de yǔqì tíchū wèntí。
Vietnamese
Tránh đặt câu hỏi trực tiếp về tính hợp lý của chính sách nhà trường; các câu hỏi nên được đặt ra một cách lịch sự và bình tĩnh.Các điểm chính
中文
了解学校的入学政策对于申请者至关重要,需要提前做好充分的准备,避免因信息不了解而错过申请机会。
拼音
Vietnamese
Việc hiểu rõ chính sách tuyển sinh của trường rất quan trọng đối với người đăng ký; cần phải chuẩn bị đầy đủ trước để tránh bỏ lỡ cơ hội đăng ký do thiếu thông tin.Các mẹo để học
中文
多阅读学校官方网站上的入学政策信息。
模拟与招生老师进行对话练习,熟悉提问方式。
与其他申请者交流经验,了解申请过程中的注意事项。
拼音
Vietnamese
Hãy đọc kỹ thông tin về chính sách tuyển sinh trên trang web chính thức của trường.
Thực hành các cuộc trò chuyện mô phỏng với giáo viên tuyển sinh để làm quen với các phương pháp đặt câu hỏi.
Trao đổi kinh nghiệm với những người đăng ký khác để hiểu được những điều cần lưu ý trong quá trình đăng ký.