公司餐厅 Canteen công ty gōngsī cāntīng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问需要点什么?
李明:你好,我想点一份宫保鸡丁,一份清蒸鱼,再来一碗米饭。
服务员:好的,宫保鸡丁,清蒸鱼,米饭,请问还需要别的吗?
李明:暂时不需要了,谢谢。
服务员:好的,请稍等。

拼音

fuwuyuan:nin hao,qing wen xuyao dian shenme?
li ming:ni hao,wo xiang dian yifen gongbao jideng,yifen qingzheng yu,zai lai yi wan mifan。
fuwuyuan:hao de,gongbao jideng,qingzheng yu,mifan,qing wen hai xuyao bie de ma?
li ming:zanshilei bu xuyao le,xie xie。
fuwuyuan:hao de,qing shao deng。

Vietnamese

Phục vụ: Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?
Lý Minh: Xin chào, tôi muốn gọi một phần gà Kung Pao, một phần cá hấp và một bát cơm.
Phục vụ: Được rồi ạ, gà Kung Pao, cá hấp và cơm. Quý khách có cần gọi thêm món gì nữa không ạ?
Lý Minh: Không cần nữa đâu ạ, cảm ơn.
Phục vụ: Vâng ạ, mời quý khách chờ một chút.

Các cụm từ thông dụng

公司餐厅

gōngsī cāntīng

Canteen công ty

Nền văn hóa

中文

中国公司餐厅通常提供多种菜式,既有中餐也有西餐,以满足不同员工的需求。

用餐时,通常使用筷子和勺子,注意不要发出响声。

在中国文化中,吃饭是一种重要的社交活动,同事之间常常一起用餐,增进感情。

不要浪费食物,这是中国传统的良好习惯

拼音

zhōngguó gōngsī cāntīng tōngcháng tígōng duō zhǒng càishì,jì yǒu zhōngcān yě yǒu xīcān,yǐ mǎnzú bùtóng yuángōng de xūqiú。

yōucān shí,tōngcháng shǐyòng kuàizi hé sháozi,zhùyì bùyào fāchū xiǎngshēng。

zài zhōngguó wénhuà zhōng,chīfàn shì yī zhǒng zhòngyào de shèjiāo huódòng,tóngshì zhī jiān chángcháng yīqǐ yōucān,zēngjìn gǎnqíng。

bùyào làngfèi shíwù,zhè shì zhōngguó chuántǒng de liánghǎo xíguàn

Vietnamese

Các căng tin công ty ở Trung Quốc thường cung cấp nhiều món ăn khác nhau, cả món ăn Trung Quốc và món ăn phương Tây, để đáp ứng nhu cầu của các nhân viên khác nhau.

Khi ăn, thường dùng đũa và thìa, chú ý không gây tiếng động.

Trong văn hoá Trung Quốc, việc ăn uống cùng nhau là một hoạt động xã hội quan trọng, đồng nghiệp thường cùng nhau dùng bữa để tăng cường tình cảm.

Không nên lãng phí thức ăn, đây là một thói quen tốt truyền thống của Trung Quốc

Các biểu hiện nâng cao

中文

“您想尝尝我们今天的特色菜吗?”

“除了这些,我们还有其他一些清淡的菜品,您可以看看菜单。”

“请问您对菜品有什么特殊要求吗?”

拼音

“nín xiǎng chángchang wǒmen jīntiān de tèsè cài ma?”

“chúle zhèxiē,wǒmen hái yǒu qítā yīxiē qīngdàn de càipǐn,nín kěyǐ kànkan càidān。”

“qǐngwèn nín duì càipǐn yǒu shénme tèshū yāoqiú ma?”

Vietnamese

“Quý khách có muốn thử món đặc biệt của chúng tôi hôm nay không ạ?”

“Ngoài những món này, chúng tôi còn có một số món ăn nhẹ khác, quý khách có thể xem thực đơn.”

“Quý khách có yêu cầu đặc biệt nào về món ăn không ạ?”

Các bản sao văn hóa

中文

不要在用餐时大声喧哗,也不要随意评论他人的饮食习惯。

拼音

bùyào zài yōucān shí dàshēng xuānhuá,yě bùyào suíyì pínglùn tārén de yǐnshí xíguàn。

Vietnamese

Không nên nói to khi ăn, cũng không nên bình luận tùy tiện về thói quen ăn uống của người khác.

Các điểm chính

中文

公司餐厅的用餐礼仪与正式场合的用餐礼仪略有不同,可以相对随意一些,但仍需注意保持基本的礼貌。

拼音

gōngsī cāntīng de yōucān lǐyí yǔ zhèngshì chǎnghé de yōucān lǐyí lüè yǒu bùtóng,kěyǐ xiāngduì suíyì yīxiē,dàn réng xū zhùyì bǎochí jīběn de lǐmào。

Vietnamese

Lễ nghi ăn uống ở căng tin công ty hơi khác so với lễ nghi ăn uống ở những dịp trang trọng. Có thể thoải mái hơn một chút, nhưng vẫn cần chú ý giữ gìn phép lịch sự cơ bản.

Các mẹo để học

中文

与同事一起练习点餐对话。

在不同的语境下练习不同的表达方式。

注意语音语调,使表达更自然流畅。

拼音

yǔ tóngshì yīqǐ liànxí diǎncān duìhuà。

zài bùtóng de yǔjìng xià liànxí bùtóng de biǎodá fāngshì。

zhùyì yǔyīn yǔdiào,shǐ biǎodá gèng zìrán liúlàng。

Vietnamese

Thực hành hội thoại gọi món với đồng nghiệp.

Thực hành các cách diễn đạt khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.

Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để lời nói tự nhiên và trôi chảy hơn.