共享单车 Xe Đạp Công Cộng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,请问附近哪里可以租借共享单车?
B:您好,您可以使用XX共享单车APP,或者在路边寻找停放点,APP上会有详细地图显示。
A:好的,谢谢!请问使用后如何停车?
B:请将单车停放在指定区域,并确保不影响交通和行人通行,APP上也会有提示。
A:明白了,谢谢您的帮助!
B:不客气,祝您旅途愉快!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, cho mình hỏi xung quanh đây có chỗ nào cho thuê xe đạp công cộng không?
B: Chào bạn, bạn có thể dùng ứng dụng xe đạp công cộng XX, hoặc tìm điểm đỗ xe ở ven đường. Ứng dụng sẽ hiển thị bản đồ chi tiết.
A: Được rồi, cám ơn bạn! Xong rồi thì mình gửi xe ở đâu?
B: Bạn vui lòng để xe ở khu vực được chỉ định, và đảm bảo không ảnh hưởng đến giao thông và người đi bộ. Ứng dụng cũng sẽ có hướng dẫn.
A: Mình hiểu rồi, cám ơn bạn đã giúp đỡ!
B: Không có gì, chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:请问,这个共享单车怎么解锁?
B:您好,您可以用XX app扫码解锁,或者输入车牌号解锁。
A:我试了扫码,但是不行。
B:您确认网络连接正常吗?有时候网络不好会影响解锁。
A:网络没问题,我再试一次。
B:好的,如果还有问题,请致电客服热线。
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi nhé, làm sao để mở khóa chiếc xe đạp này vậy?
B: Chào bạn, bạn có thể mở khóa bằng cách quét mã QR trên ứng dụng XX hoặc nhập biển số xe.
A: Mình đã thử quét mã rồi nhưng không được.
B: Bạn chắc kết nối mạng ổn chứ? Đôi khi mạng yếu sẽ ảnh hưởng đến việc mở khóa.
A: Mạng nhà mình ổn, mình thử lại xem sao.
B: Được rồi, nếu vẫn còn vấn đề gì thì hãy gọi tổng đài chăm sóc khách hàng nhé.
Các cụm từ thông dụng
共享单车
Xe đạp công cộng
Nền văn hóa
中文
共享单车是中国特有的创新交通方式,方便快捷,环保节能,深受民众喜爱。
在使用共享单车时,要注意遵守交通规则,安全骑行。
共享单车也存在一些问题,例如乱停放、损坏等,需要大家共同维护。
拼音
Vietnamese
Xe đạp công cộng là một phương tiện giao thông sáng tạo và độc đáo ở Trung Quốc, tiện lợi, nhanh chóng, thân thiện với môi trường và tiết kiệm năng lượng, rất được người dân ưa chuộng. Khi sử dụng xe đạp công cộng, cần chú ý tuân thủ luật lệ giao thông và đi xe an toàn. Xe đạp công cộng cũng gặp một số vấn đề như đỗ xe không đúng chỗ, hư hỏng… cần sự chung tay bảo vệ của mọi người.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问最近的共享单车站点在哪里?
除了扫码,还有其他解锁方式吗?
这个单车似乎有点问题,请问如何联系客服?
拼音
Vietnamese
Trạm xe đạp công cộng gần nhất ở đâu? Ngoài việc quét mã, còn cách nào khác để mở khóa không? Chiếc xe này có vẻ bị hỏng, liên hệ tổng đài chăm sóc khách hàng thế nào?
Các bản sao văn hóa
中文
避免在拥挤的道路或人行道上骑行,注意安全。尊重其他行人和车辆,不要随意乱停放自行车。
拼音
bìmiǎn zài yōngjǐ de dàolù huò rénxíngdào shàng qíxíng,zhùyì ānquán。zūnzhòng qítā xíngrén hé chēliàng,bù yào suíyì luàntíngfàng zìxíngchē。
Vietnamese
Tránh đi xe đạp ở những con đường hoặc vỉa hè đông đúc, chú ý an toàn. Tôn trọng người đi bộ và phương tiện khác, không được đậu xe đạp tùy tiện.Các điểm chính
中文
适合各个年龄段的人群使用,但需具备基本的骑行能力。需要下载相关app,并熟悉操作流程。注意遵守交通规则,确保自身安全。
拼音
Vietnamese
Phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng cần có kỹ năng đạp xe cơ bản. Cần tải ứng dụng liên quan và làm quen với quy trình hoạt động. Chú ý tuân thủ luật lệ giao thông và đảm bảo an toàn cho bản thân.Các mẹo để học
中文
多和朋友练习用中文交流共享单车相关话题
在实际生活中练习使用共享单车app
尝试用不同的语言和外国人练习交流
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập giao tiếp với bạn bè bằng tiếng Trung về các chủ đề liên quan đến xe đạp công cộng.
Luyện tập sử dụng ứng dụng xe đạp công cộng trong cuộc sống thực tế.
Thử luyện tập giao tiếp với người nước ngoài bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.