写作练习 Bài tập viết Xiězuò liànxí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:今天你的写作练习怎么样?
B:还不错,我写了一篇关于中国文化的文章。
C:哇,厉害!主题是什么?
B:我写的是中国传统节日——中秋节。
A:中秋节?那一定很有意思!你写了什么?
B:我写了中秋节的习俗,比如赏月、吃月饼等等。
C:听起来很棒!你用中文写的吗?
B:是的,我尝试用一些比较高级的词汇,比如'皓月当空'、'花好月圆'。
A:这些词用得很好!你的写作水平进步很大。
B:谢谢!写作练习确实能提高我的中文水平。

拼音

A:Jin1 tian1 ni3 de zuo4 zuo4 lian2 xi2 zen3 me yang4?
B:Hai2 bu4 cuo4,wo3 xie3 le yi1 pian1 guan1 yu2 zhong1 guo2 wen2 hua4 de wen2 zhang1。
C:Wa1,li4 hai3!Zhu3 ti2 shi4 shen2 me?
B:Wo3 xie3 de shi4 zhong1 guo2 chuan2 tong3 jie2 ri4—zhong1 qiu1 jie2。
A:Zhong1 qiu1 jie2?Na4 yi1 ding4 hen3 you3 yi4 si!Ni3 xie3 le shen2 me?
B:Wo3 xie3 le zhong1 qiu1 jie2 de xi2 su2,bi3 ru2 shang3 yue4,chi1 yue4 bing3 deng3 deng3。
C:Ting1 qilai2 hen3 bang4!Ni3 yong4 zhong1 wen2 xie3 de ma?
B:Shi4 de,wo3 chang2 shi4 yong4 yi1 xie1 bi3 jiao4 gao1 ji2 de ci2 hui4,bi3 ru2 'hao4 yue4 dang1 kong1'、'hua1 hao3 yue4 yuan2'。
A:Zhe4 xie1 ci2 yong4 de hen3 hao3!Ni3 de zuo4 zuo4 shui3 ping2 jin4 bu4 hen3 da4。
B:Xie4 xie4!Zuo4 zuo4 lian2 xi2 que4 shi4 neng2 ti2 gao1 wo3 de zhong1 wen2 shui3 ping2。

Vietnamese

A: Bài tập viết của bạn hôm nay thế nào?
B: Khá tốt, mình đã viết một bài luận về văn hóa Trung Quốc.
C: Ôi, giỏi quá! Chủ đề là gì?
B: Mình viết về một lễ hội truyền thống của Trung Quốc - Tết Trung thu.
A: Tết Trung thu hả? Chắc là rất thú vị! Bạn đã viết gì?
B: Mình viết về những phong tục tập quán của Tết Trung thu, ví dụ như ngắm trăng và ăn bánh trung thu.
C: Nghe hay đấy! Bạn viết bằng tiếng Trung Quốc phải không?
B: Đúng rồi, mình cố gắng sử dụng một số từ vựng nâng cao hơn, ví dụ như '皓月当空' (hào yuè dāng kōng) và '花好月圆' (huā hǎo yuè yuán).
A: Những từ này được dùng rất hay! Kỹ năng viết của bạn đã tiến bộ rất nhiều.
B: Cảm ơn! Viết bài tập thực sự giúp nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.

Các cụm từ thông dụng

写作练习

xiězuò liànxí

Bài tập viết

Nền văn hóa

中文

写作练习在中国教育体系中非常常见,从小学到大学都有相关的练习。

写作练习不仅考察学生的写作能力,也考察学生的理解能力、表达能力和逻辑思维能力。

写作练习的主题多样化,可以是记叙文、议论文、说明文等。

拼音

xiězuò liànxí zài zhōngguó jiàoyù tǐxì zhōng fēicháng chángjiàn, cóng xiǎoxué dào dàxué dōu yǒu xiāngguān de liànxí.

xiězuò liànxí bùjǐn khảochá xuésheng de xiězuò nénglì, yě khảochá xuésheng de lǐjiě nénglì, biǎodá nénglì hé luójí sīwéi nénglì.

xiězuò liànxí de zhǔtí duōyànghuà, kěyǐ shì jìshùwén, yìlùnwén, shuōmíngwén děng.

Vietnamese

Luyện tập viết rất phổ biến trong hệ thống giáo dục Trung Quốc, từ tiểu học đến đại học.

Luyện tập viết không chỉ đánh giá khả năng viết của học sinh mà còn đánh giá khả năng hiểu, khả năng diễn đạt và khả năng tư duy logic của họ.

Chủ đề của bài tập viết rất đa dạng, có thể là văn kể chuyện, văn nghị luận, văn thuyết minh, v.v…

Các biểu hiện nâng cao

中文

精辟地概括主题

运用修辞手法

恰当运用谚语俗语

展现丰富的词汇和句型

逻辑严谨、结构清晰

文笔流畅、富有感染力

拼音

jīngpì de gài kuò zhǔtí

yùnyòng xiūcí shǒufǎ

qiàdàng yùnyòng yànyǔ súyǔ

zhǎnxian fēngfù de cíhuì hé jùxíng

luójí yánjǐn, jiégòu qīngxī

wénbǐ liúlàng, fùyǒu gǎnrǎnlì

Vietnamese

Tóm tắt chủ đề một cách ngắn gọn

Sử dụng các biện pháp tu từ

Sử dụng thành ngữ và tục ngữ một cách chính xác

Thể hiện vốn từ vựng và cấu trúc câu phong phú

Luận lý chặt chẽ, cấu trúc rõ ràng

Văn phong trôi chảy, hấp dẫn

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有歧视性、侮辱性或煽动性的话语。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì xìng, wǔrǔ xìng huò shāndòng xìng de huàyǔ.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ phân biệt đối xử, xúc phạm hoặc kích động.

Các điểm chính

中文

写作练习适用于各个年龄段的学生,但练习内容和难度应根据学生的年龄和学习水平进行调整。

拼音

xiězuò liànxí shìyòng yú gège niánlíng duàn de xuésheng, dàn liànxí nèiróng hé nándù yīng gēnjù xuésheng de niánlíng hé xuéxí shuǐpíng jìnxíng tiáozhěng.

Vietnamese

Luyện tập viết phù hợp với học sinh ở mọi lứa tuổi, nhưng nội dung và độ khó của bài tập cần được điều chỉnh phù hợp với độ tuổi và trình độ học tập của học sinh.

Các mẹo để học

中文

制定写作计划,确定主题和写作大纲。

积累写作素材,多阅读、多观察、多思考。

练习不同类型的写作,例如记叙文、议论文、说明文等。

定期进行写作练习,保持良好的写作习惯。

请他人批改作文,并虚心接受批评建议。

拼音

zhìdìng xiězuò jìhuà, quèdìng zhǔtí hé xiězuò dàgāng.

jīlěi xiězuò súcài, duō yuèdú, duō guānchá, duō sīkǎo.

liànxí bùtóng lèixíng de xiězuò, lìrú jìshùwén, yìlùnwén, shuōmíngwén děng.

dìngqī jìnxíng xiězuò liànxí, bǎochí liánghǎo de xiězuò xíguàn.

qǐng tārén pīgǎi zàowén, bìng xūxīn jiēshòu pīpíng jiànyì.

Vietnamese

Lập kế hoạch viết, xác định chủ đề và dàn ý.

Tích lũy tư liệu viết, đọc nhiều hơn, quan sát nhiều hơn, suy nghĩ nhiều hơn.

Luyện tập các kiểu viết khác nhau, ví dụ như văn kể chuyện, văn nghị luận, văn thuyết minh, v.v…

Thực hành viết thường xuyên để duy trì thói quen viết tốt.

Nhờ người khác sửa bài viết và khiêm tốn tiếp nhận lời phê bình và góp ý.