准备文具 Chuẩn bị đồ dùng học tập zhǔnbèi wénjù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:开学了,咱们一起去买学习用品吧?
小明:好啊!都需要准备些什么呢?
丽丽:笔记本、笔、铅笔、橡皮擦、尺子、书包,还有修正带,对了,还有彩笔,老师说美术课要用到。
小明:彩笔?我记得我还有几支,够用了。其他的我家里都有,不用买了。
丽丽:那太好了,省得我们一起去了。对了,你用什么牌子的笔?好用吗?
小明:我用的是英雄牌的钢笔,写起来很流畅,很好用。你呢?
丽丽:我用的是晨光牌的,也挺好。

拼音

Lili: Kaixue le, zánmen yīqǐ qù mǎi xuéxí yòngpǐn ba?
Xiaoming: Hǎo a! Dōu xūyào zhǔnbèi xiē shénme ne?
Lili: Bǐjìběn、bǐ、qiānbǐ、xiāngpǐcā、chǐzi、shūbāo, háiyǒu xiūzhèng dài, duì le, háiyǒu cǎibǐ, lǎoshī shuō měishù kè yào yòng dào.
Xiaoming: Cǎibǐ?Wǒ jìde wǒ hái yǒu jǐ zhī, gòuyòng le.
Lili: Nà tài hǎo le, shěng de wǒmen yīqǐ qù le. Duì le, nǐ yòng shénme páizi de bǐ?Hǎoyòng ma?
Xiaoming: Wǒ yòng de shì yīngxióng pái de gāngbǐ, xiě qǐlái hěn liúlàng, hěn hǎoyòng. Nǐ ne?
Lili: Wǒ yòng de shì Chénguāng pái de, yě tǐng hǎo.

Vietnamese

Lily: Trường học đã bắt đầu, chúng mình cùng đi mua đồ dùng học tập nhé?
Tom: Được! Cần chuẩn bị những gì nhỉ?
Lily: Vở, bút, bút chì, cục tẩy, thước kẻ, ba lô, băng xóa, ồ, và cả bút màu nữa, cô giáo bảo cần dùng cho tiết vẽ.
Tom: Bút màu hả? Mình nhớ là còn vài cây, đủ dùng rồi.
Lily: Tốt quá, đỡ phải đi cùng nhau rồi. Nhân tiện, cậu dùng bút hiệu gì thế? Có tốt không?
Tom: Tớ dùng bút máy Hero, viết rất mượt, rất tốt. Còn cậu?
Lily: Tớ dùng của Morning Glory, cũng khá tốt.

Cuộc trò chuyện 2

中文

丽丽:开学了,咱们一起去买学习用品吧?
小明:好啊!都需要准备些什么呢?
丽丽:笔记本、笔、铅笔、橡皮擦、尺子、书包,还有修正带,对了,还有彩笔,老师说美术课要用到。
小明:彩笔?我记得我还有几支,够用了。其他的我家里都有,不用买了。
丽丽:那太好了,省得我们一起去了。对了,你用什么牌子的笔?好用吗?
小明:我用的是英雄牌的钢笔,写起来很流畅,很好用。你呢?
丽丽:我用的是晨光牌的,也挺好。

Vietnamese

Lily: Trường học đã bắt đầu, chúng mình cùng đi mua đồ dùng học tập nhé?
Tom: Được! Cần chuẩn bị những gì nhỉ?
Lily: Vở, bút, bút chì, cục tẩy, thước kẻ, ba lô, băng xóa, ồ, và cả bút màu nữa, cô giáo bảo cần dùng cho tiết vẽ.
Tom: Bút màu hả? Mình nhớ là còn vài cây, đủ dùng rồi.
Lily: Tốt quá, đỡ phải đi cùng nhau rồi. Nhân tiện, cậu dùng bút hiệu gì thế? Có tốt không?
Tom: Tớ dùng bút máy Hero, viết rất mượt, rất tốt. Còn cậu?
Lily: Tớ dùng của Morning Glory, cũng khá tốt.

Các cụm từ thông dụng

准备文具

zhǔnbèi wénjù

Chuẩn bị đồ dùng học tập

Nền văn hóa

中文

在中国,开学前准备文具是一项重要的家庭活动,家长会带孩子一起去购买,选择合适的文具也是一项重要的学习过程。

拼音

Zài zhōngguó, kāixué qián zhǔnbèi wénjù shì yī xiàng zhòngyào de jiātíng huódòng, jiāzhǎng huì dài háizi yīqǐ qù gòumǎi, xuǎnzé héshì de wénjù yě shì yī xiàng zhòngyào de xuéxí guòchéng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, chuẩn bị đồ dùng học tập trước khi năm học mới bắt đầu là một hoạt động quan trọng của gia đình. Cha mẹ thường dẫn con cái đi mua sắm cùng nhau, việc lựa chọn đồ dùng học tập phù hợp cũng là một quá trình học tập quan trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精挑细选文具

合理规划学习用品

注重文具的实用性和美观性

拼音

jīng tiāo xì xuǎn wénjù

hélǐ guīhuà xuéxí yòngpǐn

zhùzhòng wénjù de shíyòng xìng hé měiguān xìng

Vietnamese

Chọn đồ dùng học tập cẩn thận

Lập kế hoạch mua sắm đồ dùng học tập hợp lý

Chú trọng tính thực tiễn và tính thẩm mỹ của đồ dùng học tập

Các bản sao văn hóa

中文

避免在购买文具时过度攀比,要根据自身实际情况购买,避免浪费。

拼音

bìmiǎn zài gòumǎi wénjù shí guòdù pānbǐ, yào gēnjù zìshēn shíjì qíngkuàng gòumǎi, bìmiǎn làngfèi。

Vietnamese

Tránh so sánh thái quá khi mua đồ dùng học tập, hãy mua sắm theo nhu cầu thực tế để tránh lãng phí.

Các điểm chính

中文

根据学生的年龄和学习内容选择合适的文具,例如小学生需要简单的铅笔和橡皮擦,而中学生可能需要更复杂的文具,如钢笔和计算器。

拼音

gēnjù xuésheng de niánlíng hé xuéxí nèiróng xuǎnzé héshì de wénjù, lìrú xiǎoxuésheng xūyào jiǎndān de qiānbǐ hé xiāngpǐcā, ér zhōngxuésheng kěnéng xūyào gèng fùzá de wénjù, rú gāngbǐ hé jìsuànqì。

Vietnamese

Chọn đồ dùng học tập phù hợp với độ tuổi và nội dung học tập của học sinh, ví dụ học sinh tiểu học cần bút chì và cục tẩy đơn giản, còn học sinh trung học cơ sở có thể cần những đồ dùng phức tạp hơn như bút máy và máy tính.

Các mẹo để học

中文

与朋友或家人模拟对话场景,练习用不同语气表达需求。

在实际购物过程中,积极运用所学词汇和语句。

针对不同类型的文具,练习描述其特点和用途。

拼音

yǔ péngyou huò jiārén mónǐ duìhuà chǎngjǐng, liànxí yòng bùtóng yǔqì biǎodá xūqiú。

zài shíjì gòuwù guòchéng zhōng, jījí yòng yòng suǒxué cíhuì hé yǔjù。

zhēnduì bùtóng lèixíng de wénjù, liànxí miáoshù qí tèdiǎn hé yòngtú。

Vietnamese

Luyện tập hội thoại với bạn bè hoặc người thân để thực hành diễn đạt nhu cầu bằng các giọng điệu khác nhau.

Sử dụng tích cực vốn từ vựng và câu đã học trong quá trình mua sắm thực tế.

Thực hành miêu tả đặc điểm và công dụng của các loại đồ dùng học tập khác nhau.